88’ Yassine Lamine
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
10
3
1
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAchraf Hmaidou
El Hacen
achraf idrissi
ayoub khafi el
achraf idrissi
Youssef Michte
Abdellatif Benkassou
mohamed zinaf
abdellah ziani
Mouad mouchtanim
oussama benchchaoui
Hamza malki
abdellah ziani
Younes Sakhi
Mouad Aounzou
Yassine Lamine
Yassine Lamine
romyold costa da
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
2 - 1
3 - 0
1 - 1
4 - 2
0 - 1
1 - 0
2 - 1
1 - 1
1 - 0
1 - 0
0 - 1
2 - 0
0 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
Unknown
CODM Meknes
Renaissance de Berkane
10/05
Unknown
IR Tanger
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Raja Club Athletic |
19 | 18 | 39 | |
| 2 |
Maghreb Fez |
19 | 18 | 38 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
18 | 19 | 36 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
19 | 13 | 34 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
18 | 9 | 31 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
18 | -2 | 27 | |
| 7 |
CODM Meknes |
19 | -3 | 27 | |
| 8 |
FUS Rabat |
19 | -2 | 25 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
18 | 2 | 23 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
19 | -7 | 19 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
18 | -8 | 19 | |
| 12 |
Hassania Agadir |
18 | -10 | 19 | |
| 13 |
Olympique Dcheira |
18 | -12 | 16 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
18 | -10 | 13 | |
| 15 |
Yacoub El Mansour |
18 | -11 | 12 | |
| 16 |
Olympique de Safi |
18 | -14 | 12 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Raja Club Athletic |
10 | 13 | 24 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
9 | 11 | 21 | |
| 3 |
Maghreb Fez |
9 | 12 | 20 | |
| 4 |
CODM Meknes |
10 | 4 | 20 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
9 | 5 | 18 | |
| 6 |
Wydad Casablanca |
9 | 6 | 17 | |
| 7 |
KACM Marrakech |
9 | 5 | 16 | |
| 8 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
9 | -2 | 15 | |
| 9 |
FUS Rabat |
9 | 1 | 15 | |
| 10 |
Hassania Agadir |
9 | -3 | 11 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
9 | -1 | 10 | |
| 12 |
Ittihad Riadi Tanger |
9 | -3 | 9 | |
| 13 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
10 | -6 | 6 | |
| 14 |
Yacoub El Mansour |
9 | -5 | 6 | |
| 15 |
Olympique de Safi |
9 | -7 | 6 | |
| 16 |
Olympique Dcheira |
9 | -13 | 5 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
10 | 6 | 18 | |
| 2 |
Wydad Casablanca |
10 | 7 | 17 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
9 | 5 | 15 | |
| 4 |
AS FAR Rabat |
9 | 8 | 15 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
9 | 4 | 13 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
9 | 0 | 12 | |
| 7 |
Olympique Dcheira |
9 | 1 | 11 | |
| 8 |
FUS Rabat |
10 | -3 | 10 | |
| 9 |
Ittihad Riadi Tanger |
10 | -4 | 10 | |
| 10 |
Renaissance Zmamra |
9 | -7 | 9 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
9 | -7 | 8 | |
| 12 |
CODM Meknes |
9 | -7 | 7 | |
| 13 |
KACM Marrakech |
9 | -3 | 7 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
8 | -4 | 7 | |
| 15 |
Yacoub El Mansour |
9 | -6 | 6 | |
| 16 |
Olympique de Safi |
9 | -7 | 6 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
16 |
| 2 |
baba ilou bello |
|
10 |
| 3 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 4 |
Mounir Chouiar |
|
7 |
| 5 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
7 |
| 6 |
youness dahmani |
|
7 |
| 7 |
Youssef Mehri |
|
6 |
| 8 |
Adam Ennaffati |
|
6 |
| 9 |
Moussa Koné |
|
5 |
| 10 |
Salaheddine Benyachou |
|
5 |
CODM Meknes
Đối đầu
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu