Khaled Al Lazam 4’
Khaled Al Lazam 59’
Khaled Al Lazam 68’
51’ Issa Al Dhikr
Kiểm soát bóng
Xem tất cả6
6
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Khaled Al Lazam
Abdulrahman Al Dhafiri
Turki Al Jalfan
Issa Al Dhikr
Issa Al Dhikr
Khaled Al Lazam
Salem Baryan
Nawaf Al Sehimai
Mohammed Al Sahli
Zakaria Lahlali
riyadh asmari al
Khaled Al Lazam
Ali Al Jubaya
Mohammed Al Mahmoudi
Yousef Fawaz
Khaled Al Lazam
Anas Al Omari
Issa Al Dhikr
Bader Nasser
Salem Baryan
F. Al Shamri
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Al-Batin Club Stadium |
|---|---|
|
|
6,000 |
|
|
Hafar Al-Batin, Saudi Arabia |
Trận đấu tiếp theo
08/05
Unknown
Jubail
Al Ula FC
13/05
Unknown
Al-Adalah
Jubail
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
GOALS
3
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
31 | 41 | 80 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
31 | 39 | 66 | |
| 3 |
Al Ula FC |
31 | 40 | 65 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
31 | 31 | 61 | |
| 5 |
Al-Orobah FC |
31 | 10 | 56 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
31 | 18 | 53 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
31 | 15 | 48 | |
| 8 |
Al Zulfi |
30 | 4 | 43 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
30 | -9 | 41 | |
| 10 |
Al-Tai |
30 | -2 | 38 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
31 | 0 | 38 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
31 | -10 | 37 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
30 | -14 | 34 | |
| 14 |
Al-Jandal |
31 | -25 | 29 | |
| 15 |
Al-Adalah |
31 | -30 | 24 | |
| 16 |
Al-Batin |
31 | -29 | 18 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
31 | -39 | 18 | |
| 18 |
Jubail |
31 | -40 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
16 | 21 | 39 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
15 | 27 | 37 | |
| 3 |
Al Ula FC |
15 | 22 | 32 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
16 | 15 | 30 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
16 | 12 | 28 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
15 | 9 | 26 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
16 | 3 | 24 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
16 | 5 | 23 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
15 | -2 | 22 | |
| 5 |
Al-Orobah FC |
15 | 0 | 21 | |
| 8 |
Al Zulfi |
15 | 1 | 20 | |
| 10 |
Al-Tai |
15 | -1 | 17 | |
| 14 |
Al-Jandal |
16 | -9 | 17 | |
| 18 |
Jubail |
16 | -13 | 13 | |
| 15 |
Al-Adalah |
15 | -15 | 12 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
15 | -18 | 12 | |
| 16 |
Al-Batin |
15 | -8 | 11 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
15 | -16 | 11 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Abha |
15 | 20 | 41 | |
| 5 |
Al-Orobah FC |
16 | 10 | 35 | |
| 4 |
Al-Faisaly Harmah |
16 | 22 | 35 | |
| 3 |
Al Ula FC |
16 | 18 | 33 | |
| 2 |
Al Diraiyah |
16 | 12 | 29 | |
| 8 |
Al Zulfi |
15 | 3 | 23 | |
| 6 |
Al-Jabalain |
15 | 3 | 23 | |
| 13 |
Jeddah Sports Club |
15 | 4 | 22 | |
| 10 |
Al-Tai |
15 | -1 | 21 | |
| 7 |
Al-Raed SFC |
15 | 3 | 20 | |
| 9 |
Al Bukayriyah |
15 | -7 | 19 | |
| 11 |
Al-Anwar Club |
15 | -5 | 15 | |
| 12 |
Al Wehda Mecca |
15 | -13 | 13 | |
| 14 |
Al-Jandal |
15 | -16 | 12 | |
| 15 |
Al-Adalah |
16 | -15 | 12 | |
| 16 |
Al-Batin |
16 | -21 | 7 | |
| 17 |
Al-Arabi SC(KSA) |
16 | -23 | 7 | |
| 18 |
Jubail |
15 | -27 | 1 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Sylla Sow |
|
26 |
| 2 |
Gaëtan Laborde |
|
24 |
| 3 |
Efthymios Koulouris |
|
21 |
| 4 |
Simeon Nwankwo |
|
21 |
| 5 |
Zinho Gano |
|
20 |
| 6 |
Luvannor Henrique De Sousa |
|
19 |
| 7 |
Moussa Marega |
|
18 |
| 8 |
Cheikh Touré |
|
17 |
| 9 |
Törles Knöll |
|
15 |
| 10 |
Morato |
|
13 |
Al-Batin
Đối đầu
Jubail
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu