Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
11/05
Unknown
Olympique de Safi
FUS Rabat
10/05
Unknown
UTS Union Touarga Sport Rabat
Maghreb Fez
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Raja Club Athletic |
19 | 18 | 39 | |
| 2 |
Maghreb Fez |
19 | 18 | 38 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
19 | 19 | 37 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
19 | 13 | 34 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
19 | 10 | 34 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
19 | -2 | 28 | |
| 7 |
CODM Meknes |
19 | -3 | 27 | |
| 8 |
KACM Marrakech |
19 | 3 | 26 | |
| 9 |
FUS Rabat |
19 | -2 | 25 | |
| 10 |
Hassania Agadir |
19 | -10 | 20 | |
| 11 |
Ittihad Riadi Tanger |
19 | -7 | 19 | |
| 12 |
Renaissance Zmamra |
19 | -9 | 19 | |
| 13 |
Olympique Dcheira |
19 | -12 | 17 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
19 | -11 | 13 | |
| 15 |
Yacoub El Mansour |
19 | -11 | 13 | |
| 16 |
Olympique de Safi |
19 | -14 | 13 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Raja Club Athletic |
10 | 13 | 24 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
10 | 11 | 22 | |
| 3 |
Renaissance de Berkane |
10 | 6 | 21 | |
| 4 |
Maghreb Fez |
9 | 12 | 20 | |
| 5 |
CODM Meknes |
10 | 4 | 20 | |
| 6 |
KACM Marrakech |
10 | 6 | 19 | |
| 7 |
Wydad Casablanca |
9 | 6 | 17 | |
| 8 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
10 | -2 | 16 | |
| 9 |
FUS Rabat |
9 | 1 | 15 | |
| 10 |
Hassania Agadir |
9 | -3 | 11 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
9 | -1 | 10 | |
| 12 |
Ittihad Riadi Tanger |
9 | -3 | 9 | |
| 13 |
Olympique Dcheira |
10 | -13 | 6 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
10 | -6 | 6 | |
| 15 |
Yacoub El Mansour |
9 | -5 | 6 | |
| 16 |
Olympique de Safi |
9 | -7 | 6 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
10 | 6 | 18 | |
| 2 |
Wydad Casablanca |
10 | 7 | 17 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
9 | 5 | 15 | |
| 4 |
AS FAR Rabat |
9 | 8 | 15 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
9 | 4 | 13 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
9 | 0 | 12 | |
| 7 |
Olympique Dcheira |
9 | 1 | 11 | |
| 8 |
FUS Rabat |
10 | -3 | 10 | |
| 9 |
Ittihad Riadi Tanger |
10 | -4 | 10 | |
| 10 |
Hassania Agadir |
10 | -7 | 9 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
10 | -8 | 9 | |
| 12 |
CODM Meknes |
9 | -7 | 7 | |
| 13 |
KACM Marrakech |
9 | -3 | 7 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
9 | -5 | 7 | |
| 15 |
Yacoub El Mansour |
10 | -6 | 7 | |
| 16 |
Olympique de Safi |
10 | -7 | 7 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
16 |
| 2 |
baba ilou bello |
|
12 |
| 3 |
Youssef Mehri |
|
7 |
| 4 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 5 |
Mounir Chouiar |
|
7 |
| 6 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
7 |
| 7 |
youness dahmani |
|
7 |
| 8 |
Adam Ennaffati |
|
6 |
| 9 |
abdellah ziani |
|
5 |
| 10 |
Moussa Koné |
|
5 |
Maghreb Fez
Đối đầu
Olympique de Safi
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu