3 1

Fulltime

Khaled Al Lazam 4’

Khaled Al Lazam 59’

Khaled Al Lazam 68’

51’ Issa Al Dhikr

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
7 Sút trúng đích 6

6

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Khaled Al Lazam

Khaled Al Lazam

4’
1-0

7’
1-0
44’

Abdulrahman Al Dhafiri

Turki Al Jalfan

46’
50’

Issa Al Dhikr

1-1
51’
Issa Al Dhikr

Issa Al Dhikr

Khaled Al Lazam

Khaled Al Lazam

59’
2-1

Salem Baryan

60’

62’

Nawaf Al Sehimai

Mohammed Al Sahli

62’
64’

Zakaria Lahlali

riyadh asmari al

Khaled Al Lazam

Khaled Al Lazam

68’
3-1
74’

Ali Al Jubaya

Mohammed Al Mahmoudi

Yousef Fawaz

Khaled Al Lazam

83’
84’

Anas Al Omari

Issa Al Dhikr

Bader Nasser

Salem Baryan

89’
Kết thúc trận đấu
3-1

F. Al Shamri

92’

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Batin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jubail
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

16

Al-Batin

31

-29

18

18

Jubail

31

-40

14

Thông tin trận đấu

Sân
Al-Batin Club Stadium
Sức chứa
6,000
Địa điểm
Hafar Al-Batin, Saudi Arabia

Trận đấu tiếp theo

08/05
Unknown

Jubail

Jubail

Al Ula FC

Al Ula FC

13/05
Unknown

Al-Adalah

Al-Adalah

Jubail

Jubail

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

1 Assists 0
25 Total Shots 11
7 Sút trúng đích 6
6 Blocked Shots 4
6 Corner Kicks 6
1 Free Kicks 2
31 Clearances 26
10 Fouls 5
1 Offsides 1
401 Passes 423
2 Yellow Cards 2

GOALS

Al-Batin

3

Jubail

1

1 Goals Against 3

SHOTS

25 Total Shots 11
6 Sút trúng đích 6
3 Hit Woodwork 0
6 Blocked Shots 4

ATTACK

4 Fastbreaks 0
3 Fastbreak Shots 0
1 Fastbreak Goal 0
1 Offsides 1

PASSES

401 Passes 423
331 Passes accuracy 338
18 Key passes 7
16 Crosses 19
3 Crosses Accuracy 3
59 Long Balls 55
26 Long balls accuracy 24

DUELS & DROBBLIN

72 Duels 75
34 Duels won 40
8 Dribble 10
4 Dribble success 5

DEFENDING

9 Total Tackles 13
14 Interceptions 6
31 Clearances 26

DISCIPLINE

10 Fouls 5
5 Was Fouled 4
2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

116 Lost the ball 133

Ball Possession

9 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 2
7 Clearances 16
0 Offsides 1
200 Passes 174
0 Yellow Cards 1

GOALS

Al-Batin

1%

Jubail

0%

SHOTS

9 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 2

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

200 Passes 174
4 Key passes 4
8 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 9
5 Interceptions 3
7 Clearances 16

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

61 Lost the ball 58

Ball Possession

16 Total Shots 6
4 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 3
25 Clearances 10
1 Offsides 0
195 Passes 246
2 Yellow Cards 1

GOALS

Al-Batin

2%

Jubail

1%

SHOTS

16 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 3
2 Hit Woodwork 0
4 Blocked Shots 3

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

195 Passes 246
14 Key passes 4
10 Crosses 13

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 3
10 Interceptions 4
25 Clearances 10

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

51 Lost the ball 73

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

31 41 80
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

31 39 66
3
Al Ula FC

Al Ula FC

31 40 65
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

31 31 61
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

31 10 56
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

31 18 53
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

31 15 48
8
Al Zulfi

Al Zulfi

30 4 43
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

30 -9 41
10
Al-Tai

Al-Tai

30 -2 38
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

31 0 38
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

31 -10 37
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

30 -14 34
14
Al-Jandal

Al-Jandal

31 -25 29
15
Al-Adalah

Al-Adalah

31 -30 24
16
Al-Batin

Al-Batin

31 -29 18
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

31 -39 18
18
Jubail

Jubail

31 -40 14

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

16 21 39
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

15 27 37
3
Al Ula FC

Al Ula FC

15 22 32
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

16 15 30
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

16 12 28
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

15 9 26
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

16 3 24
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

16 5 23
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

15 -2 22
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

15 0 21
8
Al Zulfi

Al Zulfi

15 1 20
10
Al-Tai

Al-Tai

15 -1 17
14
Al-Jandal

Al-Jandal

16 -9 17
18
Jubail

Jubail

16 -13 13
15
Al-Adalah

Al-Adalah

15 -15 12
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

15 -18 12
16
Al-Batin

Al-Batin

15 -8 11
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

15 -16 11

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Abha

Abha

15 20 41
5
Al-Orobah FC

Al-Orobah FC

16 10 35
4
Al-Faisaly Harmah

Al-Faisaly Harmah

16 22 35
3
Al Ula FC

Al Ula FC

16 18 33
2
Al Diraiyah

Al Diraiyah

16 12 29
8
Al Zulfi

Al Zulfi

15 3 23
6
Al-Jabalain

Al-Jabalain

15 3 23
13
Jeddah Sports Club

Jeddah Sports Club

15 4 22
10
Al-Tai

Al-Tai

15 -1 21
7
Al-Raed SFC

Al-Raed SFC

15 3 20
9
Al Bukayriyah

Al Bukayriyah

15 -7 19
11
Al-Anwar Club

Al-Anwar Club

15 -5 15
12
Al Wehda Mecca

Al Wehda Mecca

15 -13 13
14
Al-Jandal

Al-Jandal

15 -16 12
15
Al-Adalah

Al-Adalah

16 -15 12
16
Al-Batin

Al-Batin

16 -21 7
17
Al-Arabi SC(KSA)

Al-Arabi SC(KSA)

16 -23 7
18
Jubail

Jubail

15 -27 1

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

Saudi Arabia Division 1 Đội bóng G
1
Sylla Sow

Sylla Sow

Abha 26
2
Gaëtan Laborde

Gaëtan Laborde

Al Diraiyah 24
3
Efthymios Koulouris

Efthymios Koulouris

Al Ula FC 21
4
Simeon Nwankwo

Simeon Nwankwo

Al-Orobah FC 21
5
Zinho Gano

Zinho Gano

Al-Raed SFC 20
6
Luvannor Henrique De Sousa

Luvannor Henrique De Sousa

Al-Faisaly Harmah 19
7
Moussa Marega

Moussa Marega

Al Diraiyah 18
8
Cheikh Touré

Cheikh Touré

Al-Jabalain 17
9
Törles Knöll

Törles Knöll

Al-Tai 15
10
Morato

Morato

Al-Faisaly Harmah 13

Al-Batin

Đối đầu

Jubail

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Al-Batin
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Jubail
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.