79’ Noah Strandby

Tỷ lệ kèo

1

26

X

18

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Herfolge Boldklub Koge

58%

Esbjerg

42%

1 Sút trúng đích 6

7

6

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
27’

Sander Eng Strand

59’

Peter Bjur

63’

John Kolawole

Lucas Skjoldborg From

Viktor Løvgren Sørensen

Laurits Bust

67’
74’

Noah Strandby

Sander Eng Strand

75’

Muamer Brajanac

Mohamad Fakhri Al-Naser

Gabriel Larsen

76’
0-1
79’
Noah Strandby

Noah Strandby

Mike Jensen

Christian Tue Jensen

83’
85’

Anders Sønderskov

Patrick Tjørnelund

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Herfolge Boldklub Koge
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Esbjerg
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Esbjerg

22

3

37

5

Esbjerg

6

-8

42

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Koege Stadium
Sức chứa
4,000
Địa điểm
Koege

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Herfolge Boldklub Koge

58%

Esbjerg

42%

18 Tổng cú sút 16
1 Sút trúng đích 6
10 Cú sút bị chặn 6
7 Phạt góc 6
13 Đá phạt 1
24 Phá bóng 44
8 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 0
451 Đường chuyền 326
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Herfolge Boldklub Koge

0

Esbjerg

1

1 Bàn thua 0
0 Bàn từ đá phạt 1
5 Phạt đền 8

Cú sút

18 Tổng cú sút 16
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 0
10 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 0

Đường chuyền

451 Đường chuyền 326
353 Độ chính xác chuyền bóng 242
15 Đường chuyền quyết định 12
32 Tạt bóng 26
11 Độ chính xác tạt bóng 7
109 Chuyền dài 68
40 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

106 Tranh chấp 106
45 Tranh chấp thắng 61
14 Rê bóng 8
3 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 22
11 Cắt bóng 9
24 Phá bóng 44

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

160 Mất bóng 147

Kiểm soát bóng

Herfolge Boldklub Koge

56%

Esbjerg

44%

10 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 3
11 Phá bóng 23
1 Việt vị 0
241 Đường chuyền 185
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

241 Đường chuyền 185
7 Đường chuyền quyết định 9
13 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 9
8 Cắt bóng 10
11 Phá bóng 23

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Herfolge Boldklub Koge

60%

Esbjerg

40%

9 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 21
1 Việt vị 0
202 Đường chuyền 143
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Herfolge Boldklub Koge

0

Esbjerg

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

202 Đường chuyền 143
7 Đường chuyền quyết định 6
19 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
6 Cắt bóng 5
12 Phá bóng 21

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 78

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

6 7 42
2
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

6 7 36
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

6 2 36
4
Hobro

Hobro

6 7 35
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

6 -6 31
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

6 -17 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

6 8 54
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

6 1 46
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

6 -1 45
4
AC Horsens

AC Horsens

6 6 44
5
Esbjerg

Esbjerg

6 -8 42
6
Kolding FC

Kolding FC

6 -6 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

3 3 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 5 6
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

2 -2 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

2 4 6
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 1 5
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
5
Esbjerg

Esbjerg

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

2 2 6
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -4 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 1 5
3
Lyngby

Lyngby

2 1 3
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -5 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
6
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
7
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 9
8
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
9
Marco Bruhn

Marco Bruhn

Hobro 8
10
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 8

Herfolge Boldklub Koge

Đối đầu

Esbjerg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Herfolge Boldklub Koge
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Esbjerg
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
18
1.01
30.41
5.69
1.17
501
23
1.01
36
16
1.01
100
7.75
1.05
61
12
1.01
300
7.6
1.04
2.8
2.8
2.38
36
13
1.03
201
10
1.03
100
10.5
1.02
300
7.6
1.04
255
8.6
1.01
29
10.8
1.05
41
19
1.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 7.69
-0.25 0.03
0 0.83
0 0.97
0 0.85
0 0.95
+0.25 6.66
-0.25 0.03
0 0.94
0 0.96
-0.25 0.94
+0.25 0.78
0 0.8
0 1.08
0 1.05
0 0.74
-0.5 0.65
+0.5 1.05
0 0.94
0 0.96
0 0.86
0 1.04
-0.25 0.03
+0.25 6.65
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 1.5 0.02
O 1.5 8.33
U 1.5 0.43
O 1.5 1.85
U 1.5 0.06
O 1.5 8.5
U 1.5 0.02
O 1.5 7.14
U 1.5 0.13
O 1.5 3.67
U 2.5 0.04
O 2.5 7
U 1.5 0.05
O 1.5 5.88
U 2.5 1.2
O 2.5 0.6
U 1.5 0.08
O 1.5 4.8
U 1.5 0.21
O 1.5 3.25
U 1.5 0.05
O 1.5 6
U 1.5 0.05
O 1.5 5.88
U 1.5 0.05
O 1.5 6.66
U 1.5 0.08
O 1.5 5.55
U 1.5 0.03
O 1.5 8.78

Xỉu

Tài

U 11.5 1.19
O 11.5 0.66
U 13.5 0.44
O 13.5 1.62
U 11 1.25
O 11 0.63
U 9.5 0.65
O 9.5 1.15
U 12.5 0.64
O 12.5 1.16

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.