gnolou claude 33’
Ismail Mihrab 75’
6’ Reda Abardi
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
4
0
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảReda Abardi
ameur aboujemaa
Nadir Lougmani
mohamed benhita
Johnstone·Omurwa
gnolou claude
Phạt đền
Mohammed Adjar
Hicham brayem ait
Redouane Mennioui
Johnstone·Omurwa
Hamza Founti
saleh essallami
Ismail Mihrab
Mohamed Habbali
Yassine Jabrane
Amine Aghou
Brahim Amzili
Mohssine Abba
Reda Abardi
hamza fassoukh
Nadir Lougmani
Abdelilah Hafidi
Ismail Mihrab
Mohamed Hamdi
redouane oubidar
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 1
1 - 1
0 - 2
2 - 1
2 - 1
0 - 1
2 - 0
1 - 2
1 - 0
4 - 2
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
11/05
Unknown
Yacoub El Mansour
KACM Marrakech
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Raja Club Athletic |
20 | 17 | 39 | |
| 2 |
Maghreb Fez |
19 | 18 | 38 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
19 | 19 | 37 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
20 | 14 | 37 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
19 | 10 | 34 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
19 | -2 | 28 | |
| 7 |
CODM Meknes |
19 | -3 | 27 | |
| 8 |
FUS Rabat |
19 | -2 | 25 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
19 | 1 | 23 | |
| 10 |
Renaissance Zmamra |
19 | -7 | 22 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
19 | -10 | 20 | |
| 12 |
Ittihad Riadi Tanger |
19 | -7 | 19 | |
| 13 |
Olympique Dcheira |
19 | -12 | 17 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
19 | -11 | 13 | |
| 15 |
Yacoub El Mansour |
19 | -11 | 13 | |
| 16 |
Olympique de Safi |
19 | -14 | 13 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Raja Club Athletic |
11 | 12 | 24 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
10 | 11 | 22 | |
| 3 |
Renaissance de Berkane |
10 | 6 | 21 | |
| 4 |
Maghreb Fez |
9 | 12 | 20 | |
| 5 |
CODM Meknes |
10 | 4 | 20 | |
| 6 |
Wydad Casablanca |
9 | 6 | 17 | |
| 7 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
10 | -2 | 16 | |
| 8 |
KACM Marrakech |
10 | 4 | 16 | |
| 9 |
FUS Rabat |
9 | 1 | 15 | |
| 10 |
Hassania Agadir |
9 | -3 | 11 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
9 | -1 | 10 | |
| 12 |
Ittihad Riadi Tanger |
9 | -3 | 9 | |
| 13 |
Olympique Dcheira |
10 | -13 | 6 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
10 | -6 | 6 | |
| 15 |
Yacoub El Mansour |
9 | -5 | 6 | |
| 16 |
Olympique de Safi |
9 | -7 | 6 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
11 | 8 | 20 | |
| 2 |
Maghreb Fez |
10 | 6 | 18 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
9 | 5 | 15 | |
| 4 |
AS FAR Rabat |
9 | 8 | 15 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
9 | 4 | 13 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
9 | 0 | 12 | |
| 7 |
Renaissance Zmamra |
10 | -6 | 12 | |
| 8 |
Olympique Dcheira |
9 | 1 | 11 | |
| 9 |
FUS Rabat |
10 | -3 | 10 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
10 | -4 | 10 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
10 | -7 | 9 | |
| 12 |
CODM Meknes |
9 | -7 | 7 | |
| 13 |
KACM Marrakech |
9 | -3 | 7 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
9 | -5 | 7 | |
| 15 |
Yacoub El Mansour |
10 | -6 | 7 | |
| 16 |
Olympique de Safi |
10 | -7 | 7 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
16 |
| 2 |
baba ilou bello |
|
12 |
| 3 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
8 |
| 4 |
Youssef Mehri |
|
7 |
| 5 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 6 |
Mounir Chouiar |
|
7 |
| 7 |
youness dahmani |
|
7 |
| 8 |
Adam Ennaffati |
|
6 |
| 9 |
abdellah ziani |
|
5 |
| 10 |
Moussa Koné |
|
5 |
KACM Marrakech
Đối đầu
Olympique Dcheira
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu