Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
54%
46%
10
4
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMiguel Atienza
Miguel De La Fuente
Álex Muñoz
Dion Lopy
Léo Baptistão
Jon Morcillo
Adrián Embarba
Victor Mollejo
Mario Cantero Mariño
Mario González
Curro
Nicolás Melamed Ribaudo
Sergio Arribas Calvo
David Gonzalez
Íñigo Córdoba
Arnau Puigmal
Léo Baptistão
Mateo Mejia
Mario González
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
3 - 1
2 - 0
0 - 2
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
12:30
Almeria
Las Palmas
16/05
12:30
Granada CF
Burgos CF
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
30
€1M
24
€200K
24
€2M
31
€1M
29
900K
25
€400K
24
€400K
30
€700K
29
€800K
22
€300K
25
€200K
29
€500K
30
€1M
24
€200K
24
€2M
31
€1M
29
900K
25
€400K
24
€400K
30
€700K
29
€800K
22
€300K
25
€200K
29
€500K
30
€1M
24
€200K
24
€2M
31
€1M
29
900K
25
€400K
24
€400K
30
€700K
29
€800K
22
€300K
25
€200K
29
€500K
30
€1M
24
€200K
24
€2M
31
€1M
29
900K
25
€400K
24
€400K
30
€700K
29
€800K
22
€300K
25
€200K
29
€500K
30
€1M
24
€200K
24
€2M
31
€1M
29
900K
25
€400K
24
€400K
30
€700K
29
€800K
22
€300K
25
€200K
29
€500K
30
€1M
24
€200K
24
€2M
31
€1M
29
900K
25
€400K
24
€400K
30
€700K
29
€800K
22
€300K
25
€200K
29
€500K
30
€1M
24
€200K
24
€2M
31
€1M
29
900K
25
€400K
24
€400K
30
€700K
29
€800K
22
€300K
25
€200K
29
€500K
30
€1M
24
€200K
24
€2M
31
€1M
29
900K
25
€400K
24
€400K
30
€700K
29
€800K
22
€300K
25
€200K
29
€500K
30
€1M
24
€200K
24
€2M
31
€1M
29
900K
25
€400K
24
€400K
30
€700K
29
€800K
22
€300K
25
€200K
29
€500K
30
€1M
24
€200K
24
€2M
31
€1M
29
900K
25
€400K
24
€400K
30
€700K
29
€800K
22
€300K
25
€200K
29
€500K
25
€400K
24
€400K
30
€700K
30
€1M
24
€200K
24
€2M
31
€1M
29
900K
29
€800K
22
€300K
25
€200K
29
€500K
30
€1M
24
€200K
24
€2M
31
€1M
29
900K
25
€400K
24
€400K
30
€700K
29
€800K
22
€300K
25
€200K
29
€500K
30
€1M
24
€200K
24
€2M
31
€1M
29
900K
25
€400K
24
€400K
30
€700K
29
€800K
22
€300K
25
€200K
29
€500K
30
€1M
24
€200K
24
€2M
31
€1M
29
900K
25
€400K
24
€400K
30
€700K
29
€800K
22
€300K
25
€200K
29
€500K
25
€600K
28
€800K
27
€800K
25
€1.5M
22
€6M
30
€1.5M
31
€500K
36
€200K
26
€3M
28
€2M
29
1.2M
26
€1.5M
25
€600K
28
€800K
27
€800K
25
€1.5M
22
€6M
30
€1.5M
31
€500K
36
€200K
26
€3M
28
€2M
29
1.2M
26
€1.5M
25
€600K
28
€800K
27
€800K
25
€1.5M
22
€6M
30
€1.5M
31
€500K
36
€200K
26
€3M
28
€2M
29
1.2M
26
€1.5M
25
€600K
28
€800K
27
€800K
25
€1.5M
22
€6M
30
€1.5M
31
€500K
36
€200K
26
€3M
28
€2M
29
1.2M
26
€1.5M
25
€600K
28
€800K
27
€800K
25
€1.5M
22
€6M
30
€1.5M
31
€500K
36
€200K
26
€3M
28
€2M
29
1.2M
26
€1.5M
25
€600K
28
€800K
27
€800K
25
€1.5M
22
€6M
30
€1.5M
31
€500K
36
€200K
26
€3M
28
€2M
29
1.2M
26
€1.5M
25
€600K
28
€800K
27
€800K
25
€1.5M
22
€6M
30
€1.5M
31
€500K
36
€200K
26
€3M
28
€2M
29
1.2M
26
€1.5M
25
€600K
28
€800K
27
€800K
25
€1.5M
22
€6M
30
€1.5M
31
€500K
36
€200K
26
€3M
28
€2M
29
1.2M
26
€1.5M
25
€600K
28
€800K
27
€800K
25
€1.5M
22
€6M
30
€1.5M
31
€500K
36
€200K
26
€3M
28
€2M
29
1.2M
26
€1.5M
25
€600K
28
€800K
27
€800K
25
€1.5M
22
€6M
30
€1.5M
31
€500K
36
€200K
26
€3M
28
€2M
29
1.2M
26
€1.5M
30
€1.5M
31
€500K
36
€200K
26
€3M
28
€2M
25
€600K
28
€800K
27
€800K
25
€1.5M
22
€6M
29
1.2M
26
€1.5M
31
€500K
25
€600K
28
€800K
27
€800K
25
€1.5M
22
€6M
30
€1.5M
31
€500K
36
€200K
26
€3M
28
€2M
29
1.2M
26
€1.5M
28
€800K
27
€800K
25
€1.5M
25
€600K
22
€6M
30
€1.5M
36
€200K
26
€3M
28
€2M
29
1.2M
26
€1.5M
25
€600K
28
€800K
27
€800K
25
€1.5M
22
€6M
30
€1.5M
31
€500K
36
€200K
26
€3M
28
€2M
29
1.2M
26
€1.5M
Chấn thương
Treo giò
Chấn thương
Treo giò
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Racing Santander |
39 | 23 | 75 | |
| 2 |
Deportivo La Coruna |
39 | 19 | 71 | |
| 3 |
Almeria |
39 | 20 | 71 | |
| 4 |
Malaga |
39 | 18 | 66 | |
| 5 |
UD Las Palmas |
39 | 15 | 66 | |
| 6 |
Castellon |
39 | 17 | 65 | |
| 7 |
Eibar |
39 | 12 | 64 | |
| 8 |
Burgos CF |
39 | 11 | 63 | |
| 9 |
Cordoba |
39 | -1 | 60 | |
| 10 |
Andorra CF |
39 | 12 | 58 | |
| 11 |
AD Ceuta |
39 | -12 | 55 | |
| 12 |
Albacete Balompié SAD |
39 | -1 | 53 | |
| 13 |
Sporting Gijon |
39 | 1 | 52 | |
| 14 |
Granada CF |
39 | -2 | 48 | |
| 15 |
Real Valladolid CF |
39 | -7 | 46 | |
| 16 |
Real Sociedad B |
39 | -7 | 45 | |
| 17 |
CD Leganes |
39 | -6 | 42 | |
| 18 |
Cadiz |
39 | -20 | 39 | |
| 19 |
SD Huesca |
39 | -21 | 36 | |
| 20 |
Mirandes |
39 | -23 | 36 | |
| 21 |
Real Zaragoza |
39 | -20 | 35 | |
| 22 |
Cultural Leonesa |
39 | -28 | 33 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Almeria |
19 | 22 | 44 | |
| 2 |
Eibar |
20 | 18 | 43 | |
| 3 |
Malaga |
20 | 18 | 42 | |
| 4 |
Racing Santander |
19 | 20 | 41 | |
| 5 |
UD Las Palmas |
20 | 19 | 41 | |
| 6 |
Castellon |
19 | 16 | 39 | |
| 7 |
AD Ceuta |
19 | 7 | 37 | |
| 8 |
Sporting Gijon |
20 | 11 | 36 | |
| 9 |
Deportivo La Coruna |
19 | 9 | 35 | |
| 10 |
Burgos CF |
20 | 12 | 35 | |
| 11 |
Cordoba |
19 | 1 | 31 | |
| 12 |
Andorra CF |
20 | 8 | 30 | |
| 13 |
Real Valladolid CF |
20 | 4 | 29 | |
| 14 |
Albacete Balompié SAD |
20 | -4 | 28 | |
| 15 |
SD Huesca |
20 | 0 | 28 | |
| 16 |
Real Sociedad B |
19 | 2 | 27 | |
| 17 |
Granada CF |
19 | 5 | 26 | |
| 18 |
CD Leganes |
19 | -1 | 23 | |
| 19 |
Cadiz |
20 | -10 | 20 | |
| 20 |
Mirandes |
20 | -11 | 20 | |
| 21 |
Real Zaragoza |
19 | -9 | 18 | |
| 22 |
Cultural Leonesa |
19 | -16 | 14 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo La Coruna |
20 | 10 | 36 | |
| 2 |
Racing Santander |
20 | 3 | 34 | |
| 3 |
Cordoba |
20 | -2 | 29 | |
| 4 |
Burgos CF |
19 | -1 | 28 | |
| 5 |
Andorra CF |
19 | 4 | 28 | |
| 6 |
Almeria |
20 | -2 | 27 | |
| 7 |
Castellon |
20 | 1 | 26 | |
| 8 |
UD Las Palmas |
19 | -4 | 25 | |
| 9 |
Albacete Balompié SAD |
19 | 3 | 25 | |
| 10 |
Malaga |
19 | 0 | 24 | |
| 11 |
Granada CF |
20 | -7 | 22 | |
| 12 |
Eibar |
19 | -6 | 21 | |
| 13 |
CD Leganes |
20 | -5 | 19 | |
| 14 |
Cadiz |
19 | -10 | 19 | |
| 15 |
Cultural Leonesa |
20 | -12 | 19 | |
| 16 |
AD Ceuta |
20 | -19 | 18 | |
| 17 |
Real Sociedad B |
20 | -9 | 18 | |
| 18 |
Real Valladolid CF |
19 | -11 | 17 | |
| 19 |
Real Zaragoza |
20 | -11 | 17 | |
| 20 |
Sporting Gijon |
19 | -10 | 16 | |
| 21 |
Mirandes |
19 | -12 | 16 | |
| 22 |
SD Huesca |
19 | -21 | 8 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sergio Arribas Calvo |
|
24 |
| 2 |
Andrés Martín |
|
20 |
| 3 |
Carlos Ruiz Rubio |
|
20 |
| 4 |
J. Dubasin |
|
16 |
| 5 |
Carlos Fernández |
|
16 |
| 6 |
Asier Villalibre |
|
15 |
| 7 |
Adrian Fuentes |
|
14 |
| 8 |
Gorka Carrera Zarranz |
|
14 |
| 9 |
Adrián Embarba |
|
14 |
| 10 |
Juan Otero |
|
13 |
Burgos CF
Đối đầu
Almeria
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu