Victor Pálsson 3’
35’ Neil Pierre
40’ Asbjorn Bondergaard
59’ Neil Pierre
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
2
5
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Victor Pálsson
Asbjorn Bondergaard
Neil Pierre
Christ Tape
Asbjorn Bondergaard
Ivan Milićević
Andreas Bruus
Frederik Brandhof
Neil Pierre
Fallou Sene
John Batigi
Bror Blume Jensen
Asbjorn Bondergaard
Mathias Hebo Rasmussen
Simon·Colyn
Abdoulaye Gouba
Patrick Olsen
Mathias Kaarsbo
Isak Thorvaldsson
Abdoulaye Gouba
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
CASA Arena |
|---|---|
|
|
10,495 |
|
|
Horsens, Denmark |
Trận đấu tiếp theo
09/05
08:00
AC Horsens
Hillerod Fodbold
09/05
07:00
Hvidovre IF
Lyngby BK
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
1
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby |
22 | 24 | 42 | |
| 2 |
Hvidovre IF |
22 | 11 | 39 | |
| 3 |
Hillerod Fodbold |
22 | 4 | 37 | |
| 4 |
Esbjerg |
22 | 3 | 37 | |
| 5 |
Kolding FC |
22 | 6 | 33 | |
| 6 |
AC Horsens |
22 | 2 | 30 | |
| 7 |
Aalborg |
22 | 2 | 28 | |
| 8 |
Boldklubben af 1893 |
22 | -10 | 28 | |
| 9 |
Aarhus Fremad |
22 | 5 | 27 | |
| 10 |
Hobro |
22 | -9 | 25 | |
| 11 |
Herfolge Boldklub Koge |
22 | -15 | 20 | |
| 12 |
Middelfart Boldklub |
22 | -23 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aalborg |
6 | 7 | 42 | |
| 2 |
Herfolge Boldklub Koge |
6 | 7 | 36 | |
| 3 |
Aarhus Fremad |
6 | 2 | 36 | |
| 4 |
Hobro |
6 | 7 | 35 | |
| 5 |
Boldklubben af 1893 |
6 | -6 | 31 | |
| 6 |
Middelfart Boldklub |
6 | -17 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby |
6 | 8 | 54 | |
| 2 |
Hillerod Fodbold |
6 | 1 | 46 | |
| 3 |
Hvidovre IF |
6 | -1 | 45 | |
| 4 |
AC Horsens |
6 | 6 | 44 | |
| 5 |
Esbjerg |
6 | -8 | 42 | |
| 6 |
Kolding FC |
6 | -6 | 35 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby |
11 | 13 | 21 | |
| 2 |
Hillerod Fodbold |
11 | 6 | 21 | |
| 3 |
Esbjerg |
11 | 3 | 21 | |
| 4 |
Kolding FC |
11 | 5 | 20 | |
| 5 |
Aalborg |
11 | 7 | 18 | |
| 6 |
Hvidovre IF |
11 | 4 | 16 | |
| 7 |
Aarhus Fremad |
11 | 8 | 16 | |
| 8 |
AC Horsens |
11 | -2 | 15 | |
| 9 |
Herfolge Boldklub Koge |
11 | -2 | 14 | |
| 10 |
Hobro |
11 | -4 | 12 | |
| 11 |
Boldklubben af 1893 |
11 | -10 | 10 | |
| 12 |
Middelfart Boldklub |
11 | -7 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Herfolge Boldklub Koge |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Aalborg |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Aarhus Fremad |
3 | 5 | 6 | |
| 4 |
Boldklubben af 1893 |
3 | -2 | 3 | |
| 5 |
Hobro |
2 | -2 | 0 | |
| 6 |
Middelfart Boldklub |
3 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby |
4 | 7 | 9 | |
| 2 |
AC Horsens |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Hvidovre IF |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Hillerod Fodbold |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Esbjerg |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Kolding FC |
3 | -1 | 2 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hvidovre IF |
11 | 7 | 23 | |
| 2 |
Lyngby |
11 | 11 | 21 | |
| 3 |
Boldklubben af 1893 |
11 | 0 | 18 | |
| 4 |
Hillerod Fodbold |
11 | -2 | 16 | |
| 5 |
Esbjerg |
11 | 0 | 16 | |
| 6 |
AC Horsens |
11 | 4 | 15 | |
| 7 |
Kolding FC |
11 | 1 | 13 | |
| 8 |
Hobro |
11 | -5 | 13 | |
| 9 |
Aarhus Fremad |
11 | -3 | 11 | |
| 10 |
Aalborg |
11 | -5 | 10 | |
| 11 |
Herfolge Boldklub Koge |
11 | -13 | 6 | |
| 12 |
Middelfart Boldklub |
11 | -16 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hobro |
4 | 9 | 10 | |
| 2 |
Aalborg |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Herfolge Boldklub Koge |
2 | 2 | 6 | |
| 4 |
Aarhus Fremad |
3 | -3 | 3 | |
| 5 |
Boldklubben af 1893 |
3 | -4 | 0 | |
| 6 |
Middelfart Boldklub |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Horsens |
4 | 2 | 8 | |
| 2 |
Hillerod Fodbold |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Lyngby |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
Hvidovre IF |
3 | -2 | 1 | |
| 5 |
Esbjerg |
3 | -8 | 1 | |
| 6 |
Kolding FC |
3 | -5 | 0 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Frederik Gytkjær |
|
12 |
| 2 |
Adrian Justinussen |
|
11 |
| 3 |
Kasper Andersen |
|
11 |
| 4 |
Nicklas Helenius |
|
10 |
| 5 |
Kornelius Hansen |
|
9 |
| 6 |
Alfred Gøthler |
|
9 |
| 7 |
Muamer Brajanac |
|
9 |
| 8 |
Casper Winther |
|
8 |
| 9 |
Marco Bruhn |
|
8 |
| 10 |
Mikkel Wohlgemuth |
|
8 |
AC Horsens
Đối đầu
Lyngby
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu