Malthe Boesen 1’

67’ Emmanuel Aby

80’ Emmanuel Aby

Tỷ lệ kèo

1

29

X

17.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Middelfart Boldklub

40%

Hvidovre IF

60%

5 Sút trúng đích 7

2

3

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Malthe Boesen

Malthe Boesen

1’
1-0
45’

Magnus Fredslund

Oliver Kjaergaard

+2 phút bù giờ

Jonas Villemoes

47’
63’

Emmanuel Aby

Fredrik Krogstad

1-1
67’
Emmanuel Aby

Emmanuel Aby

68’

Emmanuel Aby

Robert Kakeeto

Jonas Villemoes

72’

Benjamin Zjajo

Kanga Liam Aaron Akalé

76’
1-2
80’
Emmanuel Aby

Emmanuel Aby

83’

Ayo Simon Okosun

Soren Pedersen

Noah Barholt

88’
89’

Rasmus Blæsild

Louka Prip

+4 phút bù giờ

Peter Matiebel

94’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Middelfart Boldklub
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hvidovre IF
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Hvidovre IF

22

11

39

4

Hvidovre IF

7

-3

45

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Middelfart Stadium
Sức chứa
1,100
Địa điểm
Middelfart

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Middelfart Boldklub

40%

Hvidovre IF

60%

1 Kiến tạo 1
7 Tổng cú sút 15
5 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 3
2 Phạt góc 3
1 Đá phạt 1
35 Phá bóng 15
15 Phạm lỗi 11
2 Việt vị 4
347 Đường chuyền 507
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Middelfart Boldklub

1

Hvidovre IF

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

7 Tổng cú sút 15
7 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 4

Đường chuyền

347 Đường chuyền 507
241 Độ chính xác chuyền bóng 392
5 Đường chuyền quyết định 10
10 Tạt bóng 31
2 Độ chính xác tạt bóng 7
105 Chuyền dài 100
34 Độ chính xác chuyền dài 32

Tranh chấp & rê bóng

120 Tranh chấp 120
59 Tranh chấp thắng 61
12 Rê bóng 21
5 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 12
10 Cắt bóng 8
35 Phá bóng 15

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

156 Mất bóng 187

Kiểm soát bóng

Middelfart Boldklub

36%

Hvidovre IF

64%

4 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
25 Phá bóng 2
1 Việt vị 1
155 Đường chuyền 255
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Middelfart Boldklub

1

Hvidovre IF

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

155 Đường chuyền 255
3 Đường chuyền quyết định 5
3 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 8
7 Cắt bóng 5
25 Phá bóng 2

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 97

Kiểm soát bóng

Middelfart Boldklub

44%

Hvidovre IF

56%

3 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
9 Phá bóng 9
2 Việt vị 3
176 Đường chuyền 230
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Middelfart Boldklub

0

Hvidovre IF

2

Cú sút

3 Tổng cú sút 7
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

176 Đường chuyền 230
2 Đường chuyền quyết định 6
7 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 3
9 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

7 5 42
2
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

7 7 37
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

7 2 37
4
Hobro

Hobro

7 7 36
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

7 -6 32
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

7 -15 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

7 10 57
2
AC Horsens

AC Horsens

7 10 47
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

7 -3 46
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

7 -3 45
5
Esbjerg

Esbjerg

7 -5 45
6
Kolding FC

Kolding FC

7 -9 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

4 1 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

4 5 7
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

3 -2 1
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

3 8 9
3
Esbjerg

Esbjerg

4 3 7
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

4 -1 5
5
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

3 2 7
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

4 -5 3
6
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

4 -4 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Lyngby

Lyngby

3 3 6
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

4 -3 5
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

4 -8 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 10
6
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 10
7
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
8
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
9
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
10
Soren Andreasen

Soren Andreasen

Hobro 8

+
-
×

Middelfart Boldklub

Đối đầu

Hvidovre IF

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Middelfart Boldklub
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hvidovre IF
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29
17.5
1.01
6.89
1.62
3.22
501
29
1
29
17.5
1.01
7.58
1.5
3.44
61
13
1.01
234
7.2
1.04
3.75
3.1
1.91
29
18
1.01
251
11
1.02
80
13
1.01
234
7.2
1.04
125
7.1
1.04
25
9.3
1.07
501
34
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 50
+0.25 8.33
0 1.34
0 0.6
0 1.3
0 0.6
-0.25 0.01
+0.25 7.69
0 1.35
0 0.64
-0.5 0.87
+0.5 0.85
-0.25 0.02
+0.25 7.7
0 1.49
0 0.52
-0.5 0.8
+0.5 0.85
0 1.35
0 0.64
0 1.58
0 0.53
0 1.26
0 0.69
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 3.5 50
O 3.5 8.33
U 3.5 0.37
O 3.5 2.13
U 3.5 0.14
O 3.5 4.75
U 3.5 0.01
O 3.5 7.69
U 2.5 0.57
O 2.5 1.21
U 2.5 0.55
O 2.5 1.2
U 3.5 0.03
O 3.5 9.09
U 2.5 0.91
O 2.5 0.75
U 3.5 0.01
O 3.5 7.7
U 3.5 0.2
O 3.5 3.35
U 3.5 0.03
O 3.5 7
U 3.5 0.17
O 3.5 3.84
U 3.5 0.18
O 3.5 3.57
U 3.5 0.2
O 3.5 3.33
U 3.5 0.03
O 3.5 9.1

Xỉu

Tài

U 10 1.21
O 10 1
U 5.5 0.4
O 5.5 1.75
U 4 0.93
O 4 0.78
U 4.5 1.15
O 4.5 0.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.