1 3

Kết thúc

Victor Pálsson 3’

35’ Neil Pierre

40’ Asbjorn Bondergaard

59’ Neil Pierre

Tỷ lệ kèo

1

26

X

18

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AC Horsens

42%

Lyngby

58%

2 Sút trúng đích 8

2

5

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Victor Pálsson

Victor Pálsson

3’
1-0
28’

Asbjorn Bondergaard

1-1
35’
Neil Pierre

Neil Pierre

Christ Tape

37’
1-2
40’
Asbjorn Bondergaard

Asbjorn Bondergaard

Ivan Milićević

Andreas Bruus

45’

Frederik Brandhof

57’
1-3
59’
Neil Pierre

Neil Pierre

Fallou Sene

John Batigi

61’
65’

Bror Blume Jensen

Asbjorn Bondergaard

72’

Mathias Hebo Rasmussen

Simon·Colyn

Abdoulaye Gouba

Patrick Olsen

80’
83’

Mathias Kaarsbo

Isak Thorvaldsson

Abdoulaye Gouba

93’
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
AC Horsens
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lyngby
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Lyngby

22

24

42

6

AC Horsens

22

2

30

1

Lyngby

6

8

54

4

AC Horsens

6

6

44

Thông tin trận đấu

Sân vận động
CASA Arena
Sức chứa
10,495
Địa điểm
Horsens, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AC Horsens

42%

Lyngby

58%

1 Kiến tạo 2
6 Tổng cú sút 14
2 Sút trúng đích 8
3 Cú sút bị chặn 3
2 Phạt góc 5
8 Đá phạt 19
20 Phá bóng 37
18 Phạm lỗi 9
5 Việt vị 1
459 Đường chuyền 562
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

AC Horsens

1

Lyngby

3

3 Bàn thua 1

Cú sút

6 Tổng cú sút 14
8 Sút trúng đích 8
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
5 Việt vị 1

Đường chuyền

459 Đường chuyền 562
356 Độ chính xác chuyền bóng 463
5 Đường chuyền quyết định 10
16 Tạt bóng 13
3 Độ chính xác tạt bóng 3
88 Chuyền dài 61
19 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
54 Tranh chấp thắng 49
9 Rê bóng 13
5 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 7
13 Cắt bóng 7
20 Phá bóng 37

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 9
8 Bị phạm lỗi 18
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

151 Mất bóng 145

Kiểm soát bóng

AC Horsens

42%

Lyngby

58%

4 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0
15 Phá bóng 18
2 Việt vị 1
201 Đường chuyền 271
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

AC Horsens

1

Lyngby

2

Cú sút

4 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

201 Đường chuyền 271
3 Đường chuyền quyết định 4
6 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 1
7 Cắt bóng 5
15 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

AC Horsens

42%

Lyngby

58%

3 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
4 Phá bóng 12
2 Việt vị 0
250 Đường chuyền 292
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

AC Horsens

0

Lyngby

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

250 Đường chuyền 292
3 Đường chuyền quyết định 3
12 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 4
13 Cắt bóng 7
4 Phá bóng 12

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

6 7 42
2
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

6 7 36
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

6 2 36
4
Hobro

Hobro

6 7 35
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

6 -6 31
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

6 -17 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

6 8 54
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

6 1 46
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

6 -1 45
4
AC Horsens

AC Horsens

6 6 44
5
Esbjerg

Esbjerg

6 -8 42
6
Kolding FC

Kolding FC

6 -6 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

3 3 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 5 6
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

2 -2 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

2 4 6
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 1 5
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
5
Esbjerg

Esbjerg

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

2 2 6
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -4 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 1 5
3
Lyngby

Lyngby

2 1 3
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -5 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
6
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
7
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 9
8
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
9
Marco Bruhn

Marco Bruhn

Hobro 8
10
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 8

AC Horsens

Đối đầu

Lyngby

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AC Horsens
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lyngby
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
18
1.01
13.38
4.31
1.31
451
51
1
26
18
1.01
73.47
10.79
1.02
91
34
1.01
200
9.4
1.01
2.8
3.1
2.45
151
91
1.01
26
18
1.01
101
13
1
100
27
1.01
200
9.4
1.01
70
11
1
25
13.2
1.04
367
34
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.84
0 1.06
0 0.92
0 0.89
0 0.85
0 0.95
0 0.83
0 1.05
0 0.95
0 0.95
0 0.91
0 0.81
0 0.83
0 1.05
0 0.87
0 0.9
-0.5 0.45
+0.5 1.45
0 1
0 0.9
0 0.92
0 0.98
0 0.88
0 1
0 0.83
0 0.92

Xỉu

Tài

U 4.5 0.17
O 4.5 3.7
U 4.5 0.33
O 4.5 2.35
U 4.5 0.16
O 4.5 4.25
U 4.5 0.14
O 4.5 3.57
U 4.5 0.44
O 4.5 1.53
U 2.5 2.7
O 2.5 0.2
U 4.5 0.16
O 4.5 4
U 2.5 0.73
O 2.5 1
U 4.5 0.11
O 4.5 3.5
U 4.5 0.22
O 4.5 3.05
U 4.5 0.19
O 4.5 2.75
U 4.5 0.16
O 4.5 4
U 4.5 0.16
O 4.5 3.84
U 4.5 0.18
O 4.5 3.57
U 4.5 0.18
O 4.5 3.49

Xỉu

Tài

U 7.5 1.51
O 7.5 1.19
U 7.5 0.72
O 7.5 1
U 8.5 0.7
O 8.5 1
U 7.5 1.45
O 7.5 0.5
U 7.5 1.08
O 7.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.