younes bahraoui el 24’
younes bahraoui el 26’
Hamza El Janati 77’
90’+5 baba ilou bello
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
32%
68%
1
6
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảyounes bahraoui el
Phạt đền
Soulaimane Anrar
younes bahraoui el
Phạt đền
Mehdi akoumi
Zakary Lamgahez
Ismail Hrila
Oussama hafari
Soulaimane Anrar
hamza fassoukh
Hamza El Janati
Hamza El Janati
a brayim
Jalal Tachtach
Youssef Zghoudi
souleymane cisse
Khalid Boutaïb
younes bahraoui el
baba ilou bello
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade de Marrakech |
|---|---|
|
|
41,245 |
|
|
Marrakech, Morocco |
Trận đấu tiếp theo
08/05
Unknown
KACM Marrakech
Renaissance Zmamra
11/05
Unknown
Yacoub El Mansour
KACM Marrakech
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
32%
68%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
38%
62%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
26%
74%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Raja Club Athletic |
19 | 18 | 39 | |
| 2 |
Maghreb Fez |
19 | 18 | 38 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
18 | 19 | 36 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
19 | 13 | 34 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
18 | 9 | 31 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
18 | -2 | 27 | |
| 7 |
CODM Meknes |
19 | -3 | 27 | |
| 8 |
FUS Rabat |
19 | -2 | 25 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
18 | 2 | 23 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
19 | -7 | 19 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
18 | -8 | 19 | |
| 12 |
Hassania Agadir |
18 | -10 | 19 | |
| 13 |
Olympique Dcheira |
18 | -12 | 16 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
18 | -10 | 13 | |
| 15 |
Yacoub El Mansour |
18 | -11 | 12 | |
| 16 |
Olympique de Safi |
18 | -14 | 12 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Raja Club Athletic |
10 | 13 | 24 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
9 | 11 | 21 | |
| 3 |
Maghreb Fez |
9 | 12 | 20 | |
| 4 |
CODM Meknes |
10 | 4 | 20 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
9 | 5 | 18 | |
| 6 |
Wydad Casablanca |
9 | 6 | 17 | |
| 7 |
KACM Marrakech |
9 | 5 | 16 | |
| 8 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
9 | -2 | 15 | |
| 9 |
FUS Rabat |
9 | 1 | 15 | |
| 10 |
Hassania Agadir |
9 | -3 | 11 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
9 | -1 | 10 | |
| 12 |
Ittihad Riadi Tanger |
9 | -3 | 9 | |
| 13 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
10 | -6 | 6 | |
| 14 |
Yacoub El Mansour |
9 | -5 | 6 | |
| 15 |
Olympique de Safi |
9 | -7 | 6 | |
| 16 |
Olympique Dcheira |
9 | -13 | 5 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
10 | 6 | 18 | |
| 2 |
Wydad Casablanca |
10 | 7 | 17 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
9 | 5 | 15 | |
| 4 |
AS FAR Rabat |
9 | 8 | 15 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
9 | 4 | 13 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
9 | 0 | 12 | |
| 7 |
Olympique Dcheira |
9 | 1 | 11 | |
| 8 |
FUS Rabat |
10 | -3 | 10 | |
| 9 |
Ittihad Riadi Tanger |
10 | -4 | 10 | |
| 10 |
Renaissance Zmamra |
9 | -7 | 9 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
9 | -7 | 8 | |
| 12 |
CODM Meknes |
9 | -7 | 7 | |
| 13 |
KACM Marrakech |
9 | -3 | 7 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
8 | -4 | 7 | |
| 15 |
Yacoub El Mansour |
9 | -6 | 6 | |
| 16 |
Olympique de Safi |
9 | -7 | 6 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
16 |
| 2 |
baba ilou bello |
|
10 |
| 3 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 4 |
Mounir Chouiar |
|
7 |
| 5 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
7 |
| 6 |
youness dahmani |
|
7 |
| 7 |
Youssef Mehri |
|
6 |
| 8 |
Adam Ennaffati |
|
6 |
| 9 |
Moussa Koné |
|
5 |
| 10 |
Salaheddine Benyachou |
|
5 |
KACM Marrakech
Đối đầu
Hassania Agadir
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu