Tỷ lệ kèo
1
15
X
1.04
2
19
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả54%
46%
2
1
0
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAymane Majid
Reda Bounaga
Ayoub Lakhlifi
Karim El Bounagat
a brayim
Mohamed Bakhkhach
Hamid Ahaddad
Mohamed Ounajem
Othmane Boudfiri
Abderrahmane Qassaq
oussama msahli
Abdellatif Benkassou
Ismael Benktib
Youssef Anouar
Ismael Benktib
oussama msahli
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stade Al Inbiaâte |
|---|---|
|
|
15,000 |
|
|
Agadir, Morocco |
Trận đấu tiếp theo
02/05
15:00
CODM Meknes
Maghreb Fez
29/04
11:00
FUS Rabat
CODM Meknes
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
54%
46%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maghreb Fez |
16 | 16 | 34 | |
| 2 |
Raja Club Athletic |
16 | 16 | 33 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
16 | 18 | 32 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
16 | 13 | 31 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
16 | 10 | 30 | |
| 6 |
CODM Meknes |
16 | 0 | 26 | |
| 7 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
16 | -2 | 24 | |
| 8 |
FUS Rabat |
16 | -5 | 18 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
16 | 0 | 17 | |
| 10 |
Hassania Agadir |
16 | -7 | 16 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
16 | -8 | 16 | |
| 12 |
Olympique Dcheira |
16 | -10 | 16 | |
| 13 |
Ittihad Riadi Tanger |
16 | -8 | 14 | |
| 14 |
Olympique de Safi |
16 | -12 | 12 | |
| 15 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
16 | -9 | 10 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
16 | -12 | 8 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Raja Club Athletic |
9 | 12 | 21 | |
| 6 |
CODM Meknes |
9 | 4 | 19 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
8 | 10 | 18 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
8 | 6 | 18 | |
| 1 |
Maghreb Fez |
7 | 10 | 17 | |
| 4 |
Wydad Casablanca |
7 | 5 | 14 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
8 | 4 | 13 | |
| 7 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
8 | -3 | 12 | |
| 8 |
FUS Rabat |
7 | 0 | 11 | |
| 10 |
Hassania Agadir |
8 | -4 | 8 | |
| 13 |
Ittihad Riadi Tanger |
8 | -3 | 8 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
8 | -2 | 7 | |
| 15 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
9 | -4 | 6 | |
| 14 |
Olympique de Safi |
8 | -6 | 6 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
8 | -5 | 5 | |
| 12 |
Olympique Dcheira |
8 | -12 | 5 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Wydad Casablanca |
9 | 8 | 17 | |
| 1 |
Maghreb Fez |
9 | 6 | 17 | |
| 3 |
AS FAR Rabat |
8 | 8 | 14 | |
| 7 |
DHJ Difaa Hassani Jadidi |
8 | 1 | 12 | |
| 5 |
Renaissance de Berkane |
8 | 4 | 12 | |
| 2 |
Raja Club Athletic |
7 | 4 | 12 | |
| 12 |
Olympique Dcheira |
8 | 2 | 11 | |
| 11 |
Renaissance Zmamra |
8 | -6 | 9 | |
| 10 |
Hassania Agadir |
8 | -3 | 8 | |
| 8 |
FUS Rabat |
9 | -5 | 7 | |
| 6 |
CODM Meknes |
7 | -4 | 7 | |
| 13 |
Ittihad Riadi Tanger |
8 | -5 | 6 | |
| 14 |
Olympique de Safi |
8 | -6 | 6 | |
| 9 |
KACM Marrakech |
8 | -4 | 4 | |
| 15 |
UTS Union Touarga Sport Rabat |
7 | -5 | 4 | |
| 16 |
Yacoub El Mansour |
8 | -7 | 3 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
S. Benjdida |
|
14 |
| 2 |
baba ilou bello |
|
8 |
| 3 |
youssef fahli al |
|
7 |
| 4 |
Mounir Chouiar |
|
7 |
| 5 |
Mohamed Rabie Hrimat |
|
7 |
| 6 |
Youssef Mehri |
|
6 |
| 7 |
youness dahmani |
|
6 |
| 8 |
Yazid Faffa |
|
5 |
| 9 |
Oussama Lamlaoui |
|
5 |
| 10 |
Adam Ennaffati |
|
5 |
Hassania Agadir
Đối đầu
CODM Meknes
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu