oussama msahli 71’

Tỷ lệ kèo

1

1.3

X

3.65

2

13

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CODM Meknes

44%

Raja Club Athletic

56%

6 Sút trúng đích 10

2

7

5

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
15’

Besar Halimi

Aymen Barkok

Larbi Naji

32’
47’

Adam Ennaffati

knaidil chemseddine

51’
62’

Mouad Dahak

Mohammed Abu Zrayq

67’

Badr Benoun

oussama msahli

Younes Sakhi

69’
oussama msahli

oussama msahli

71’
1-0
76’

ismail khafi

Badr Benoun

Reda Bounaga

87’

Mohamed Gharmal

Ismael Benktib

88’

oussama msahli

90’
Kết thúc trận đấu
1-0
95’

ismail khafi

Đối đầu

Xem tất cả
CODM Meknes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Raja Club Athletic
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

CODM Meknes

18

-1

27

Thông tin trận đấu

Sân
Stade d'Honneur
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Meknes, Morocco

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

CODM Meknes

44%

Raja Club Athletic

56%

6 Sút trúng đích 10
2 Corner Kicks 7
5 Yellow Cards 3

GOALS

CODM Meknes

1

Raja Club Athletic

0

SHOTS

0 Total Shots 0
10 Sút trúng đích 10

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

5 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

CODM Meknes

40%

Raja Club Athletic

60%

2 Sút trúng đích 3
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

CODM Meknes

48%

Raja Club Athletic

52%

4 Sút trúng đích 7
3 Yellow Cards 2

GOALS

CODM Meknes

1%

Raja Club Athletic

0%

SHOTS

Total Shots
7 Sút trúng đích 7

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maghreb Fez

Maghreb Fez

18 20 38
2
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

18 19 36
3
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

18 16 36
4
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

18 11 31
5
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

17 9 30
6
CODM Meknes

CODM Meknes

18 -1 27
7
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

18 -2 27
8
FUS Rabat

FUS Rabat

18 -2 24
9
KACM Marrakech

KACM Marrakech

17 1 20
10
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

18 -8 19
11
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

18 -7 18
12
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

17 -11 16
13
Hassania Agadir

Hassania Agadir

17 -11 16
14
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

18 -10 13
15
Olympique de Safi

Olympique de Safi

17 -13 12
16
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

17 -11 11

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

10 13 24
2
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

9 11 21
3
Maghreb Fez

Maghreb Fez

8 14 20
4
CODM Meknes

CODM Meknes

10 4 20
5
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

9 5 18
6
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

9 -2 15
7
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

8 4 14
8
FUS Rabat

FUS Rabat

8 1 14
9
KACM Marrakech

KACM Marrakech

8 4 13
10
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

9 -1 10
11
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

9 -3 9
12
Hassania Agadir

Hassania Agadir

8 -4 8
13
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

10 -6 6
14
Olympique de Safi

Olympique de Safi

9 -7 6
15
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

9 -13 5
16
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

8 -5 5

CAF Cup qualifying

CAF CL group stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maghreb Fez

Maghreb Fez

10 6 18
2
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

10 7 17
3
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

9 8 15
4
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

8 3 12
5
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

8 4 12
6
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

9 0 12
7
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

8 2 11
8
FUS Rabat

FUS Rabat

10 -3 10
9
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

9 -7 9
10
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

9 -4 9
11
Hassania Agadir

Hassania Agadir

9 -7 8
12
CODM Meknes

CODM Meknes

8 -5 7
13
KACM Marrakech

KACM Marrakech

9 -3 7
14
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

8 -4 7
15
Olympique de Safi

Olympique de Safi

8 -6 6
16
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

9 -6 6

CAF Cup qualifying

CAF CL group stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

The Botola Pro Đội bóng G
1
S. Benjdida

S. Benjdida

Maghreb Fez 16
2
baba ilou bello

baba ilou bello

Hassania Agadir 8
3
youssef fahli al

youssef fahli al

AS FAR Rabat 7
4
Mohamed Rabie Hrimat

Mohamed Rabie Hrimat

AS FAR Rabat 7
5
Mounir Chouiar

Mounir Chouiar

Renaissance de Berkane 7
6
youness dahmani

youness dahmani

UTS Union Touarga Sport Rabat 7
7
Youssef Mehri

Youssef Mehri

Renaissance de Berkane 6
8
Adam Ennaffati

Adam Ennaffati

Raja Club Athletic 6
9
Zakaria Fati

Zakaria Fati

Yacoub El Mansour 5
10
Ayoub Mouloua

Ayoub Mouloua

FUS Rabat 5

CODM Meknes

Đối đầu

Raja Club Athletic

Chủ nhà
This league

Đối đầu

CODM Meknes
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Raja Club Athletic
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.3
3.65
13
1.32
3.89
15.87
1.3
3.6
34
1.3
3.65
13
4.91
2.22
2.2
1.3
3.5
12
4.78
2.07
2.17
4.2
2.45
1.95
1.28
4
15
1.27
4.1
19
4.65
3.05
1.73
1.35
3.15
10.5
1.28
3.93
12
1.39
3.45
11

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.58
+0.25 1.38
-0.25 0.62
+0.25 1.3
-0.25 0.6
+0.25 1.3
-0.25 0.57
+0.25 1.36
-0.25 0.95
+0.25 0.81
-0.25 0.51
+0.25 1.42
-0.5 1.12
+0.5 0.73
-0.25 0.63
+0.25 1.14
-0.25 0.56
+0.25 1.35
-0.25 0.59
+0.25 1.13

Xỉu

Tài

U 1.5 0.54
O 1.5 1.42
U 1.5 0.49
O 1.5 1.6
U 1.5 0.47
O 1.5 1.6
U 1.5 0.53
O 1.5 1.4
U 1 0.9
O 1 0.74
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 1 0.74
O 1 1.02
U 2.5 0.4
O 2.5 1.63
U 1.5 0.59
O 1.5 1.27
U 1.5 0.52
O 1.5 1.25
U 2 0.81
O 2 1.01
U 1.5 0.65
O 1.5 1.12
U 1.5 0.52
O 1.5 1.38
U 1.5 0.59
O 1.5 1.12

Xỉu

Tài

U 8.5 1.1
O 8.5 0.66

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.