Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
20 | 19 | 41 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
20 | 20 | 40 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
20 | 17 | 39 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
20 | 14 | 37 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
20 | 11 | 37 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
20 | -2 | 29 | |
| 7 |
CODM Meknes |
20 | -4 | 27 | |
| 8 |
FUS Rabat |
20 | -2 | 26 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
20 | 0 | 23 | |
| 10 |
Renaissance Zmamra |
20 | -7 | 23 | |
| 11 |
Ittihad Riadi Tanger |
20 | -7 | 20 | |
| 12 |
Hassania Agadir |
20 | -11 | 20 | |
| 13 |
Olympique Dcheira |
20 | -12 | 18 | |
| 14 |
Yacoub El Mansour |
20 | -10 | 16 | |
| 15 |
Olympique de Safi |
20 | -14 | 14 | |
| 16 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
20 | -12 | 13 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Raja Club Athletic |
11 | 12 | 24 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
10 | 11 | 22 | |
| 3 |
Renaissance de Berkane |
10 | 6 | 21 | |
| 4 |
Maghreb Fez |
9 | 12 | 20 | |
| 5 |
CODM Meknes |
11 | 3 | 20 | |
| 6 |
Wydad Casablanca |
9 | 6 | 17 | |
| 7 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
10 | -2 | 16 | |
| 8 |
KACM Marrakech |
10 | 4 | 16 | |
| 9 |
FUS Rabat |
9 | 1 | 15 | |
| 10 |
Renaissance Zmamra |
10 | -1 | 11 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
10 | -4 | 11 | |
| 12 |
Ittihad Riadi Tanger |
10 | -3 | 10 | |
| 13 |
Yacoub El Mansour |
10 | -4 | 9 | |
| 14 |
Olympique de Safi |
10 | -7 | 7 | |
| 15 |
Olympique Dcheira |
10 | -13 | 6 | |
| 16 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
11 | -7 | 6 |
CAF Cup qualifying
CAF CL group stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
11 | 7 | 21 | |
| 2 |
Wydad Casablanca |
11 | 8 | 20 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
10 | 9 | 18 | |
| 4 |
Renaissance de Berkane |
10 | 5 | 16 | |
| 5 |
Raja Club Athletic |
9 | 5 | 15 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
10 | 0 | 13 | |
| 7 |
Renaissance Zmamra |
10 | -6 | 12 | |
| 8 |
Olympique Dcheira |
10 | 1 | 12 | |
| 9 |
FUS Rabat |
11 | -3 | 11 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
10 | -4 | 10 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
10 | -7 | 9 | |
| 12 |
CODM Meknes |
9 | -7 | 7 | |
| 13 |
KACM Marrakech |
10 | -4 | 7 | |
| 14 |
Yacoub El Mansour |
10 | -6 | 7 | |
| 15 |
Olympique de Safi |
10 | -7 | 7 | |
| 16 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
9 | -5 | 7 |
CAF Cup qualifying
CAF CL group stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
16 |
| 2 |
baba ilou bello |
|
12 |
| 3 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
8 |
| 4 |
Youssef Mehri |
|
7 |
| 5 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 6 |
Mounir Chouiar |
|
7 |
| 7 |
youness dahmani |
|
7 |
| 8 |
Ayoub Mouloua |
|
6 |
| 9 |
Adam Ennaffati |
|
6 |
| 10 |
abdellah ziani |
|
5 |
FUS Rabat
Đối đầu
Hassania Agadir
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu