Mikkel Mouritz Jensen 26’

Waylon Renecke 35’

47’ Tobias Arndal

90’ Berzan Kücükylidiz

Tỷ lệ kèo

1

1.06

X

8.9

2

41

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Esbjerg

36%

Hillerod Fodbold

64%

6 Sút trúng đích 8

3

5

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

26’
1-0

Mikkel Mouritz Jensen

26’
29’

Kasper Enghardt

Waylon Renecke

Waylon Renecke

35’
2-0
45’

Poul Kallsberg

Kasper Enghardt

2-1
47’
Tobias Arndal

Tobias Arndal

Noah Strandby

Lucas Skjoldborg From

61’
63’

Berzan Kücükylidiz

Mikkel Mouritz Jensen

73’

Noah Kretzschmar

Tobias Arndal

John Kolawole

Peter Bjur

78’
78’

Abdul Hakim Sulemana

Saman Jalaei

Waylon Renecke

85’

Julius Lucena

Patrick Tjørnelund

87’
90’

Berzan Kücükylidiz

Phạt đền

94’

Jonathan Witt

Noah Strandby

94’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Esbjerg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hillerod Fodbold
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Esbjerg

22

3

37

5

Esbjerg

6

-8

42

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Blue Water Arena
Sức chứa
18,000
Địa điểm
Esbjerg, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Esbjerg

36%

Hillerod Fodbold

64%

1 Kiến tạo 0
12 Tổng cú sút 20
6 Sút trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 5
3 Đá phạt 1
21 Phá bóng 36
20 Phạm lỗi 5
2 Việt vị 1
265 Đường chuyền 487
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Esbjerg

2

Hillerod Fodbold

2

2 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 20
8 Sút trúng đích 8
0 Dội khung gỗ 2
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 3
2 Cú sút phản công nhanh 3
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

265 Đường chuyền 487
182 Độ chính xác chuyền bóng 416
8 Đường chuyền quyết định 13
23 Tạt bóng 23
4 Độ chính xác tạt bóng 7
67 Chuyền dài 92
23 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
42 Tranh chấp thắng 57
17 Rê bóng 11
9 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

16 Tổng tắc bóng 18
8 Cắt bóng 7
21 Phá bóng 36

Kỷ luật

20 Phạm lỗi 5
5 Bị phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

140 Mất bóng 131

Kiểm soát bóng

Esbjerg

39%

Hillerod Fodbold

61%

6 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
8 Phá bóng 23
2 Việt vị 1
159 Đường chuyền 257
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Esbjerg

2

Hillerod Fodbold

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

159 Đường chuyền 257
4 Đường chuyền quyết định 6
11 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 4
8 Phá bóng 23

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Esbjerg

33%

Hillerod Fodbold

67%

5 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3
13 Phá bóng 13
107 Đường chuyền 230
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Esbjerg

0

Hillerod Fodbold

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

107 Đường chuyền 230
4 Đường chuyền quyết định 7
12 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 11
4 Cắt bóng 3
13 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

6 7 42
2
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

6 7 36
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

6 2 36
4
Hobro

Hobro

6 7 35
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

6 -6 31
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

6 -17 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

6 8 54
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

6 1 46
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

6 -1 45
4
AC Horsens

AC Horsens

6 6 44
5
Esbjerg

Esbjerg

6 -8 42
6
Kolding FC

Kolding FC

6 -6 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

3 3 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 5 6
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

2 -2 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

2 4 6
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 1 5
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
5
Esbjerg

Esbjerg

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

2 2 6
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -4 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 1 5
3
Lyngby

Lyngby

2 1 3
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -5 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
6
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
7
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 9
8
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
9
Marco Bruhn

Marco Bruhn

Hobro 8
10
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 8

Esbjerg

Đối đầu

Hillerod Fodbold

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Esbjerg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hillerod Fodbold
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.06
8.9
41
1.16
6.07
29.8
19
1.02
26
1.06
8.9
41
7.62
1.14
12.62
1.33
3.6
9.5
1.09
5.8
83
2.15
3.4
3
1.08
8.5
23
1.08
7.7
36
15
1.05
17
13
1.06
14
1.09
5.9
90
1.09
5.9
55
1.14
6.3
21
20
1.01
33

Chủ nhà

Đội khách

0 0.87
0 1.03
0 0.83
0 0.99
0 0.95
0 0.85
0 0.86
0 1.02
0 0.9
0 1
+0.25 0.97
-0.25 0.75
0 0.84
0 1.04
0 0.85
0 0.92
+0.5 1.1
-0.5 0.6
0 0.9
0 1
+0.25 4.16
-0.25 0.14
0 0.85
0 1.05
0 0.81
0 0.93

Xỉu

Tài

U 3.5 0.22
O 3.5 3.12
U 3.5 0.27
O 3.5 2.8
U 3.5 0.32
O 3.5 2.3
U 3.5 0.22
O 3.5 2.94
U 4.5 0.14
O 4.5 3.54
U 2.5 3.2
O 2.5 0.17
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 3.5 0.29
O 3.5 2.1
U 3.5 0.31
O 3.5 2.3
U 4.5 0.06
O 4.5 5.4
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 4.5 0.08
O 4.5 5.55
U 3.5 0.45
O 3.5 1.75
U 4.5 0.01
O 4.5 11.73

Xỉu

Tài

U 7.5 1.5
O 7.5 0.5
U 8 0.98
O 8 0.73
U 8.5 0.83
O 8.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.