Ousmane Camara 30’

Diego Barri 42’

Fabrizio Brignani 53’

35’ Jorge Pascual

Tỷ lệ kèo

1

1.63

X

3.9

2

4.75

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Castellon

52%

Granada CF

48%

3 Sút trúng đích 5

6

4

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Ousmane Camara

Ousmane Camara

30’
1-0
33’

Pablo Saenz

1-1
35’
Jorge Pascual

Jorge Pascual

Diego Barri

Diego Barri

42’
2-1
49’

Oscar Naasei Oppong

Fabrizio Brignani

Fabrizio Brignani

53’
3-1
58’

Álex Sola

Álvaro Lemos

Pablo Santiago

59’
63’

Jorge Pascual

Lucas Alcázar

Martín Conde Gómez

69’
70’

Gonzalo Petit

Jorge Pascual

76’

Manu Trigueros

Pedro Alemañ Serna

Tommaso De Nipoti

Pablo Santiago

80’

Álvaro García Arana

Ousmane Camara

86’

Álvaro García Arana

89’
93’

Izan González Muñoz

95’

Juan José Rojo Martín

Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Castellon
2 Trận thắng 22%
4 Trận hoà 45%
Granada CF
3 Trận thắng 33%
Castellon

0 - 0

Granada CF
Castellon

2 - 1

Granada CF
Castellon

2 - 3

Granada CF
Castellon

2 - 1

Granada CF
Castellon

1 - 1

Granada CF
Castellon

1 - 1

Granada CF
Castellon

2 - 0

Granada CF
Castellon

1 - 2

Granada CF
Castellon

0 - 0

Granada CF

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Castellon

37

18

64

14

Granada CF

38

-1

48

Thông tin trận đấu

Sân
Estadio Municipal Castalia
Sức chứa
15,500
Địa điểm
Castellon, Spain

Trận đấu tiếp theo

31/05
Unknown

Castellon

Castellon

Eibar

Eibar

10/05
Unknown

AD Ceuta

AD Ceuta

Castellon

Castellon

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Castellon

52%

Granada CF

48%

2 Assists 0
11 Total Shots 12
3 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 1
6 Corner Kicks 4
22 Clearances 34
22 Fouls 15
2 Offsides 1
385 Passes 355
2 Yellow Cards 3

GOALS

Castellon

3

Granada CF

2

2 Goals Against 3
0 Penalty Kick 1

SHOTS

11 Total Shots 12
5 Sút trúng đích 5
2 Blocked Shots 1

ATTACK

0 Fastbreaks 1
0 Fastbreak Shots 1
2 Offsides 1

PASSES

385 Passes 355
300 Passes accuracy 288
8 Key passes 9
18 Crosses 19
5 Crosses Accuracy 4
73 Long Balls 61
25 Long balls accuracy 22

DUELS & DROBBLIN

118 Duels 118
51 Duels won 67
7 Dribble 25
3 Dribble success 16

DEFENDING

17 Total Tackles 12
7 Interceptions 4
22 Clearances 34

DISCIPLINE

22 Fouls 15
13 Was Fouled 22
2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

142 Lost the ball 124

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kết thúc trận đấu.

3-2

93'

90'+3'Izan González (Granada CF) Yellow Card at 93'.

Granada CF

89'

89'Varo (Castellon) Yellow Card at 89'.

Castellon

86'

86'Marc-Oliver Doué (Castellon) Substitution at 86'.

Castellon

80'

80'Tommaso De Nipoti (Castellon) Substitution at 80'.

Castellon

76'

76'Manu Trigueros (Granada CF) Substitution at 76'.

Granada CF

70'

70'Sergio Rodelas (Granada CF) Substitution at 70'.

Granada CF

69'

69'Lucas Alcázar (Castellon) Substitution at 69'.

Castellon

63'

63'Jorge Pascual Medina (Granada CF) Penalty - Scored at 63'.

Granada CF

59'

59'Pablo Santiago (Castellon) Yellow Card at 59'.

Castellon

58'

58'Sergio Ruiz (Granada CF) Substitution at 58'.

Granada CF

53'

53'Fabrizio Brignani (Castellon) Goal at 53'.

Castellon

49'

49'Oscar Naasei Oppong (Granada CF) Yellow Card at 49'.

Granada CF

42'

42'Diego Hernández Barriuso (Castellon) Goal at 42'.

Castellon

35'

35'Jorge Pascual Medina (Granada CF) Goal at 35'.

Granada CF

33'

33'Pablo Sáenz (Granada CF) Yellow Card at 33'.

Granada CF

30'

30'Ousmane Camara (Castellon) Goal at 30'.

Castellon

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Racing Santander

Racing Santander

37 20 69
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

38 18 68
3
Almeria

Almeria

37 18 67
4
Castellon

Castellon

37 18 64
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

37 18 63
6
Burgos CF

Burgos CF

37 11 61
7
Eibar

Eibar

37 13 61
8
Malaga

Malaga

37 15 60
9
Andorra CF

Andorra CF

38 8 55
10
Cordoba

Cordoba

37 -3 54
11
Sporting Gijon

Sporting Gijon

37 3 52
12
AD Ceuta

AD Ceuta

37 -13 51
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

38 -2 50
14
Granada CF

Granada CF

38 -1 48
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

37 -8 43
16
CD Leganes

CD Leganes

38 -5 42
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

37 -8 41
18
Cadiz

Cadiz

37 -19 38
19
SD Huesca

SD Huesca

37 -18 36
20
Mirandes

Mirandes

37 -20 36
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

38 -18 35
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

37 -27 32

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
7
Eibar

Eibar

19 20 43
3
Almeria

Almeria

18 20 41
4
Castellon

Castellon

18 17 39
8
Malaga

Malaga

19 17 39
1
Racing Santander

Racing Santander

18 18 38
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

19 18 38
12
AD Ceuta

AD Ceuta

18 7 36
11
Sporting Gijon

Sporting Gijon

19 12 36
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 35
6
Burgos CF

Burgos CF

19 12 34
19
SD Huesca

SD Huesca

19 1 28
10
Cordoba

Cordoba

18 0 28
9
Andorra CF

Andorra CF

19 4 27
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

19 2 26
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

18 2 26
14
Granada CF

Granada CF

19 5 26
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 -5 25
16
CD Leganes

CD Leganes

18 0 23
18
Cadiz

Cadiz

19 -9 20
20
Mirandes

Mirandes

19 -10 20
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 18
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

18 -16 13

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Deportivo La Coruna

Deportivo La Coruna

19 9 33
1
Racing Santander

Racing Santander

19 2 31
9
Andorra CF

Andorra CF

19 4 28
6
Burgos CF

Burgos CF

18 -1 27
10
Cordoba

Cordoba

19 -3 26
3
Almeria

Almeria

19 -2 26
13
Albacete Balompié SAD

Albacete Balompié SAD

19 3 25
4
Castellon

Castellon

19 1 25
5
UD Las Palmas

UD Las Palmas

18 0 25
14
Granada CF

Granada CF

19 -6 22
8
Malaga

Malaga

18 -2 21
22
Cultural Leonesa

Cultural Leonesa

19 -11 19
16
CD Leganes

CD Leganes

20 -5 19
18
Cadiz

Cadiz

18 -10 18
7
Eibar

Eibar

18 -7 18
15
Real Valladolid CF

Real Valladolid CF

18 -10 17
21
Real Zaragoza

Real Zaragoza

19 -9 17
11
Sporting Gijon

Sporting Gijon

18 -9 16
20
Mirandes

Mirandes

18 -10 16
12
AD Ceuta

AD Ceuta

19 -20 15
17
Real Sociedad B

Real Sociedad B

19 -10 15
19
SD Huesca

SD Huesca

18 -19 8

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

Spanish Segunda Division Đội bóng G
1
Sergio Arribas Calvo

Sergio Arribas Calvo

Almeria 24
2
Andrés Martín

Andrés Martín

Racing Santander 19
3
Carlos Ruiz Rubio

Carlos Ruiz Rubio

Malaga 18
4
Carlos Fernández

Carlos Fernández

Mirandes 16
5
J. Dubasin

J. Dubasin

Sporting Gijon 15
6
Gorka Carrera Zarranz

Gorka Carrera Zarranz

Real Sociedad B 14
7
Adrián Embarba

Adrián Embarba

Almeria 14
8
Asier Villalibre

Asier Villalibre

Racing Santander 13
9
Juan Otero

Juan Otero

Sporting Gijon 13
10
Álex Calatrava Torrado

Álex Calatrava Torrado

Castellon 13

Castellon

Đối đầu

Granada CF

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Castellon
2 Trận thắng 22%
4 Trận hoà 45%
Granada CF
3 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.63
3.9
4.75
1.63
4.1
5.52
1.49
3.75
5.1
1.6
3.8
5.75
1.63
3.9
4.75
1.62
3.9
5.2
1.6
3.6
4.8
1.63
3.75
5
1.61
3.7
4.3
1.62
3.7
5
1.63
3.8
4.8
1.55
3.9
5.25
1.63
3.75
5
1.62
3.75
5.1
1.63
3.74
5
1.62
3.86
4.9
1.63
3.9
5.25

Chủ nhà

Đội khách

+1 1.08
-1 0.84
+1 1.1
-1 0.83
+0.75 0.77
-0.75 1.04
+1 1.03
-1 0.78
+1 1.06
-1 0.83
+0.5 0.6
-0.5 1.2
+1 1.12
-1 0.81
+0.75 0.81
-0.75 0.97
+0.75 0.72
-0.75 0.92
+1 1.07
-1 0.83
+1 1.03
-1 0.78
+1 1.05
-1 0.7
+1 1.12
-1 0.81
+0.75 0.82
-0.75 1.11
+1 1.07
-1 0.83
+1 1.05
-1 0.77

Xỉu

Tài

U 2.5 1.04
O 2.5 0.85
U 2.5 1.03
O 2.5 0.87
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 2.5 1
O 2.5 0.8
U 2.5 1.03
O 2.5 0.84
U 2.75 0.77
O 2.75 0.95
U 2.5 0.95
O 2.5 0.8
U 2.5 1.07
O 2.5 0.83
U 2.5 0.93
O 2.5 0.79
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 2.5 1.02
O 2.5 0.86
U 2.5 0.99
O 2.5 0.81
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 2.5 1.07
O 2.5 0.83
U 2.5 1.03
O 2.5 0.83
U 2.5 1.04
O 2.5 0.84
U 2.5 0.99
O 2.5 0.82

Xỉu

Tài

U 9.5 0.91
O 9.5 0.91
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 9.5 0.93
O 9.5 0.88
U 9.5 0.83
O 9.5 0.83
U 9.5 0.89
O 9.5 0.91

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.