Hakim Ziyech 28’

19’ Walid Sabbar

19’ Walid Sabbar

62’ youssef fahli al

Tỷ lệ kèo

1

26

X

8.7

2

1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Wydad Casablanca

43%

AS FAR Rabat

57%

2 Sút trúng đích 5

4

6

5

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
19’
Walid Sabbar

Walid Sabbar

19’

Walid Sabbar

Mohammed Moufid

24’
Hakim Ziyech

Hakim Ziyech

28’
1-1

Abdelghafour Lamirat

33’
37’

Khalid Ait Ouarkhane

39’

Ahmed Hammoudan

Nabil Khali

54’

Mohamed Bouchouari

Mohammed Moufid

54’

Ayman El Wafi

Nabil Khali

59’
1-2
62’
youssef fahli al

youssef fahli al

Naïm Byar

Walid Sabbar

66’

Naïm Byar

69’
77’

hakim mesbahi

Ayoub El Khayati

80’

Fallou Formose Mendy

84’

Marouane Louadni

85’

Jamal Ech-Chammakh

Khalid Ait Ouarkhane

Kết thúc trận đấu
1-2
94’

Yunis Abdelhamid

Abdelfettah Hadraf

Wissam Ben Yedder

95’
99’

hakim mesbahi

Đối đầu

Xem tất cả
Wydad Casablanca
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AS FAR Rabat
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

AS FAR Rabat

18

19

36

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Wydad Casablanca

43%

AS FAR Rabat

57%

5 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 5
4 Phạt góc 6
5 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Wydad Casablanca

1

AS FAR Rabat

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

5 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

5 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Wydad Casablanca

48%

AS FAR Rabat

52%

2 Sút trúng đích 3
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Wydad Casablanca

1

AS FAR Rabat

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Wydad Casablanca

38%

AS FAR Rabat

62%

0 Sút trúng đích 2
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Wydad Casablanca

0

AS FAR Rabat

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

19 18 39
2
Maghreb Fez

Maghreb Fez

19 18 38
3
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

18 19 36
4
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

19 13 34
5
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

19 10 34
6
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

19 -2 28
7
CODM Meknes

CODM Meknes

19 -3 27
8
FUS Rabat

FUS Rabat

19 -2 25
9
KACM Marrakech

KACM Marrakech

18 2 23
10
Hassania Agadir

Hassania Agadir

19 -10 20
11
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

19 -7 19
12
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

18 -8 19
13
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

18 -12 16
14
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

19 -11 13
15
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

18 -11 12
16
Olympique de Safi

Olympique de Safi

18 -14 12

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

10 13 24
2
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

9 11 21
3
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

10 6 21
4
Maghreb Fez

Maghreb Fez

9 12 20
5
CODM Meknes

CODM Meknes

10 4 20
6
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

9 6 17
7
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

10 -2 16
8
KACM Marrakech

KACM Marrakech

9 5 16
9
FUS Rabat

FUS Rabat

9 1 15
10
Hassania Agadir

Hassania Agadir

9 -3 11
11
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

9 -1 10
12
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

9 -3 9
13
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

10 -6 6
14
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

9 -5 6
15
Olympique de Safi

Olympique de Safi

9 -7 6
16
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

9 -13 5

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Maghreb Fez

Maghreb Fez

10 6 18
2
Wydad Casablanca

Wydad Casablanca

10 7 17
3
Raja Club Athletic

Raja Club Athletic

9 5 15
4
AS FAR Rabat

AS FAR Rabat

9 8 15
5
Renaissance de Berkane

Renaissance de Berkane

9 4 13
6
DHJ Difaa Hassani Jadidi

DHJ Difaa Hassani Jadidi

9 0 12
7
Olympique Dcheira

Olympique Dcheira

9 1 11
8
FUS Rabat

FUS Rabat

10 -3 10
9
Ittihad Riadi Tanger

Ittihad Riadi Tanger

10 -4 10
10
Hassania Agadir

Hassania Agadir

10 -7 9
11
Renaissance Zmamra

Renaissance Zmamra

9 -7 9
12
CODM Meknes

CODM Meknes

9 -7 7
13
KACM Marrakech

KACM Marrakech

9 -3 7
14
UTS Union Touarga Sport Rabat

UTS Union Touarga Sport Rabat

9 -5 7
15
Yacoub El Mansour

Yacoub El Mansour

9 -6 6
16
Olympique de Safi

Olympique de Safi

9 -7 6

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Relegation Playoffs

Degrade Team

The Botola Pro Đội bóng G
1
S. Benjdida

S. Benjdida

Maghreb Fez 16
2
baba ilou bello

baba ilou bello

Hassania Agadir 12
3
Youssef Mehri

Youssef Mehri

Renaissance de Berkane 7
4
youssef fahli al

youssef fahli al

AS FAR Rabat 7
5
Mounir Chouiar

Mounir Chouiar

Renaissance de Berkane 7
6
Mohamed Rabie Hrimat

Mohamed Rabie Hrimat

AS FAR Rabat 7
7
youness dahmani

youness dahmani

UTS Union Touarga Sport Rabat 7
8
Adam Ennaffati

Adam Ennaffati

Raja Club Athletic 6
9
abdellah ziani

abdellah ziani

DHJ Difaa Hassani Jadidi 5
10
Moussa Koné

Moussa Koné

Olympique de Safi 5

Wydad Casablanca

Đối đầu

AS FAR Rabat

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Wydad Casablanca
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AS FAR Rabat
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
8.7
1.03
30.73
5.42
1.17
126
9
1.07
26
8.7
1.03
49.68
4.77
1.14
91
19
1.01
106
5.3
1.09
151
81
1.01
41
6
1.11
101
7.5
1.05
70
7.5
1.06
106
5.3
1.09
27
4.84
1.13
22
6.6
1.13
79
6.5
1.07

Chủ nhà

Đội khách

0 2.17
0 1.66
0 0.47
0 1.61
0 0.35
0 2.1
0 0.45
0 1.63
0 0.53
0 1.44
0 0.68
0 1.15
0 0.43
0 1.66
0 0.53
0 1.44
+0.25 1.28
-0.25 0.62
0 0.53
0 1.49
0 0.48
0 1.36

Xỉu

Tài

U 3.5 0.11
O 3.5 3.7
U 3.5 0.23
O 3.5 2.89
U 3.5 0.12
O 3.5 5.25
U 3.5 0.1
O 3.5 3.57
U 3.5 0.29
O 3.5 1.99
U 2.5 1.2
O 2.5 0.55
U 3.5 0.11
O 3.5 4.34
U 2.5 0.53
O 2.5 1.3
U 3.5 0.25
O 3.5 2.7
U 3.5 0.26
O 3.5 2.6
U 3.5 0.12
O 3.5 3.8
U 3.5 0.11
O 3.5 4.34
U 3.5 0.3
O 3.5 2.27
U 3.5 0.23
O 3.5 2.85
U 3.5 0.1
O 3.5 4.2

Xỉu

Tài

U 10.5 0.57
O 10.5 1.25
U 7.5 0.57
O 7.5 1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.