souleymane cisse 45’+1
87’ Moussa Koné
Tỷ lệ kèo
1
1.22
X
4.4
2
13.5
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
4
3
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảsouleymane cisse
Youness Najari
Anass Eddaou
Oussama hafari
saleh essallami
Moussa Koné
S. El Bouchqali
Youssef Zghoudi
souleymane cisse
Khalid Boutaïb
Yassine Kordani
Moussa Koné
mohamed benhita
younes bahraoui el
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
08/05
Unknown
KACM Marrakech
Renaissance Zmamra
11/05
Unknown
Yacoub El Mansour
KACM Marrakech
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
17 | 20 | 37 | |
| 2 |
AS FAR Rabat |
17 | 19 | 35 | |
| 3 |
Raja Club Athletic |
17 | 15 | 33 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
17 | 12 | 31 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
17 | 9 | 30 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
17 | -1 | 27 | |
| 7 |
CODM Meknes |
17 | -1 | 26 | |
| 8 |
FUS Rabat |
17 | -4 | 21 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
17 | 1 | 20 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
17 | -7 | 17 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
17 | -9 | 16 | |
| 12 |
Olympique Dcheira |
17 | -11 | 16 | |
| 13 |
Hassania Agadir |
17 | -11 | 16 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
17 | -8 | 13 | |
| 15 |
Olympique de Safi |
17 | -13 | 12 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
17 | -11 | 11 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AS FAR Rabat |
9 | 11 | 21 | |
| 2 |
Raja Club Athletic |
9 | 12 | 21 | |
| 3 |
Maghreb Fez |
8 | 14 | 20 | |
| 4 |
CODM Meknes |
9 | 4 | 19 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
9 | 5 | 18 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
9 | -2 | 15 | |
| 7 |
Wydad Casablanca |
8 | 4 | 14 | |
| 8 |
FUS Rabat |
8 | 1 | 14 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
8 | 4 | 13 | |
| 10 |
Ittihad Riadi Tanger |
8 | -3 | 8 | |
| 11 |
Hassania Agadir |
8 | -4 | 8 | |
| 12 |
Renaissance Zmamra |
8 | -2 | 7 | |
| 13 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
9 | -4 | 6 | |
| 14 |
Olympique de Safi |
9 | -7 | 6 | |
| 15 |
Olympique Dcheira |
9 | -13 | 5 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
8 | -5 | 5 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
9 | 6 | 17 | |
| 2 |
Wydad Casablanca |
9 | 8 | 17 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
8 | 8 | 14 | |
| 4 |
Raja Club Athletic |
8 | 3 | 12 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
8 | 4 | 12 | |
| 6 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
8 | 1 | 12 | |
| 7 |
Olympique Dcheira |
8 | 2 | 11 | |
| 8 |
Ittihad Riadi Tanger |
9 | -4 | 9 | |
| 9 |
Renaissance Zmamra |
9 | -7 | 9 | |
| 10 |
Hassania Agadir |
9 | -7 | 8 | |
| 11 |
CODM Meknes |
8 | -5 | 7 | |
| 12 |
FUS Rabat |
9 | -5 | 7 | |
| 13 |
KACM Marrakech |
9 | -3 | 7 | |
| 14 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
8 | -4 | 7 | |
| 15 |
Olympique de Safi |
8 | -6 | 6 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
9 | -6 | 6 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
16 |
| 2 |
baba ilou bello |
|
8 |
| 3 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 4 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
7 |
| 5 |
Mounir Chouiar |
|
7 |
| 6 |
youness dahmani |
|
7 |
| 7 |
Youssef Mehri |
|
6 |
| 8 |
Adam Ennaffati |
|
6 |
| 9 |
Zakaria Fati |
|
5 |
| 10 |
Yazid Faffa |
|
5 |
KACM Marrakech
Đối đầu
Olympique de Safi
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu