79’ Noah Strandby
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
7
6
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSander Eng Strand
Peter Bjur
John Kolawole
Lucas Skjoldborg From
Viktor Løvgren Sørensen
Laurits Bust
Noah Strandby
Sander Eng Strand
Muamer Brajanac
Mohamad Fakhri Al-Naser
Gabriel Larsen
Noah Strandby
Mike Jensen
Christian Tue Jensen
Anders Sønderskov
Patrick Tjørnelund
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Koege Stadium |
|---|---|
|
|
4,000 |
|
|
Koege |
Trận đấu tiếp theo
09/05
13:00
Esbjerg
Kolding FC
09/05
08:00
Aarhus Fremad
Herfolge Boldklub Koge
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby |
22 | 24 | 42 | |
| 2 |
Hvidovre IF |
22 | 11 | 39 | |
| 3 |
Hillerod Fodbold |
22 | 4 | 37 | |
| 4 |
Esbjerg |
22 | 3 | 37 | |
| 5 |
Kolding FC |
22 | 6 | 33 | |
| 6 |
AC Horsens |
22 | 2 | 30 | |
| 7 |
Aalborg |
22 | 2 | 28 | |
| 8 |
Boldklubben af 1893 |
22 | -10 | 28 | |
| 9 |
Aarhus Fremad |
22 | 5 | 27 | |
| 10 |
Hobro |
22 | -9 | 25 | |
| 11 |
Herfolge Boldklub Koge |
22 | -15 | 20 | |
| 12 |
Middelfart Boldklub |
22 | -23 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aalborg |
6 | 7 | 42 | |
| 2 |
Herfolge Boldklub Koge |
6 | 7 | 36 | |
| 3 |
Aarhus Fremad |
6 | 2 | 36 | |
| 4 |
Hobro |
6 | 7 | 35 | |
| 5 |
Boldklubben af 1893 |
6 | -6 | 31 | |
| 6 |
Middelfart Boldklub |
6 | -17 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby |
6 | 8 | 54 | |
| 2 |
Hillerod Fodbold |
6 | 1 | 46 | |
| 3 |
Hvidovre IF |
6 | -1 | 45 | |
| 4 |
AC Horsens |
6 | 6 | 44 | |
| 5 |
Esbjerg |
6 | -8 | 42 | |
| 6 |
Kolding FC |
6 | -6 | 35 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby |
11 | 13 | 21 | |
| 2 |
Hillerod Fodbold |
11 | 6 | 21 | |
| 3 |
Esbjerg |
11 | 3 | 21 | |
| 4 |
Kolding FC |
11 | 5 | 20 | |
| 5 |
Aalborg |
11 | 7 | 18 | |
| 6 |
Hvidovre IF |
11 | 4 | 16 | |
| 7 |
Aarhus Fremad |
11 | 8 | 16 | |
| 8 |
AC Horsens |
11 | -2 | 15 | |
| 9 |
Herfolge Boldklub Koge |
11 | -2 | 14 | |
| 10 |
Hobro |
11 | -4 | 12 | |
| 11 |
Boldklubben af 1893 |
11 | -10 | 10 | |
| 12 |
Middelfart Boldklub |
11 | -7 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Herfolge Boldklub Koge |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Aalborg |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Aarhus Fremad |
3 | 5 | 6 | |
| 4 |
Boldklubben af 1893 |
3 | -2 | 3 | |
| 5 |
Hobro |
2 | -2 | 0 | |
| 6 |
Middelfart Boldklub |
3 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby |
4 | 7 | 9 | |
| 2 |
AC Horsens |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Hvidovre IF |
3 | 1 | 5 | |
| 4 |
Hillerod Fodbold |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
Esbjerg |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Kolding FC |
3 | -1 | 2 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hvidovre IF |
11 | 7 | 23 | |
| 2 |
Lyngby |
11 | 11 | 21 | |
| 3 |
Boldklubben af 1893 |
11 | 0 | 18 | |
| 4 |
Hillerod Fodbold |
11 | -2 | 16 | |
| 5 |
Esbjerg |
11 | 0 | 16 | |
| 6 |
AC Horsens |
11 | 4 | 15 | |
| 7 |
Kolding FC |
11 | 1 | 13 | |
| 8 |
Hobro |
11 | -5 | 13 | |
| 9 |
Aarhus Fremad |
11 | -3 | 11 | |
| 10 |
Aalborg |
11 | -5 | 10 | |
| 11 |
Herfolge Boldklub Koge |
11 | -13 | 6 | |
| 12 |
Middelfart Boldklub |
11 | -16 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hobro |
4 | 9 | 10 | |
| 2 |
Aalborg |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Herfolge Boldklub Koge |
2 | 2 | 6 | |
| 4 |
Aarhus Fremad |
3 | -3 | 3 | |
| 5 |
Boldklubben af 1893 |
3 | -4 | 0 | |
| 6 |
Middelfart Boldklub |
3 | -7 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Horsens |
4 | 2 | 8 | |
| 2 |
Hillerod Fodbold |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Lyngby |
2 | 1 | 3 | |
| 4 |
Hvidovre IF |
3 | -2 | 1 | |
| 5 |
Esbjerg |
3 | -8 | 1 | |
| 6 |
Kolding FC |
3 | -5 | 0 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Frederik Gytkjær |
|
12 |
| 2 |
Adrian Justinussen |
|
11 |
| 3 |
Kasper Andersen |
|
11 |
| 4 |
Nicklas Helenius |
|
10 |
| 5 |
Kornelius Hansen |
|
9 |
| 6 |
Alfred Gøthler |
|
9 |
| 7 |
Muamer Brajanac |
|
9 |
| 8 |
Casper Winther |
|
8 |
| 9 |
Marco Bruhn |
|
8 |
| 10 |
Mikkel Wohlgemuth |
|
8 |
Herfolge Boldklub Koge
Đối đầu
Esbjerg
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu