2 0

Kết thúc

Lauge Sandgrav 50’

Asbjorn Bondergaard 66’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

18.5

2

26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Lyngby

61%

Kolding FC

39%

6 Sút trúng đích 0

6

1

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
45’

Casper Jørgensen

Nebiyou Perry

Lauge Sandgrav

Lauge Sandgrav

50’
1-0
58’

Casper Jørgensen

Casper Winther

59’
63’

Abdul Samad Arshad

Jesús Alfaro

Asbjorn Bondergaard

Asbjorn Bondergaard

66’
2-0

Frederik Gytkjær

Isak Thorvaldsson

67’

Mikkel Fischer

74’

Mathias Hebo Rasmussen

Asbjorn Bondergaard

76’
76’

Mikael Ingebrigtsen

Hans Hollsberg

Mihajlo Ivančević

82’

Mathias Kaarsbo

Gustav Leone Fraulo

86’
92’

Nemanja Nedic

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Lyngby
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kolding FC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Lyngby

22

24

42

5

Kolding FC

22

6

33

1

Lyngby

6

8

54

6

Kolding FC

6

-6

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Lyngby Stadion
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Lyngby, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Lyngby

61%

Kolding FC

39%

1 Kiến tạo 0
20 Tổng cú sút 5
6 Sút trúng đích 0
5 Cú sút bị chặn 1
6 Phạt góc 1
1 Đá phạt 13
13 Phá bóng 43
12 Phạm lỗi 9
1 Việt vị 1
603 Đường chuyền 387
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Lyngby

2

Kolding FC

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

20 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 1
5 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 1

Đường chuyền

603 Đường chuyền 387
518 Độ chính xác chuyền bóng 313
15 Đường chuyền quyết định 5
26 Tạt bóng 14
5 Độ chính xác tạt bóng 5
89 Chuyền dài 88
33 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
47 Tranh chấp thắng 44
17 Rê bóng 22
8 Rê bóng thành công 9

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 12
9 Cắt bóng 10
13 Phá bóng 43

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

140 Mất bóng 123

Kiểm soát bóng

Lyngby

66%

Kolding FC

34%

11 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 1
4 Phá bóng 20
359 Đường chuyền 182

Bàn thắng

Cú sút

11 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

359 Đường chuyền 182
8 Đường chuyền quyết định 2
10 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 1
4 Cắt bóng 6
4 Phá bóng 20

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Lyngby

56%

Kolding FC

44%

9 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 22
0 Việt vị 1
255 Đường chuyền 209
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Lyngby

2

Kolding FC

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

255 Đường chuyền 209
7 Đường chuyền quyết định 2
10 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 3
9 Phá bóng 22

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

77 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

6 7 42
2
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

6 7 36
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

6 2 36
4
Hobro

Hobro

6 7 35
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

6 -6 31
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

6 -17 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

6 8 54
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

6 1 46
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

6 -1 45
4
AC Horsens

AC Horsens

6 6 44
5
Esbjerg

Esbjerg

6 -8 42
6
Kolding FC

Kolding FC

6 -6 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

3 3 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 5 6
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

2 -2 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

2 4 6
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 1 5
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
5
Esbjerg

Esbjerg

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

2 2 6
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -4 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 1 5
3
Lyngby

Lyngby

2 1 3
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -5 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
6
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
7
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 9
8
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
9
Marco Bruhn

Marco Bruhn

Hobro 8
10
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 8

Lyngby

Đối đầu

Kolding FC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Lyngby
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Kolding FC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
18.5
26
1.17
5.69
27.42
1
41
251
1.01
19
26
1.01
11.62
95.83
1.01
23
61
1.01
9.4
250
1.01
36
151
1.01
19
26
1.01
15
71
1.01
27
85
1.01
9.4
250
1.18
5.1
16.5
1.18
5.6
16.5
1.01
22
376

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.33
0 0.54
0 1.48
0 0.57
0 1.35
0 0.64
0 1.31
0 0.57
0 1.49
+0.75 0.95
-0.75 0.78
0 0.64
0 1.32
0 0.47
0 1.63
+0.5 0.75
-0.5 0.9
0 0.56
0 1.51
0 0.55
0 1.53
0 0.64
0 1.35
+0.25 1.4
-0.25 0.53

Xỉu

Tài

U 2.5 0.13
O 2.5 4.34
U 2.5 0.52
O 2.5 1.53
U 2.5 0.09
O 2.5 6.4
U 2.5 0.12
O 2.5 3.84
U 2.5 0.25
O 2.5 2.47
U 2.5 0.15
O 2.5 3.4
U 2.5 0.14
O 2.5 4.34
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 2.5 0.11
O 2.5 4.1
U 2.5 0.19
O 2.5 3.45
U 2.5 0.16
O 2.5 3.1
U 2.5 0.12
O 2.5 5
U 2.5 0.17
O 2.5 3.7
U 2.5 0.16
O 2.5 3.84
U 2.5 0.17
O 2.5 3.73

Xỉu

Tài

U 6.5 1.58
O 6.5 1.23
U 7.5 0.44
O 7.5 1.62
U 7.5 0.5
O 7.5 1.3
U 6.5 0.83
O 6.5 0.9

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.