Lamine Diakite 17’
Chouaib Faidi 40’
Salaheddine Benyachou 77’
62’ Yazid Faffa
68’ Naoufal Mohamed Tahiri
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
45%
55%
1
2
4
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAmine Lemsen
Zakaria Fatihi
bilal soufi
Lamine Diakite
Chouaib Faidi
Phạt đền
Abdelilah Madkour
amine balich
Zakaria Fatihi
Deo Bassinga
Salaheddine Benyachou
Chouaib Faidi
Yazid Faffa
Phạt đền
Naoufal Mohamed Tahiri
Amine Souane
Deo Bassinga
marouane oujeddou
mountassir lahtimi
Salaheddine Benyachou
Fernando Data Chamboco
Lamine Diakite
Mohamed Kamal
Yazid Faffa
ayoub lakred
Anas Serrhat
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
3
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
67%
33%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
23%
77%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
20 | 19 | 41 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
20 | 20 | 40 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
20 | 17 | 39 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
20 | 14 | 37 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
20 | 11 | 37 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
20 | -2 | 29 | |
| 7 |
CODM Meknes |
20 | -4 | 27 | |
| 8 |
FUS Rabat |
20 | -2 | 26 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
20 | 0 | 23 | |
| 10 |
Renaissance Zmamra |
20 | -7 | 23 | |
| 11 |
Ittihad Riadi Tanger |
20 | -7 | 20 | |
| 12 |
Hassania Agadir |
20 | -11 | 20 | |
| 13 |
Olympique Dcheira |
20 | -12 | 18 | |
| 14 |
Yacoub El Mansour |
20 | -10 | 16 | |
| 15 |
Olympique de Safi |
20 | -14 | 14 | |
| 16 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
20 | -12 | 13 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Raja Club Athletic |
11 | 12 | 24 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
10 | 11 | 22 | |
| 3 |
Renaissance de Berkane |
10 | 6 | 21 | |
| 4 |
Maghreb Fez |
9 | 12 | 20 | |
| 5 |
CODM Meknes |
11 | 3 | 20 | |
| 6 |
Wydad Casablanca |
9 | 6 | 17 | |
| 7 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
10 | -2 | 16 | |
| 8 |
KACM Marrakech |
10 | 4 | 16 | |
| 9 |
FUS Rabat |
9 | 1 | 15 | |
| 10 |
Renaissance Zmamra |
10 | -1 | 11 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
10 | -4 | 11 | |
| 12 |
Ittihad Riadi Tanger |
10 | -3 | 10 | |
| 13 |
Yacoub El Mansour |
10 | -4 | 9 | |
| 14 |
Olympique de Safi |
10 | -7 | 7 | |
| 15 |
Olympique Dcheira |
10 | -13 | 6 | |
| 16 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
11 | -7 | 6 |
CAF Cup qualifying
CAF CL group stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
11 | 7 | 21 | |
| 2 |
Wydad Casablanca |
11 | 8 | 20 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
10 | 9 | 18 | |
| 4 |
Renaissance de Berkane |
10 | 5 | 16 | |
| 5 |
Raja Club Athletic |
9 | 5 | 15 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
10 | 0 | 13 | |
| 7 |
Renaissance Zmamra |
10 | -6 | 12 | |
| 8 |
Olympique Dcheira |
10 | 1 | 12 | |
| 9 |
FUS Rabat |
11 | -3 | 11 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
10 | -4 | 10 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
10 | -7 | 9 | |
| 12 |
CODM Meknes |
9 | -7 | 7 | |
| 13 |
KACM Marrakech |
10 | -4 | 7 | |
| 14 |
Yacoub El Mansour |
10 | -6 | 7 | |
| 15 |
Olympique de Safi |
10 | -7 | 7 | |
| 16 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
9 | -5 | 7 |
CAF Cup qualifying
CAF CL group stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
16 |
| 2 |
baba ilou bello |
|
12 |
| 3 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
8 |
| 4 |
Youssef Mehri |
|
7 |
| 5 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 6 |
Mounir Chouiar |
|
7 |
| 7 |
youness dahmani |
|
7 |
| 8 |
Ayoub Mouloua |
|
6 |
| 9 |
Adam Ennaffati |
|
6 |
| 10 |
abdellah ziani |
|
5 |
FUS Rabat
Đối đầu
Renaissance Zmamra
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu