Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
30/04
15:00
Renaissance de Berkane
KACM Marrakech
29/04
11:00
FUS Rabat
CODM Meknes
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AS FAR Rabat |
15 | 18 | 31 | |
| 2 |
Maghreb Fez |
15 | 15 | 31 | |
| 3 |
Wydad Casablanca |
16 | 13 | 31 | |
| 4 |
Raja Club Athletic |
15 | 13 | 30 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
15 | 9 | 27 | |
| 6 |
CODM Meknes |
16 | 0 | 26 | |
| 7 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
16 | -2 | 24 | |
| 8 |
FUS Rabat |
15 | -2 | 18 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
16 | 0 | 17 | |
| 10 |
Renaissance Zmamra |
15 | -7 | 16 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
16 | -7 | 16 | |
| 12 |
Olympique Dcheira |
15 | -9 | 16 | |
| 13 |
Ittihad Riadi Tanger |
16 | -8 | 14 | |
| 14 |
Olympique de Safi |
16 | -12 | 12 | |
| 15 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
16 | -9 | 10 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
15 | -12 | 7 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
CODM Meknes |
9 | 4 | 19 | |
| 1 |
AS FAR Rabat |
8 | 10 | 18 | |
| 4 |
Raja Club Athletic |
8 | 9 | 18 | |
| 2 |
Maghreb Fez |
7 | 10 | 17 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
7 | 5 | 15 | |
| 3 |
Wydad Casablanca |
7 | 5 | 14 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
8 | 4 | 13 | |
| 7 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
8 | -3 | 12 | |
| 8 |
FUS Rabat |
7 | 0 | 11 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
8 | -4 | 8 | |
| 13 |
Ittihad Riadi Tanger |
8 | -3 | 8 | |
| 10 |
Renaissance Zmamra |
7 | -1 | 7 | |
| 14 |
Olympique de Safi |
8 | -6 | 6 | |
| 15 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
9 | -4 | 6 | |
| 12 |
Olympique Dcheira |
8 | -12 | 5 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
7 | -5 | 4 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Wydad Casablanca |
9 | 8 | 17 | |
| 2 |
Maghreb Fez |
8 | 5 | 14 | |
| 1 |
AS FAR Rabat |
7 | 8 | 13 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
8 | 4 | 12 | |
| 4 |
Raja Club Athletic |
7 | 4 | 12 | |
| 7 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
8 | 1 | 12 | |
| 12 |
Olympique Dcheira |
7 | 3 | 11 | |
| 10 |
Renaissance Zmamra |
8 | -6 | 9 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
8 | -3 | 8 | |
| 8 |
FUS Rabat |
8 | -2 | 7 | |
| 6 |
CODM Meknes |
7 | -4 | 7 | |
| 13 |
Ittihad Riadi Tanger |
8 | -5 | 6 | |
| 14 |
Olympique de Safi |
8 | -6 | 6 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
8 | -4 | 4 | |
| 15 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
7 | -5 | 4 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
8 | -7 | 3 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
13 |
| 2 |
baba ilou bello |
|
8 |
| 3 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 4 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
7 |
| 5 |
Mounir Chouiar |
|
6 |
| 6 |
Youssef Mehri |
|
6 |
| 7 |
youness dahmani |
|
6 |
| 8 |
Yazid Faffa |
|
5 |
| 9 |
Oussama Lamlaoui |
|
5 |
| 10 |
Ayoub Mouloua |
|
4 |
Renaissance de Berkane
Đối đầu
CODM Meknes
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu