Lucas Thorst Riisgaard 15’

Magnus Kaastrup 24’

Kasper Andersen 39’

Andreas Pisani 58’

Elias Egerton 76’

12’ Malthe Boesen

Tỷ lệ kèo

1

1.29

X

4.61

2

13.11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aarhus Fremad

67%

Middelfart Boldklub

33%

6 Sút trúng đích 2

8

3

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
12’

Malthe Boesen

Phạt đền

Lucas Thorst Riisgaard

Lucas Thorst Riisgaard

15’
1-1
Magnus Kaastrup

Magnus Kaastrup

24’
2-1
Kasper Andersen

Kasper Andersen

39’
3-1

Magnus Kirchheiner

41’
+2 phút bù giờ
45’

Kanga Liam Aaron Akalé

Soren Pedersen

Andreas Pisani

Andreas Pisani

58’
4-1

Marcus Ryberg

Magnus Kirchheiner

59’

Baptiste Rolland

Simon Baekgaard

59’
62’

Rasmus Koch Groth Petersen

Robert Kakeeto

63’

Benjamin Zjajo

Matthias Praest

63’

Jacob Linnet

Peter Matiebel

64’

Malthe Boesen

Elias Egerton

Lucas Thorst Riisgaard

67’

Ólafur Dan Hjaltason

Marcus Løvenbalk Kirchheiner

68’
Elias Egerton

Elias Egerton

76’
5-1

Kasper Lunding

Martin Agnarsson

79’
80’

Mads Hansen

Malthe Boesen

86’

Rasmus Koch Groth Petersen

+4 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
5-1

Đối đầu

Xem tất cả
Aarhus Fremad
12 Trận thắng 43%
8 Trận hoà 28%
Middelfart Boldklub
8 Trận thắng 29%
Aarhus Fremad

4 - 1

Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub

2 - 2

Aarhus Fremad
Aarhus Fremad

0 - 0

Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub

0 - 0

Aarhus Fremad
Aarhus Fremad

1 - 2

Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub

3 - 1

Aarhus Fremad
Aarhus Fremad

0 - 3

Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub

0 - 2

Aarhus Fremad
Aarhus Fremad

1 - 2

Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub

1 - 1

Aarhus Fremad
Middelfart Boldklub

3 - 2

Aarhus Fremad
Aarhus Fremad

3 - 0

Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub

0 - 2

Aarhus Fremad
Aarhus Fremad

1 - 0

Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub

1 - 1

Aarhus Fremad
Aarhus Fremad

1 - 2

Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub

2 - 1

Aarhus Fremad
Middelfart Boldklub

3 - 4

Aarhus Fremad
Aarhus Fremad

2 - 0

Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub

1 - 1

Aarhus Fremad
Middelfart Boldklub

1 - 2

Aarhus Fremad
Aarhus Fremad

1 - 2

Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub

1 - 1

Aarhus Fremad
Aarhus Fremad

1 - 1

Middelfart Boldklub
Aarhus Fremad

2 - 0

Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub

2 - 3

Aarhus Fremad
Middelfart Boldklub

0 - 3

Aarhus Fremad
Aarhus Fremad

7 - 1

Middelfart Boldklub

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Aarhus Fremad

22

5

27

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Aarhus Fremad

67%

Middelfart Boldklub

33%

5 Kiến tạo 0
17 Tổng cú sút 4
6 Sút trúng đích 2
6 Cú sút bị chặn 1
8 Phạt góc 3
10 Đá phạt 6
9 Phá bóng 22
7 Phạm lỗi 10
1 Việt vị 2
597 Đường chuyền 301
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Aarhus Fremad

5

Middelfart Boldklub

1

1 Bàn thua 5
0 Phạt đền 1

Cú sút

17 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
6 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

597 Đường chuyền 301
532 Độ chính xác chuyền bóng 226
15 Đường chuyền quyết định 3
20 Tạt bóng 10
3 Độ chính xác tạt bóng 1
56 Chuyền dài 59
28 Độ chính xác chuyền dài 17

Tranh chấp & rê bóng

60 Tranh chấp 60
37 Tranh chấp thắng 23
12 Rê bóng 13
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 7
14 Cắt bóng 7
9 Phá bóng 22

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

116 Mất bóng 112

Kiểm soát bóng

Aarhus Fremad

71%

Middelfart Boldklub

29%

9 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
2 Phá bóng 9
1 Việt vị 1
344 Đường chuyền 141
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Aarhus Fremad

3

Middelfart Boldklub

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

344 Đường chuyền 141
9 Đường chuyền quyết định 1
9 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 2
8 Cắt bóng 2
2 Phá bóng 9

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 53

Kiểm soát bóng

Aarhus Fremad

63%

Middelfart Boldklub

37%

6 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
256 Đường chuyền 159
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Aarhus Fremad

2

Middelfart Boldklub

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

256 Đường chuyền 159
6 Đường chuyền quyết định 1
10 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
6 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

7 5 42
2
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

7 7 37
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

7 2 37
4
Hobro

Hobro

7 7 36
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

7 -6 32
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

7 -15 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

7 10 57
2
AC Horsens

AC Horsens

7 10 47
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

7 -3 46
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

7 -3 45
5
Esbjerg

Esbjerg

7 -5 45
6
Kolding FC

Kolding FC

7 -9 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

4 1 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

4 5 7
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

3 -2 1
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

3 8 9
3
Esbjerg

Esbjerg

4 3 7
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

4 -1 5
5
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

3 2 7
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

4 -5 3
6
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

4 -4 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Lyngby

Lyngby

3 3 6
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

4 -3 5
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

4 -8 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 10
6
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 10
7
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
8
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
9
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
10
Soren Andreasen

Soren Andreasen

Hobro 8

+
-
×

Aarhus Fremad

Đối đầu

Middelfart Boldklub

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Aarhus Fremad
12 Trận thắng 43%
8 Trận hoà 28%
Middelfart Boldklub
8 Trận thắng 29%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.29
4.61
13.11
1
51
151
1.01
18
26
1.01
12.53
65.21
1.01
51
91
1.06
7.4
40
1.23
5.75
9.25
1.01
101
151
1.07
8.2
21
1.01
13
61
1.01
21
50
1.01
10
100
1.07
8.2
21
1.08
9.7
21
1.26
5.75
10

Chủ nhà

Đội khách

0 0.33
0 2.31
0 0.35
0 2.1
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.25 5.26
-0.25 0.09
+1.75 0.94
-1.75 0.78
0 0.34
0 2
0 0.34
0 2.2
+1.5 0.7
-1.5 0.95
+0.25 5.88
-0.25 0.07
+0.25 5.26
-0.25 0.09
+0.25 4.15
-0.25 0.12
+1.75 0.89
-1.75 0.87

Xỉu

Tài

U 6.5 0.23
O 6.5 3.18
U 6.5 0.08
O 6.5 7.1
U 6.5 0.03
O 6.5 6.66
U 6.5 0.09
O 6.5 4.49
U 2.5 8.5
O 2.5 0.03
U 6.5 0.02
O 6.5 7.14
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 6.5 0
O 6.5 3.6
U 6.5 0.22
O 6.5 3.05
U 6.5 0.01
O 6.5 9
U 6.5 0.06
O 6.5 5.55
U 6.5 0.09
O 6.5 5.26
U 6.5 0.04
O 6.5 7.1
U 3 0.97
O 3 0.8

Xỉu

Tài

U 10.5 0.4
O 10.5 1.75
U 9 0.5
O 9 1.25
U 11.5 0.75
O 11.5 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.