3 1

Kết thúc

Gustav Leone Fraulo 31’

Frederik Gytkjær 90’+4

Frederik Gytkjær 90’+6

89’ Magnus Døj

Tỷ lệ kèo

1

1.8

X

3.65

2

3.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Lyngby

52%

Kolding FC

48%

10 Sút trúng đích 3

5

7

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Gustav Leone Fraulo

Gustav Leone Fraulo

31’
1-0
60’

Jeffrey Adjei-Broni

Mikael Ingebrigtsen

61’

Jeffrey Adjei-Broni

Mathias Kaarsbo

Mathias Hebo Rasmussen

64’
73’

Casper Jørgensen

Hans Hollsberg

Mihajlo Ivančević

Renzo Tytens

74’
78’

Vladislav Morozov

Bror Blume Jensen

Gustav Leone Fraulo

86’
1-1
89’
Magnus Døj

Magnus Døj

91’

Ari Leifsson

Magnus Saaby

Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

94’
2-1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

96’
3-1
Kết thúc trận đấu
3-1

Đối đầu

Xem tất cả
Lyngby
8 Trận thắng 62%
2 Trận hoà 15%
Kolding FC
3 Trận thắng 23%
Lyngby

2 - 0

Kolding FC
Kolding FC

2 - 3

Lyngby
Lyngby

3 - 1

Kolding FC
Kolding FC

3 - 0

Lyngby
Kolding FC

1 - 4

Lyngby
Lyngby

1 - 1

Kolding FC
Lyngby

1 - 1

Kolding FC
Lyngby

5 - 1

Kolding FC
Kolding FC

2 - 3

Lyngby
Lyngby

2 - 1

Kolding FC
Kolding FC

2 - 1

Lyngby
Kolding FC

3 - 1

Lyngby
Lyngby

5 - 0

Kolding FC

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Lyngby

22

24

42

5

Kolding FC

22

6

33

1

Lyngby

6

8

54

6

Kolding FC

6

-6

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Lyngby Stadion
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Lyngby, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Lyngby

52%

Kolding FC

48%

3 Kiến tạo 0
20 Tổng cú sút 9
10 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 7
17 Đá phạt 4
27 Phá bóng 38
5 Phạm lỗi 19
2 Việt vị 0
484 Đường chuyền 444
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Lyngby

3

Kolding FC

1

1 Bàn thua 3

Cú sút

20 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 0

Đường chuyền

484 Đường chuyền 444
383 Độ chính xác chuyền bóng 351
13 Đường chuyền quyết định 6
23 Tạt bóng 25
4 Độ chính xác tạt bóng 7
88 Chuyền dài 88
30 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

93 Tranh chấp 93
50 Tranh chấp thắng 43
8 Rê bóng 18
1 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 20
8 Cắt bóng 19
27 Phá bóng 38

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 19
18 Bị phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

168 Mất bóng 157

Kiểm soát bóng

Lyngby

54%

Kolding FC

46%

7 Tổng cú sút 4
5 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
12 Phá bóng 17
2 Việt vị 0
274 Đường chuyền 232

Bàn thắng

Lyngby

1

Kolding FC

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 4
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

274 Đường chuyền 232
6 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 10
12 Phá bóng 17

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Lyngby

58%

Kolding FC

42%

12 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 18
191 Đường chuyền 201
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Lyngby

0

Kolding FC

1

Cú sút

12 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

191 Đường chuyền 201
7 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 10
15 Phá bóng 18

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

6 7 42
2
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

6 7 36
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

6 2 36
4
Hobro

Hobro

6 7 35
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

6 -6 31
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

6 -17 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

6 8 54
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

6 1 46
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

6 -1 45
4
AC Horsens

AC Horsens

6 6 44
5
Esbjerg

Esbjerg

6 -8 42
6
Kolding FC

Kolding FC

6 -6 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

3 3 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 5 6
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

2 -2 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

2 4 6
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 1 5
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
5
Esbjerg

Esbjerg

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

2 2 6
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -4 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 1 5
3
Lyngby

Lyngby

2 1 3
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -5 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
6
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
7
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 9
8
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
9
Marco Bruhn

Marco Bruhn

Hobro 8
10
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 8

Lyngby

Đối đầu

Kolding FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Lyngby
8 Trận thắng 62%
2 Trận hoà 15%
Kolding FC
3 Trận thắng 23%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.8
3.65
3.95
1.16
5.93
30.88
1
26
501
13
1.05
19
1.11
5.85
69.84
8.5
1.07
13
8.7
1.09
15
1.75
3.55
4.25
1.11
6
41
13
1.05
19
1.06
7.5
111
1.01
13
85
9.6
1.07
16
1.04
7.1
150
1.06
10.4
29
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

+0.75 1.01
-0.75 0.89
0 0.48
0 1.68
0 0.37
0 2
+0.25 5.26
-0.25 0.07
0 0.54
0 1.56
+0.5 0.76
-0.5 0.95
0 0.55
0 1.5
+0.25 0.61
-0.25 1.28
+0.5 0.75
-0.5 0.9
0 0.54
0 1.56
0 0.54
0 1.56
0 0.56
0 1.47
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.96
O 2.5 0.92
U 1.5 0.49
O 1.5 1.65
U 2.5 0.12
O 2.5 5
U 2.5 0.06
O 2.5 5.55
U 1.5 0.57
O 1.5 1.21
U 2.5 0.11
O 2.5 4
U 2.5 0.1
O 2.5 5.55
U 2.5 0.85
O 2.5 0.83
U 2.5 0.05
O 2.5 5.9
U 2.75 0.11
O 2.75 5.5
U 3.5 0.03
O 3.5 7
U 2.5 0.09
O 2.5 5.88
U 2.5 0.14
O 2.5 4.16
U 1.5 0.2
O 1.5 3.33
U 3.5 0.01
O 3.5 13.18

Xỉu

Tài

U 12.5 0.44
O 12.5 1.62
U 12.5 0.67
O 12.5 1.1
U 9.5 0.8
O 9.5 0.92

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.