Wilfried Kanga 21’

59’ Arbnor Muja

66’ Keisuke Goto

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KAA Gent

49%

Sint-Truidense

51%

4 Sút trúng đích 4

5

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
5’

Robert-Jan Vanwesemael

Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

21’
1-0
55’

Shogo Taniguchi

59’

Simen Juklerød

Robert-Jan Vanwesemael

1-1
59’
Arbnor Muja

Arbnor Muja

Matties Volckaert

63’

Hyllarion Goore

Mathias Delorge

65’
1-2
66’
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Momodou Sonko

Michał Skóraś

78’
82’

Ryan Merlen

Ryotaro Ito

Leonardo Da Silva Lopes

Abdelkahar Kadri

84’

Tibe De Vlieger

89’
93’

Alouis Diriken

Rihito Yamamoto

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
KAA Gent
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sint-Truidense
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Sint-Truidense

30

12

57

4

KAA Gent

30

6

45

6

KAA Gent

6

-5

26

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Ghelamco Arena
Sức chứa
20,185
Địa điểm
Gent, Belgium

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KAA Gent

49%

Sint-Truidense

51%

1 Kiến tạo 2
19 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 4
5 Phạt góc 6
10 Đá phạt 9
24 Phá bóng 23
9 Phạm lỗi 10
2 Việt vị 0
431 Đường chuyền 462
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

KAA Gent

1

Sint-Truidense

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

19 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 0

Đường chuyền

431 Đường chuyền 462
337 Độ chính xác chuyền bóng 378
16 Đường chuyền quyết định 14
20 Tạt bóng 20
5 Độ chính xác tạt bóng 5
86 Chuyền dài 73
36 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
51 Tranh chấp thắng 52
15 Rê bóng 17
6 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 17
3 Cắt bóng 12
24 Phá bóng 23

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

149 Mất bóng 140

Kiểm soát bóng

KAA Gent

43%

Sint-Truidense

57%

10 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 7
1 Việt vị 0
200 Đường chuyền 259
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KAA Gent

1

Sint-Truidense

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

200 Đường chuyền 259
9 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 5
0 Cắt bóng 7
9 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

KAA Gent

55%

Sint-Truidense

45%

9 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4
15 Phá bóng 16
1 Việt vị 0
231 Đường chuyền 203
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KAA Gent

0

Sint-Truidense

2

Cú sút

9 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

231 Đường chuyền 203
7 Đường chuyền quyết định 8
12 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 12
3 Cắt bóng 5
15 Phá bóng 16

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

30 33 66
2
Club Brugge

Club Brugge

30 23 63
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

30 12 57
4
KAA Gent

KAA Gent

30 6 45
5
KV Mechelen

KV Mechelen

30 2 45
6
Anderlecht

Anderlecht

30 4 44
7
Racing Genk

Racing Genk

30 -1 42
8
Standard Liege

Standard Liege

30 -8 40
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

30 -4 39
10
Royal Antwerp

Royal Antwerp

30 -1 35
11
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

30 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

30 -11 34
13
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

30 -9 32
14
Cercle Brugge

Cercle Brugge

30 -8 31
15
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

30 -7 31
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

30 -27 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

7 13 50
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

6 4 46
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

7 2 39
4
Anderlecht

Anderlecht

6 -5 28
5
KV Mechelen

KV Mechelen

6 -9 27
6
KAA Gent

KAA Gent

6 -5 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

7 7 33
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

6 2 30
3
Racing Genk

Racing Genk

6 0 30
4
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

6 2 27
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

6 -2 27
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

7 -9 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

6 9 48
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

6 3 41
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

6 -8 34
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

6 -4 25

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 27 43
2
Club Brugge

Club Brugge

15 15 35
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 4 31
4
Anderlecht

Anderlecht

15 11 28
5
KAA Gent

KAA Gent

15 10 26
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 3 24
7
Racing Genk

Racing Genk

15 1 22
8
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 3 22
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 1 21
10
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 0 21
11
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 18
12
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -1 17
13
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 0 17
14
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -4 16
15
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 -12 8
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -16 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

3 9 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 7
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

3 2 6
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -2 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

4 -4 3
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -2 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 2 6
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

4 -1 4
3
Standard Liege

Standard Liege

3 -1 3
4
Racing Genk

Racing Genk

3 0 3
5
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 -4 3
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

3 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 5 7
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 3 6
3
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 0 3
4
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -3 3

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

15 8 28
2
Sint-Truidense

Sint-Truidense

15 8 26
3
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

15 6 23
4
Cercle Brugge

Cercle Brugge

15 4 23
5
Standard Liege

Standard Liege

15 -4 22
6
KV Mechelen

KV Mechelen

15 -1 21
7
Racing Genk

Racing Genk

15 -2 20
8
KAA Gent

KAA Gent

15 -4 19
9
KVC Westerlo

KVC Westerlo

15 -5 18
10
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

15 -3 17
11
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

15 -11 17
12
Anderlecht

Anderlecht

15 -7 16
13
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

15 -3 15
14
Royal Antwerp

Royal Antwerp

15 -4 13
15
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

15 -9 11
16
FCV Dender EH

FCV Dender EH

15 -11 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Club Brugge

Club Brugge

4 4 9
2
Union Saint-Gilloise

Union Saint-Gilloise

3 2 6
3
Sint-Truidense

Sint-Truidense

4 0 4
4
Anderlecht

Anderlecht

3 -3 3
5
KV Mechelen

KV Mechelen

2 -5 1
6
KAA Gent

KAA Gent

3 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Standard Liege

Standard Liege

4 8 10
2
KVC Westerlo

KVC Westerlo

2 3 6
3
Racing Genk

Racing Genk

3 0 6
4
Royal Antwerp

Royal Antwerp

3 2 6
5
RC Sporting Charleroi

RC Sporting Charleroi

3 0 4
6
Oud-Heverlee Leuven

Oud-Heverlee Leuven

4 -3 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zulte-Waregem

Zulte-Waregem

3 4 9
2
Cercle Brugge

Cercle Brugge

3 0 4
3
FCV Dender EH

FCV Dender EH

3 -1 3
4
RAAL La Louvière

RAAL La Louvière

3 -8 0

Title Play-offs

UEFA ECL qualifying playoffs

Relegation Playoffs

Champions League league stage

UEFA qualifying

UEFA EL Qualification

Degrade Team

Belgian Pro League Đội bóng G
1
Nicolo Tresoldi

Nicolo Tresoldi

Club Brugge 15
2
Christos Tzolis

Christos Tzolis

Club Brugge 14
3
Jeppe Erenbjerg

Jeppe Erenbjerg

Zulte-Waregem 13
4
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 13
5
Nacho Ferri

Nacho Ferri

KVC Westerlo 11
6
Pape Moussa Fall

Pape Moussa Fall

RAAL La Louvière 11
7
Keisuke Goto

Keisuke Goto

Sint-Truidense 11
8
Wilfried Kanga

Wilfried Kanga

KAA Gent 11
9
Joseph Amankwaah Opoku

Joseph Amankwaah Opoku

Zulte-Waregem 10
10
Daan Heymans

Daan Heymans

Racing Genk 10

KAA Gent

Đối đầu

Sint-Truidense

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KAA Gent
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Sint-Truidense
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.