0 1

Kết thúc

25’ Anton Skipper

Tỷ lệ kèo

1

29.55

X

5.2

2

1.19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Esbjerg

56%

AC Horsens

44%

4 Sút trúng đích 1

9

3

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Lucas Skjoldborg From

14’
25’

Anton Skipper

63’

Ivan Milićević

Kristian Kirkegaard

63’

Alagie Saine

Yamirou Ouorou

John Kolawole

Lasse Vigen Christensen

71’

Alexander Ballegaard Ammitzboll

Marcus Hansen

71’

Jonathan Roland Foss

Anton Skipper

78’
81’

Frederik Brandhof

Adrian Justinussen

81’

Abdul Moro

Adam Herdonsson

82’

Julius Madsen

Julius Lucena

Waylon Renecke

87’

Julius Lucena

92’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Esbjerg
10 Trận thắng 33%
8 Trận hoà 27%
AC Horsens
12 Trận thắng 40%
Esbjerg

4 - 1

AC Horsens
Esbjerg

2 - 1

AC Horsens
Esbjerg

1 - 0

AC Horsens
Esbjerg

0 - 1

AC Horsens
Esbjerg

3 - 2

AC Horsens
Esbjerg

2 - 1

AC Horsens
Esbjerg

0 - 1

AC Horsens
Esbjerg

0 - 0

AC Horsens
Esbjerg

0 - 0

AC Horsens
Esbjerg

0 - 0

AC Horsens
Esbjerg

2 - 0

AC Horsens
Esbjerg

1 - 2

AC Horsens
Esbjerg

2 - 2

AC Horsens
Esbjerg

1 - 1

AC Horsens
Esbjerg

1 - 1

AC Horsens
Esbjerg

1 - 0

AC Horsens
Esbjerg

1 - 2

AC Horsens
Esbjerg

2 - 0

AC Horsens
Esbjerg

1 - 2

AC Horsens
Esbjerg

3 - 2

AC Horsens
Esbjerg

1 - 1

AC Horsens
Esbjerg

1 - 3

AC Horsens
Esbjerg

0 - 1

AC Horsens
Esbjerg

1 - 1

AC Horsens
Esbjerg

1 - 2

AC Horsens
Esbjerg

1 - 0

AC Horsens
Esbjerg

2 - 1

AC Horsens
Esbjerg

0 - 7

AC Horsens
Esbjerg

1 - 2

AC Horsens
Esbjerg

1 - 0

AC Horsens

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Esbjerg

22

3

37

6

AC Horsens

22

2

30

4

AC Horsens

6

6

44

5

Esbjerg

6

-8

42

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Esbjerg

56%

AC Horsens

44%

16 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 1
10 Cú sút bị chặn 2
9 Phạt góc 3
1 Đá phạt 1
14 Phá bóng 49
7 Phạm lỗi 8
2 Việt vị 3
546 Đường chuyền 442
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Esbjerg

0

AC Horsens

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

16 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
10 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

546 Đường chuyền 442
446 Độ chính xác chuyền bóng 342
11 Đường chuyền quyết định 5
30 Tạt bóng 8
6 Độ chính xác tạt bóng 1
72 Chuyền dài 84
21 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
53 Tranh chấp thắng 37
11 Rê bóng 17
5 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 13
21 Cắt bóng 16
14 Phá bóng 49

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 8
8 Bị phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

167 Mất bóng 144

Kiểm soát bóng

Esbjerg

54%

AC Horsens

46%

5 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 19
1 Việt vị 0
271 Đường chuyền 261
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Esbjerg

0

AC Horsens

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

271 Đường chuyền 261
4 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
10 Cắt bóng 12
9 Phá bóng 19

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Esbjerg

58%

AC Horsens

42%

11 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 30
1 Việt vị 3
273 Đường chuyền 181
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

11 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

273 Đường chuyền 181
7 Đường chuyền quyết định 3
19 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 6
11 Cắt bóng 4
5 Phá bóng 30

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

91 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

6 7 42
2
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

6 7 36
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

6 2 36
4
Hobro

Hobro

6 7 35
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

6 -6 31
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

6 -17 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

6 8 54
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

6 1 46
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

6 -1 45
4
AC Horsens

AC Horsens

6 6 44
5
Esbjerg

Esbjerg

6 -8 42
6
Kolding FC

Kolding FC

6 -6 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

3 3 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 5 6
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

2 -2 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

2 4 6
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 1 5
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
5
Esbjerg

Esbjerg

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

2 2 6
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -4 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 1 5
3
Lyngby

Lyngby

2 1 3
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -5 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
6
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
7
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 9
8
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
9
Marco Bruhn

Marco Bruhn

Hobro 8
10
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 8

Esbjerg

Đối đầu

AC Horsens

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Esbjerg
10 Trận thắng 33%
8 Trận hoà 27%
AC Horsens
12 Trận thắng 40%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29.55
5.2
1.19
501
21
1.01
36
15.5
1.01
100
6.98
1.08
61
12
1.01
200
7.4
1.04
2.8
3.25
2.4
36
5
1.15
70
8.2
1.04
201
9.5
1.03
90
12
1.01
200
8
1.03
70
8.2
1.04
30
11.1
1.05
2.85
3.15
2.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.4
0 1.95
0 0.4
0 1.85
+0.25 7.14
-0.25 0.02
0 0.43
0 1.88
0 0.98
0 0.74
0 0.37
0 1.6
0 0.41
0 1.85
-0.5 0.5
+0.5 1.3
0 0.43
0 1.88
0 0.48
0 1.72
-0.25 0.02
+0.25 7.1
+0.25 1.37
-0.25 0.55

Xỉu

Tài

U 1.5 0.26
O 1.5 2.85
U 1.5 0.06
O 1.5 8.5
U 1.5 0.02
O 1.5 6.25
U 1.5 0.13
O 1.5 3.73
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.04
O 1.5 8.33
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 1.5 0.13
O 1.5 2.4
U 1.5 0.33
O 1.5 2.2
U 1.5 0.02
O 1.5 8
U 1.5 0.05
O 1.5 7.69
U 3.25 0.6
O 3.25 1.38
U 1.5 0.05
O 1.5 6.65
U 2.75 0.61
O 2.75 1.23

Xỉu

Tài

U 12.5 1.2
O 12.5 0.61
U 12.5 0.63
O 12.5 1.1
U 10.5 0.7
O 10.5 1
U 13 0.85
O 13 0.93

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.