2 1

Kết thúc

Neil Pierre 51’

Casper Winther 83’

43’ Oliver Kjaergaard

Tỷ lệ kèo

1

5.59

X

1.3

2

7.81

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Lyngby

56%

Hvidovre IF

44%

5 Sút trúng đích 4

6

10

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Jens Thomasen

Mathias Hebo Rasmussen

23’
0-1
43’
Oliver Kjaergaard

Oliver Kjaergaard

45’

Morten Knudsen

Neil Pierre

Oskar Buur

45’
Neil Pierre

Neil Pierre

51’
1-1

Casper Winther

57’
64’

Marvin Egho

Morten Knudsen

70’

Sebastian Koch

Emmanuel Aby

74’

Louka Prip

76’

Mikkel Jespersen

76’

Magnus Warming

Asbjorn Bondergaard

78’
78’

Casper Winther

Casper Winther

83’
2-1
85’

Andreas Smed

Marius Elvius

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Lyngby
14 Trận thắng 50%
8 Trận hoà 29%
Hvidovre IF
6 Trận thắng 21%
Hvidovre IF

2 - 2

Lyngby
Lyngby

1 - 2

Hvidovre IF
Lyngby

0 - 4

Hvidovre IF
Hvidovre IF

0 - 0

Lyngby
Lyngby

1 - 1

Hvidovre IF
Lyngby

2 - 4

Hvidovre IF
Hvidovre IF

0 - 1

Lyngby
Lyngby

1 - 0

Hvidovre IF
Lyngby

3 - 2

Hvidovre IF
Lyngby

1 - 0

Hvidovre IF
Hvidovre IF

0 - 0

Lyngby
Lyngby

3 - 3

Hvidovre IF
Hvidovre IF

1 - 0

Lyngby
Lyngby

3 - 1

Hvidovre IF
Lyngby

3 - 0

Hvidovre IF
Lyngby

3 - 1

Hvidovre IF
Lyngby

1 - 0

Hvidovre IF
Hvidovre IF

0 - 1

Lyngby
Lyngby

1 - 1

Hvidovre IF
Hvidovre IF

0 - 3

Lyngby
Lyngby

3 - 2

Hvidovre IF
Lyngby

2 - 0

Hvidovre IF
Hvidovre IF

1 - 1

Lyngby
Hvidovre IF

0 - 0

Lyngby
Lyngby

3 - 2

Hvidovre IF
Lyngby

4 - 1

Hvidovre IF
Hvidovre IF

3 - 1

Lyngby
Hvidovre IF

3 - 2

Lyngby

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Lyngby

22

24

42

2

Hvidovre IF

22

11

39

1

Lyngby

7

10

57

4

Hvidovre IF

7

-3

45

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Lyngby Stadion
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Lyngby, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Lyngby

56%

Hvidovre IF

44%

1 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 15
5 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 7
6 Phạt góc 10
9 Đá phạt 1
34 Phá bóng 23
9 Phạm lỗi 17
5 Việt vị 2
432 Đường chuyền 345
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Lyngby

2

Hvidovre IF

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

10 Tổng cú sút 15
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
5 Việt vị 2

Đường chuyền

432 Đường chuyền 345
336 Độ chính xác chuyền bóng 235
8 Đường chuyền quyết định 10
14 Tạt bóng 25
7 Độ chính xác tạt bóng 11
90 Chuyền dài 146
28 Độ chính xác chuyền dài 51

Tranh chấp & rê bóng

110 Tranh chấp 110
55 Tranh chấp thắng 55
15 Rê bóng 8
6 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 14
6 Cắt bóng 12
34 Phá bóng 23

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 17
17 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

152 Mất bóng 164

Kiểm soát bóng

Lyngby

58%

Hvidovre IF

42%

2 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 2
3 Việt vị 0
240 Đường chuyền 168
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Lyngby

0

Hvidovre IF

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

240 Đường chuyền 168
2 Đường chuyền quyết định 6
5 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 7
12 Phá bóng 2

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Lyngby

54%

Hvidovre IF

46%

9 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 4
16 Phá bóng 12
2 Việt vị 2
181 Đường chuyền 169

Bàn thắng

Lyngby

2

Hvidovre IF

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Việt vị 2

Đường chuyền

181 Đường chuyền 169
6 Đường chuyền quyết định 3
9 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 6
16 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 91

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

7 5 42
2
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

7 7 37
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

7 2 37
4
Hobro

Hobro

7 7 36
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

7 -6 32
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

7 -15 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

7 10 57
2
AC Horsens

AC Horsens

7 10 47
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

7 -3 46
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

7 -3 45
5
Esbjerg

Esbjerg

7 -5 45
6
Kolding FC

Kolding FC

7 -9 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

4 1 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

4 5 7
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

3 -2 1
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

3 8 9
3
Esbjerg

Esbjerg

4 3 7
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

4 -1 5
5
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

3 2 7
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

4 -5 3
6
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

4 -4 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Lyngby

Lyngby

3 3 6
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

4 -3 5
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

4 -8 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 10
6
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 10
7
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
8
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
9
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
10
Soren Andreasen

Soren Andreasen

Hobro 8

Lyngby

Đối đầu

Hvidovre IF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Lyngby
14 Trận thắng 50%
8 Trận hoà 29%
Hvidovre IF
6 Trận thắng 21%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.59
1.3
7.81
1.03
15
351
1.01
17
31
1.09
6.28
93.3
1.03
9.5
51
1.03
8.2
200
1.87
3.45
3.75
4.75
1.3
6.5
5.3
1.28
7.4
1.02
10.5
251
1.01
13
65
1.02
8.5
200
5.3
1.28
7.4
1.06
10.2
29
2
3.45
3.5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.8
0 1.02
0 0.85
0 0.95
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.93
0 0.97
+0.5 0.93
-0.5 0.8
0 1.06
0 0.8
0 0.85
0 0.92
+0.5 0.95
-0.5 0.7
0 0.93
0 0.97
0 1.01
0 0.89
+0.25 4.75
-0.25 0.09
+0.5 1
-0.5 0.78

Xỉu

Tài

U 3.5 0.23
O 3.5 3.24
U 3.5 0.08
O 3.5 7.1
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 3.5 0.28
O 3.5 2.26
U 2.5 0.8
O 2.5 0.85
U 3.5 0.09
O 3.5 5.88
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 3.5 0
O 3.5 5
U 3.5 0.24
O 3.5 2.9
U 3.5 0.01
O 3.5 9
U 3.5 0.08
O 3.5 6.25
U 3.5 0.16
O 3.5 3.84
U 3.5 0.13
O 3.5 4.3
U 2.5 0.87
O 2.5 0.89

Xỉu

Tài

U 16.5 0.44
O 16.5 1.62
U 15 1.05
O 15 0.65
U 9.5 0.75
O 9.5 1
U 15.5 1.28
O 15.5 0.56

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.