oussama msahli 71’
Tỷ lệ kèo
1
1.3
X
3.65
2
13
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
2
7
5
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảBesar Halimi
Aymen Barkok
Larbi Naji
Adam Ennaffati
knaidil chemseddine
Mouad Dahak
Mohammed Abu Zrayq
Badr Benoun
oussama msahli
Younes Sakhi
oussama msahli
ismail khafi
Badr Benoun
Reda Bounaga
Mohamed Gharmal
Ismael Benktib
oussama msahli
ismail khafi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade d'Honneur |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Meknes, Morocco |
Trận đấu tiếp theo
09/05
Unknown
Raja Club Athletic
Wydad Casablanca
06/05
Unknown
Maghreb Fez
Raja Club Athletic
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
40%
60%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
18 | 20 | 38 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
18 | 19 | 36 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
18 | 16 | 36 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
18 | 11 | 31 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
17 | 9 | 30 | |
| 6 |
CODM Meknes |
18 | -1 | 27 | |
| 7 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
18 | -2 | 27 | |
| 8 |
FUS Rabat |
18 | -2 | 24 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
17 | 1 | 20 | |
| 10 |
Renaissance Zmamra |
18 | -8 | 19 | |
| 11 |
Ittihad Riadi Tanger |
18 | -7 | 18 | |
| 12 |
Olympique Dcheira |
17 | -11 | 16 | |
| 13 |
Hassania Agadir |
17 | -11 | 16 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
18 | -10 | 13 | |
| 15 |
Olympique de Safi |
17 | -13 | 12 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
17 | -11 | 11 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Raja Club Athletic |
10 | 13 | 24 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
9 | 11 | 21 | |
| 3 |
Maghreb Fez |
8 | 14 | 20 | |
| 4 |
CODM Meknes |
10 | 4 | 20 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
9 | 5 | 18 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
9 | -2 | 15 | |
| 7 |
Wydad Casablanca |
8 | 4 | 14 | |
| 8 |
FUS Rabat |
8 | 1 | 14 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
8 | 4 | 13 | |
| 10 |
Renaissance Zmamra |
9 | -1 | 10 | |
| 11 |
Ittihad Riadi Tanger |
9 | -3 | 9 | |
| 12 |
Hassania Agadir |
8 | -4 | 8 | |
| 13 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
10 | -6 | 6 | |
| 14 |
Olympique de Safi |
9 | -7 | 6 | |
| 15 |
Olympique Dcheira |
9 | -13 | 5 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
8 | -5 | 5 |
CAF Cup qualifying
CAF CL group stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
10 | 6 | 18 | |
| 2 |
Wydad Casablanca |
10 | 7 | 17 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
9 | 8 | 15 | |
| 4 |
Raja Club Athletic |
8 | 3 | 12 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
8 | 4 | 12 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
9 | 0 | 12 | |
| 7 |
Olympique Dcheira |
8 | 2 | 11 | |
| 8 |
FUS Rabat |
10 | -3 | 10 | |
| 9 |
Renaissance Zmamra |
9 | -7 | 9 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
9 | -4 | 9 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
9 | -7 | 8 | |
| 12 |
CODM Meknes |
8 | -5 | 7 | |
| 13 |
KACM Marrakech |
9 | -3 | 7 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
8 | -4 | 7 | |
| 15 |
Olympique de Safi |
8 | -6 | 6 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
9 | -6 | 6 |
CAF Cup qualifying
CAF CL group stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
16 |
| 2 |
baba ilou bello |
|
8 |
| 3 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 4 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
7 |
| 5 |
Mounir Chouiar |
|
7 |
| 6 |
youness dahmani |
|
7 |
| 7 |
Youssef Mehri |
|
6 |
| 8 |
Adam Ennaffati |
|
6 |
| 9 |
Zakaria Fati |
|
5 |
| 10 |
Ayoub Mouloua |
|
5 |
CODM Meknes
Đối đầu
Raja Club Athletic
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu