Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
11/05
Unknown
Yacoub El Mansour
KACM Marrakech
06/05
Unknown
Wydad Casablanca
CODM Meknes
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
17 | 20 | 37 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
17 | 19 | 35 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
17 | 15 | 33 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
17 | 12 | 31 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
17 | 9 | 30 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
17 | -1 | 27 | |
| 7 |
CODM Meknes |
17 | -1 | 26 | |
| 8 |
FUS Rabat |
17 | -4 | 21 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
17 | 1 | 20 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
17 | -7 | 17 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
17 | -9 | 16 | |
| 12 |
Olympique Dcheira |
17 | -11 | 16 | |
| 13 |
Hassania Agadir |
17 | -11 | 16 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
17 | -8 | 13 | |
| 15 |
Olympique de Safi |
17 | -13 | 12 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
17 | -11 | 11 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
AS FAR Rabat |
9 | 11 | 21 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
9 | 12 | 21 | |
| 1 |
Maghreb Fez |
8 | 14 | 20 | |
| 7 |
CODM Meknes |
9 | 4 | 19 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
9 | 5 | 18 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
9 | -2 | 15 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
8 | 4 | 14 | |
| 8 |
FUS Rabat |
8 | 1 | 14 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
8 | 4 | 13 | |
| 13 |
Hassania Agadir |
8 | -4 | 8 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
8 | -3 | 8 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
8 | -2 | 7 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
9 | -4 | 6 | |
| 15 |
Olympique de Safi |
9 | -7 | 6 | |
| 12 |
Olympique Dcheira |
9 | -13 | 5 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
8 | -5 | 5 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Wydad Casablanca |
9 | 8 | 17 | |
| 1 |
Maghreb Fez |
9 | 6 | 17 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
8 | 8 | 14 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
8 | 3 | 12 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
8 | 4 | 12 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
8 | 1 | 12 | |
| 12 |
Olympique Dcheira |
8 | 2 | 11 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
9 | -4 | 9 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
9 | -7 | 9 | |
| 13 |
Hassania Agadir |
9 | -7 | 8 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
9 | -3 | 7 | |
| 7 |
CODM Meknes |
8 | -5 | 7 | |
| 8 |
FUS Rabat |
9 | -5 | 7 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
8 | -4 | 7 | |
| 15 |
Olympique de Safi |
8 | -6 | 6 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
9 | -6 | 6 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
16 |
| 2 |
baba ilou bello |
|
8 |
| 3 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 4 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
7 |
| 5 |
Mounir Chouiar |
|
7 |
| 6 |
youness dahmani |
|
7 |
| 7 |
Youssef Mehri |
|
6 |
| 8 |
Adam Ennaffati |
|
6 |
| 9 |
Zakaria Fati |
|
5 |
| 10 |
Yazid Faffa |
|
5 |
CODM Meknes
Đối đầu
Yacoub El Mansour
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu