Kieron Bowie 41’

Kieron Bowie 80’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hibernian

41%

Falkirk

59%

5 Sút trúng đích 4

10

4

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
16’

Dylan Tait

24’

Leon McCann

30’

Calvin Miller

34’

Filip Lissah

Martin Boyle

36’
Kieron Bowie

Kieron Bowie

41’
2-0
45’

Alfie Agyeman

Brian Graham

66’

Ethan Ross

76’

Kyrell Wilson

Ethan Williams

77’

Scott Arfield

Ethan Ross

Joe Newell

Miguel Changa Chaiwa

77’
Kieron Bowie

Kieron Bowie

80’
3-0

Kieron Bowie

85’

Kanayo Megwa

Christopher Cadden

85’

Dylan Levitt

Kieron Bowie

88’
Kết thúc trận đấu
3-0

Đối đầu

Xem tất cả
Hibernian
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Falkirk
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Hibernian

33

14

51

6

Falkirk

33

-3

46

5

Hibernian

33

14

51

6

Falkirk

33

-3

46

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Hibernian

41%

Falkirk

59%

10 Total Shots 8
5 Sút trúng đích 4
10 Corner Kicks 4
25 Clearances 38
13 Fouls 9
297 Passes 417
1 Yellow Cards 4

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

2 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1

PASSES

297 Passes 417
222 Passes accuracy 346
7 Key passes 6
22 Crosses 30
2 Crosses Accuracy 5
69 Long Balls 56
29 Long balls accuracy 20

DUELS & DROBBLIN

100 Duels 100
57 Duels won 43
17 Dribble 15
11 Dribble success 5

DEFENDING

23 Total Tackles 12
9 Interceptions 4
25 Clearances 38

DISCIPLINE

13 Fouls 9
9 Was Fouled 12
1 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

133 Lost the ball 139

Ball Possession

Hibernian

48%

Falkirk

52%

7 Total Shots 3
4 Sút trúng đích 2
6 Clearances 28
173 Passes 195

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 3
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

173 Passes 195
6 Key passes 2
18 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

6 Total Tackles 5
6 Clearances 28

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

65 Lost the ball 57

Ball Possession

Hibernian

34%

Falkirk

66%

3 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 2
19 Clearances 10
124 Passes 222

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

124 Passes 222
1 Key passes 4
4 Crosses 22

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

17 Total Tackles 7
5 Interceptions 4
19 Clearances 10

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

68 Lost the ball 82

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
7
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
8
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
9
Dundee

Dundee

33 -19 33
10
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
11
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
12
Livingston

Livingston

33 -31 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

33 30 70
2
Rangers

Rangers

33 35 69
3
Celtic FC

Celtic FC

33 24 67
4
Motherwell

Motherwell

33 23 54
5
Hibernian

Hibernian

33 14 51
6
Falkirk

Falkirk

33 -3 46
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

33 -9 40
2
Aberdeen

Aberdeen

33 -15 33
3
Dundee

Dundee

33 -19 33
4
Saint Mirren

Saint Mirren

33 -21 30
5
Kilmarnock

Kilmarnock

33 -28 28
6
Livingston

Livingston

33 -31 16

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

17 22 43
2
Rangers

Rangers

17 20 38
3
Celtic FC

Celtic FC

16 22 37
4
Motherwell

Motherwell

17 20 35
5
Hibernian

Hibernian

16 16 30
6
Dundee United

Dundee United

17 -1 24
7
Falkirk

Falkirk

17 3 23
8
Dundee

Dundee

16 -2 22
9
Aberdeen

Aberdeen

16 4 20
10
Saint Mirren

Saint Mirren

16 -6 20
11
Kilmarnock

Kilmarnock

17 -5 19
12
Livingston

Livingston

16 -9 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

0 0 0
2
Rangers

Rangers

0 0 0
3
Celtic FC

Celtic FC

0 0 0
4
Motherwell

Motherwell

0 0 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

0 0 0
2
Aberdeen

Aberdeen

0 0 0
3
Dundee

Dundee

0 0 0
4
Saint Mirren

Saint Mirren

0 0 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

0 0 0
6
Livingston

Livingston

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Rangers

Rangers

16 15 31
2
Celtic FC

Celtic FC

17 2 30
3
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

16 8 27
4
Falkirk

Falkirk

16 -6 23
5
Hibernian

Hibernian

17 -2 21
6
Motherwell

Motherwell

16 3 19
7
Dundee United

Dundee United

16 -8 16
8
Aberdeen

Aberdeen

17 -19 13
9
Dundee

Dundee

17 -17 11
10
Saint Mirren

Saint Mirren

17 -15 10
11
Kilmarnock

Kilmarnock

16 -23 9
12
Livingston

Livingston

17 -22 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Heart of Midlothian

Heart of Midlothian

0 0 0
2
Rangers

Rangers

0 0 0
3
Celtic FC

Celtic FC

0 0 0
4
Motherwell

Motherwell

0 0 0
5
Hibernian

Hibernian

0 0 0
6
Falkirk

Falkirk

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dundee United

Dundee United

0 0 0
2
Aberdeen

Aberdeen

0 0 0
3
Dundee

Dundee

0 0 0
4
Saint Mirren

Saint Mirren

0 0 0
5
Kilmarnock

Kilmarnock

0 0 0
6
Livingston

Livingston

0 0 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA CL play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Relegation Playoffs

Degrade Team

Scottish Premiership Đội bóng G
1
Tawanda Maswanhise

Tawanda Maswanhise

Motherwell 17
2
Benjamin Nygren

Benjamin Nygren

Celtic FC 15
3
Claudio Rafael Soares Braga

Claudio Rafael Soares Braga

Heart of Midlothian 14
4
Lawrence Shankland

Lawrence Shankland

Heart of Midlothian 13
5
Youssef Chermiti

Youssef Chermiti

Rangers 11
6
Kevin Nisbet

Kevin Nisbet

Aberdeen 9
7
Kieron Bowie

Kieron Bowie

Hibernian 8
8
Tyreece John-Jules

Tyreece John-Jules

Kilmarnock 8
9
Barney Stewart

Barney Stewart

Falkirk 8
10
Zachary Sapsford

Zachary Sapsford

Dundee United 8

Hibernian

Đối đầu

Falkirk

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Hibernian
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Falkirk
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.