92’ Ibrahim Kanate

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
RAAL La Louvière

37%

Anderlecht

63%

4 Sút trúng đích 7

5

7

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Maxime Pau

19’
43’

Nathan-Dylan Saliba

Djibril Lamego

51’
60’

Thorgan Hazard

Alexis Beka Beka

Maxime Pau

62’
64’

Ludwig Augustinsson

66’

Mario Stroeykens

Mihajlo Cvetkovic

Darío Benavides

Thierry Lutonda

78’

Mohamed Yaya Guindo

Oucasse Mendy

79’
87’

Ibrahim Kanate

Adriano Bertaccini

91’

Tristan Degreef

Thorgan Hazard

0-1
92’
Ibrahim Kanate

Ibrahim Kanate

Kết thúc trận đấu
0-1
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
RAAL La Louvière
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Anderlecht
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Anderlecht

30

4

44

4

Anderlecht

6

-5

28

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stade Communal du Tivoli
Sức chứa
13,500
Địa điểm
La Louviere

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

RAAL La Louvière

37%

Anderlecht

63%

0 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 20
4 Sút trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 5
5 Phạt góc 7
1 Đá phạt 2
35 Phá bóng 23
14 Phạm lỗi 11
307 Đường chuyền 535
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

RAAL La Louvière

0

Anderlecht

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

10 Tổng cú sút 20
7 Sút trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1

Đường chuyền

307 Đường chuyền 535
232 Độ chính xác chuyền bóng 461
7 Đường chuyền quyết định 12
17 Tạt bóng 20
3 Độ chính xác tạt bóng 3
78 Chuyền dài 66
24 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

116 Tranh chấp 116
61 Tranh chấp thắng 55
15 Rê bóng 26
8 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

24 Tổng tắc bóng 21
5 Cắt bóng 4
35 Phá bóng 23

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

133 Mất bóng 132

Kiểm soát bóng

RAAL La Louvière

44%

Anderlecht

56%

5 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 14
168 Đường chuyền 222
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

168 Đường chuyền 222
4 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 1
13 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

RAAL La Louvière

30%

Anderlecht

70%

5 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 4
22 Phá bóng 9
139 Đường chuyền 313
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

RAAL La Louvière

0

Anderlecht

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 13
6 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

139 Đường chuyền 313
3 Đường chuyền quyết định 8
8 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 12
2 Cắt bóng 3
22 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

7 13 50
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

7 2 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

7 7 33
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

7 -9 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

6 9 48
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

6 3 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

6 -8 34
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

6 -4 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

3 9 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Standard Liege

Standard Liege

3 -1 3
4
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 5 7
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 0 3
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

4 0 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 0 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -1 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 15
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Pape Moussa Fall

Pape Moussa Fall

RAAL La Louvière 11
7
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
8
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
9
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
10
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10

RAAL La Louvière

Đối đầu

Anderlecht

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

RAAL La Louvière
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Anderlecht
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.