Reda Slim 61’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
3
4
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMarouane Louadni
Khalid Ait Ouarkhane
Nolan Mbemba
Paul Bassène
Reda Slim
Reda Slim
Mohamed El Morabit
Ayoub Khairi
Mohcine Bouriga
Ahmed Hammoudan
Haytam Manaout
Et-Tayeb Boukhriss
Haytam Manaout
Mohamed Rabie Hrimat
younes kaabi el
Paul Bassène
ricardo silva
Abdelfettah Hadraf
Mounir Chouiar
Mohamed El Morabit
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
Unknown
CODM Meknes
Renaissance de Berkane
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Raja Club Athletic |
19 | 18 | 39 | |
| 2 |
Maghreb Fez |
19 | 18 | 38 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
18 | 19 | 36 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
19 | 13 | 34 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
19 | 10 | 34 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
19 | -2 | 28 | |
| 7 |
CODM Meknes |
19 | -3 | 27 | |
| 8 |
FUS Rabat |
19 | -2 | 25 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
18 | 2 | 23 | |
| 10 |
Hassania Agadir |
19 | -10 | 20 | |
| 11 |
Ittihad Riadi Tanger |
19 | -7 | 19 | |
| 12 |
Renaissance Zmamra |
18 | -8 | 19 | |
| 13 |
Olympique Dcheira |
18 | -12 | 16 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
19 | -11 | 13 | |
| 15 |
Yacoub El Mansour |
18 | -11 | 12 | |
| 16 |
Olympique de Safi |
18 | -14 | 12 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Raja Club Athletic |
10 | 13 | 24 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
9 | 11 | 21 | |
| 3 |
Renaissance de Berkane |
10 | 6 | 21 | |
| 4 |
Maghreb Fez |
9 | 12 | 20 | |
| 5 |
CODM Meknes |
10 | 4 | 20 | |
| 6 |
Wydad Casablanca |
9 | 6 | 17 | |
| 7 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
10 | -2 | 16 | |
| 8 |
KACM Marrakech |
9 | 5 | 16 | |
| 9 |
FUS Rabat |
9 | 1 | 15 | |
| 10 |
Hassania Agadir |
9 | -3 | 11 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
9 | -1 | 10 | |
| 12 |
Ittihad Riadi Tanger |
9 | -3 | 9 | |
| 13 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
10 | -6 | 6 | |
| 14 |
Yacoub El Mansour |
9 | -5 | 6 | |
| 15 |
Olympique de Safi |
9 | -7 | 6 | |
| 16 |
Olympique Dcheira |
9 | -13 | 5 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
10 | 6 | 18 | |
| 2 |
Wydad Casablanca |
10 | 7 | 17 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
9 | 5 | 15 | |
| 4 |
AS FAR Rabat |
9 | 8 | 15 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
9 | 4 | 13 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
9 | 0 | 12 | |
| 7 |
Olympique Dcheira |
9 | 1 | 11 | |
| 8 |
FUS Rabat |
10 | -3 | 10 | |
| 9 |
Ittihad Riadi Tanger |
10 | -4 | 10 | |
| 10 |
Hassania Agadir |
10 | -7 | 9 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
9 | -7 | 9 | |
| 12 |
CODM Meknes |
9 | -7 | 7 | |
| 13 |
KACM Marrakech |
9 | -3 | 7 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
9 | -5 | 7 | |
| 15 |
Yacoub El Mansour |
9 | -6 | 6 | |
| 16 |
Olympique de Safi |
9 | -7 | 6 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
16 |
| 2 |
baba ilou bello |
|
12 |
| 3 |
Youssef Mehri |
|
7 |
| 4 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 5 |
Mounir Chouiar |
|
7 |
| 6 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
7 |
| 7 |
youness dahmani |
|
7 |
| 8 |
Adam Ennaffati |
|
6 |
| 9 |
abdellah ziani |
|
5 |
| 10 |
Moussa Koné |
|
5 |
AS FAR Rabat
Đối đầu
Renaissance de Berkane
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu