59’ Jens Thomasen
90’+4 William Steindorsson
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
51%
49%
3
6
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDaniel Stenderup
Jens Thomasen
Casper Winther
Ahmed Iljazovski
Daniel Stenderup
Jens Thomasen
Sebastian Koch
Andreas Smed
Marvin Egho
Emmanuel Aby
Magnus Fredslund
Oliver Kjaergaard
Bror Blume Jensen
Isak Thorvaldsson
Sebastian Koch
Alexander Johansen
Marius Elvius
Neil Pierre
Ayo Simon Okosun
Mihajlo Ivančević
Simon·Colyn
William Steindorsson
Asbjorn Bondergaard
William Steindorsson
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
2 - 2
1 - 2
0 - 4
0 - 0
1 - 1
2 - 4
0 - 1
1 - 0
3 - 2
1 - 0
0 - 0
3 - 3
1 - 0
3 - 1
3 - 0
3 - 1
1 - 0
0 - 1
1 - 1
0 - 3
3 - 2
2 - 0
1 - 1
0 - 0
3 - 2
4 - 1
3 - 1
3 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
25/05
Unknown
Lyngby BK
AC Horsens
16/05
09:00
AC Horsens
Hvidovre IF
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby |
22 | 24 | 42 | |
| 2 |
Hvidovre IF |
22 | 11 | 39 | |
| 3 |
Hillerod Fodbold |
22 | 4 | 37 | |
| 4 |
Esbjerg |
22 | 3 | 37 | |
| 5 |
Kolding FC |
22 | 6 | 33 | |
| 6 |
AC Horsens |
22 | 2 | 30 | |
| 7 |
Aalborg |
22 | 2 | 28 | |
| 8 |
Boldklubben af 1893 |
22 | -10 | 28 | |
| 9 |
Aarhus Fremad |
22 | 5 | 27 | |
| 10 |
Hobro |
22 | -9 | 25 | |
| 11 |
Herfolge Boldklub Koge |
22 | -15 | 20 | |
| 12 |
Middelfart Boldklub |
22 | -23 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aalborg |
7 | 5 | 42 | |
| 2 |
Herfolge Boldklub Koge |
7 | 7 | 37 | |
| 3 |
Aarhus Fremad |
7 | 2 | 37 | |
| 4 |
Hobro |
7 | 7 | 36 | |
| 5 |
Boldklubben af 1893 |
7 | -6 | 32 | |
| 6 |
Middelfart Boldklub |
7 | -15 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby |
7 | 10 | 57 | |
| 2 |
AC Horsens |
7 | 10 | 47 | |
| 3 |
Hillerod Fodbold |
7 | -3 | 46 | |
| 4 |
Hvidovre IF |
7 | -3 | 45 | |
| 5 |
Esbjerg |
7 | -5 | 45 | |
| 6 |
Kolding FC |
7 | -9 | 35 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby |
11 | 13 | 21 | |
| 2 |
Hillerod Fodbold |
11 | 6 | 21 | |
| 3 |
Esbjerg |
11 | 3 | 21 | |
| 4 |
Kolding FC |
11 | 5 | 20 | |
| 5 |
Aalborg |
11 | 7 | 18 | |
| 6 |
Hvidovre IF |
11 | 4 | 16 | |
| 7 |
Aarhus Fremad |
11 | 8 | 16 | |
| 8 |
AC Horsens |
11 | -2 | 15 | |
| 9 |
Herfolge Boldklub Koge |
11 | -2 | 14 | |
| 10 |
Hobro |
11 | -4 | 12 | |
| 11 |
Boldklubben af 1893 |
11 | -10 | 10 | |
| 12 |
Middelfart Boldklub |
11 | -7 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Herfolge Boldklub Koge |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Aalborg |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Aarhus Fremad |
4 | 5 | 7 | |
| 4 |
Boldklubben af 1893 |
3 | -2 | 3 | |
| 5 |
Hobro |
3 | -2 | 1 | |
| 6 |
Middelfart Boldklub |
3 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby |
4 | 7 | 9 | |
| 2 |
AC Horsens |
3 | 8 | 9 | |
| 3 |
Esbjerg |
4 | 3 | 7 | |
| 4 |
Hvidovre IF |
4 | -1 | 5 | |
| 5 |
Hillerod Fodbold |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Kolding FC |
3 | -1 | 2 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hvidovre IF |
11 | 7 | 23 | |
| 2 |
Lyngby |
11 | 11 | 21 | |
| 3 |
Boldklubben af 1893 |
11 | 0 | 18 | |
| 4 |
Hillerod Fodbold |
11 | -2 | 16 | |
| 5 |
Esbjerg |
11 | 0 | 16 | |
| 6 |
AC Horsens |
11 | 4 | 15 | |
| 7 |
Kolding FC |
11 | 1 | 13 | |
| 8 |
Hobro |
11 | -5 | 13 | |
| 9 |
Aarhus Fremad |
11 | -3 | 11 | |
| 10 |
Aalborg |
11 | -5 | 10 | |
| 11 |
Herfolge Boldklub Koge |
11 | -13 | 6 | |
| 12 |
Middelfart Boldklub |
11 | -16 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hobro |
4 | 9 | 10 | |
| 2 |
Aalborg |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Herfolge Boldklub Koge |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Aarhus Fremad |
3 | -3 | 3 | |
| 5 |
Middelfart Boldklub |
4 | -5 | 3 | |
| 6 |
Boldklubben af 1893 |
4 | -4 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Horsens |
4 | 2 | 8 | |
| 2 |
Lyngby |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
Hillerod Fodbold |
4 | -3 | 5 | |
| 4 |
Hvidovre IF |
3 | -2 | 1 | |
| 5 |
Esbjerg |
3 | -8 | 1 | |
| 6 |
Kolding FC |
4 | -8 | 0 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Frederik Gytkjær |
|
12 |
| 2 |
Adrian Justinussen |
|
11 |
| 3 |
Kasper Andersen |
|
11 |
| 4 |
Nicklas Helenius |
|
10 |
| 5 |
Muamer Brajanac |
|
10 |
| 6 |
Mikkel Wohlgemuth |
|
10 |
| 7 |
Kornelius Hansen |
|
9 |
| 8 |
Alfred Gøthler |
|
9 |
| 9 |
Casper Winther |
|
8 |
| 10 |
Soren Andreasen |
|
8 |
Hvidovre IF
Đối đầu
Lyngby
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu