youssef fahli al 26’
Hamza Khabba 50’
Khalid Ait Ouarkhane 64’
Khalid Ait Ouarkhane 66’
Tỷ lệ kèo
1
1
X
41
2
201
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả58%
42%
10
2
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
youssef fahli al
mohamed zinaf
Abdellatif Benkassou
Ayoub Lakhlifi
amine dghoughi
Hamza Khabba
Achraf Hmaidou
Khalid Ait Ouarkhane
Khalid Ait Ouarkhane
Reda Slim
Ahmed Hammoudan
knaidil chemseddine
Eddine Jalal Khfiyef El
Hamza Khabba
Gaetan Laura
youssef fahli al
Younes Sakhi
Adnane Berdad
Mustapha Sahd
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
24/04
Unknown
CODM Meknes
DHJ Difaa Hassani Jadidi
24/04
Unknown
Yacoub El Mansour
AS FAR Rabat
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
58%
42%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
71%
29%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
45%
55%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AS FAR Rabat |
15 | 18 | 31 | |
| 2 |
Maghreb Fez |
15 | 15 | 31 | |
| 3 |
Wydad Casablanca |
15 | 13 | 30 | |
| 4 |
Raja Club Athletic |
15 | 13 | 30 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
15 | 9 | 27 | |
| 6 |
CODM Meknes |
15 | 1 | 26 | |
| 7 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
15 | -3 | 21 | |
| 8 |
FUS Rabat |
15 | -2 | 18 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
15 | 0 | 16 | |
| 10 |
Renaissance Zmamra |
15 | -7 | 16 | |
| 11 |
Olympique Dcheira |
15 | -9 | 16 | |
| 12 |
Hassania Agadir |
15 | -7 | 15 | |
| 13 |
Ittihad Riadi Tanger |
15 | -8 | 13 | |
| 14 |
Olympique de Safi |
15 | -12 | 11 | |
| 15 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
15 | -9 | 9 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
15 | -12 | 7 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CODM Meknes |
8 | 5 | 19 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
8 | 10 | 18 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
8 | 9 | 18 | |
| 4 |
Maghreb Fez |
7 | 10 | 17 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
7 | 5 | 15 | |
| 6 |
Wydad Casablanca |
7 | 5 | 14 | |
| 7 |
KACM Marrakech |
7 | 4 | 12 | |
| 8 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
8 | -3 | 12 | |
| 9 |
FUS Rabat |
7 | 0 | 11 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
8 | -3 | 8 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
7 | -4 | 7 | |
| 12 |
Renaissance Zmamra |
7 | -1 | 7 | |
| 13 |
Olympique de Safi |
8 | -6 | 6 | |
| 14 |
Olympique Dcheira |
8 | -12 | 5 | |
| 15 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
8 | -4 | 5 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
7 | -5 | 4 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wydad Casablanca |
8 | 8 | 16 | |
| 2 |
Maghreb Fez |
8 | 5 | 14 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
7 | 8 | 13 | |
| 4 |
Renaissance de Berkane |
8 | 4 | 12 | |
| 5 |
Raja Club Athletic |
7 | 4 | 12 | |
| 6 |
Olympique Dcheira |
7 | 3 | 11 | |
| 7 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
7 | 0 | 9 | |
| 8 |
Renaissance Zmamra |
8 | -6 | 9 | |
| 9 |
Hassania Agadir |
8 | -3 | 8 | |
| 10 |
FUS Rabat |
8 | -2 | 7 | |
| 11 |
CODM Meknes |
7 | -4 | 7 | |
| 12 |
Ittihad Riadi Tanger |
7 | -5 | 5 | |
| 13 |
Olympique de Safi |
7 | -6 | 5 | |
| 14 |
KACM Marrakech |
8 | -4 | 4 | |
| 15 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
7 | -5 | 4 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
8 | -7 | 3 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
13 |
| 2 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 3 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
7 |
| 4 |
baba ilou bello |
|
7 |
| 5 |
Mounir Chouiar |
|
6 |
| 6 |
Youssef Mehri |
|
6 |
| 7 |
youness dahmani |
|
6 |
| 8 |
Yazid Faffa |
|
5 |
| 9 |
Oussama Lamlaoui |
|
5 |
| 10 |
Ayoub Mouloua |
|
4 |
AS FAR Rabat
Đối đầu
CODM Meknes
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu