Jordan Obita

Jordan Obita

Hibernian

Hibernian

0 Theo dõi

Thông tin chung

Hibernian

Hibernian

hợp đồng hết hạn vào May 30, 2027

Quốc tịch

Uganda

Ngày sinh

07/12/1993 (33y)

Chiều cao

180 cm

Số áo

21

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€150K

Điểm số trung bình

6.7

5.71

1-2

5.87

1-2

6.41

2-0

7.7

3-1

6.24

1-0

6.4

3-2

7.2

0-1

7.02

4-1

6.6

1-0

7.7

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ trái

Tiền vệ cánh trái

Điểm mạnh

Tạt bóng

Mức độ tham gia phòng ngự

Rê bóng

Điểm yếu

Tranh chấp bóng bổng

Dễ mắc lỗi

DL
ML

Giá thị trường

Hiện tại (2026/03/04)

€150K

Cao nhất (2021/06/29)

€500K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2023/06/30

Hibernian

Ký hợp đồng

--

From: Wycombe Wanderers

2021/01/28

Wycombe Wanderers

Chuyển nhượng

--

From: Oxford United

2020/11/08

Oxford United

Ký hợp đồng

--

From: Free player

2020/07/31

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

From: Reading

2013/04/03

Reading

Kết thúc cho mượn

--

From: Oldham Athletic

Đội bóng

03/05

1 - 2

45’

0

0

5.7

26/04

1 - 2

90’

0

0

-

5.9

11/04

2 - 0

90’

0

0

-

6.4

04/04

3 - 1

90’

0

1

-

7.7

21/03

1 - 0

90’

0

0

-

6.2

04/02

3 - 2

66’

0

0

-

6.4

01/02

0 - 1

90’

0

0

-

7.2

24/01

4 - 1

90’

0

1

-

7

17/01

1 - 0

45’

0

0

-

6.6

10/01

1 - 1

90’

0

1

7.7

Hibernian

6.6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

1

Trận đá chính

1

Số phút trung bình mỗi trận

45

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

0

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

0

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0

Tranh chấp thắng mỗi trận

0

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

3

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/01/28

Chuyển nhượng

--

2020/11/08

Ký hợp đồng

--

2020/07/31

Thanh lý hợp đồng

--

2013/04/03

Kết thúc cho mượn

--

2013/01/30

Cho mượn

--

2012/10/20

Kết thúc cho mượn

--

2012/08/22

Cho mượn

--

2012/03/31

Kết thúc cho mượn

--

2012/03/01

Cho mượn

--

2012/02/26

Kết thúc cho mượn

--

2012/01/26

Cho mượn

--

2011/06/30

Ký hợp đồng

--

2009/12/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu