85’ Martin Agnarsson
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
47%
53%
5
4
2
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảElias Egerton
Magnus Kaastrup
Anders Holvad
Magnus Kirchheiner
Malthe Boesen
Kanga Liam Aaron Akalé
Mads Hansen
Matthias Praest
Jacob Linnet
Kasper Lunding
Lucas Thorst Riisgaard
Baptiste Rolland
Andreas Pisani
Malthe Boy Kristensen
Jerailly Wielzen
Morten Dahm Kjaergaard
Benjamin Zjajo
Carl Nygaard
Simon Baekgaard
Martin Agnarsson
Nikolaj Juul-Sandberg
Jonas Villemoes
Robert Kakeeto
Rasmus Koch Groth Petersen
Đối đầu
Xem tất cả
5 - 1
4 - 1
2 - 2
0 - 0
0 - 0
1 - 2
3 - 1
0 - 3
0 - 2
1 - 2
1 - 1
3 - 2
3 - 0
0 - 2
1 - 0
1 - 1
1 - 2
2 - 1
3 - 4
2 - 0
1 - 1
1 - 2
1 - 2
1 - 1
1 - 1
2 - 0
2 - 3
0 - 3
7 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Trận đấu tiếp theo
16/05
08:00
Middelfart
Herfolge Boldklub Koge
14/05
07:00
Hobro
Aarhus Fremad
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
45%
55%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby |
22 | 24 | 42 | |
| 2 |
Hvidovre IF |
22 | 11 | 39 | |
| 3 |
Hillerod Fodbold |
22 | 4 | 37 | |
| 4 |
Esbjerg |
22 | 3 | 37 | |
| 5 |
Kolding FC |
22 | 6 | 33 | |
| 6 |
AC Horsens |
22 | 2 | 30 | |
| 7 |
Aalborg |
22 | 2 | 28 | |
| 8 |
Boldklubben af 1893 |
22 | -10 | 28 | |
| 9 |
Aarhus Fremad |
22 | 5 | 27 | |
| 10 |
Hobro |
22 | -9 | 25 | |
| 11 |
Herfolge Boldklub Koge |
22 | -15 | 20 | |
| 12 |
Middelfart Boldklub |
22 | -23 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Aalborg |
7 | 5 | 42 | |
| 2 |
Herfolge Boldklub Koge |
7 | 7 | 37 | |
| 3 |
Aarhus Fremad |
7 | 2 | 37 | |
| 4 |
Hobro |
7 | 7 | 36 | |
| 5 |
Boldklubben af 1893 |
7 | -6 | 32 | |
| 6 |
Middelfart Boldklub |
7 | -15 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby |
7 | 10 | 57 | |
| 2 |
AC Horsens |
7 | 10 | 47 | |
| 3 |
Hillerod Fodbold |
7 | -3 | 46 | |
| 4 |
Hvidovre IF |
7 | -3 | 45 | |
| 5 |
Esbjerg |
7 | -5 | 45 | |
| 6 |
Kolding FC |
7 | -9 | 35 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby |
11 | 13 | 21 | |
| 2 |
Hillerod Fodbold |
11 | 6 | 21 | |
| 3 |
Esbjerg |
11 | 3 | 21 | |
| 4 |
Kolding FC |
11 | 5 | 20 | |
| 5 |
Aalborg |
11 | 7 | 18 | |
| 6 |
Hvidovre IF |
11 | 4 | 16 | |
| 7 |
Aarhus Fremad |
11 | 8 | 16 | |
| 8 |
AC Horsens |
11 | -2 | 15 | |
| 9 |
Herfolge Boldklub Koge |
11 | -2 | 14 | |
| 10 |
Hobro |
11 | -4 | 12 | |
| 11 |
Boldklubben af 1893 |
11 | -10 | 10 | |
| 12 |
Middelfart Boldklub |
11 | -7 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Herfolge Boldklub Koge |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Aalborg |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Aarhus Fremad |
4 | 5 | 7 | |
| 4 |
Boldklubben af 1893 |
3 | -2 | 3 | |
| 5 |
Hobro |
3 | -2 | 1 | |
| 6 |
Middelfart Boldklub |
3 | -10 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lyngby |
4 | 7 | 9 | |
| 2 |
AC Horsens |
3 | 8 | 9 | |
| 3 |
Esbjerg |
4 | 3 | 7 | |
| 4 |
Hvidovre IF |
4 | -1 | 5 | |
| 5 |
Hillerod Fodbold |
3 | 0 | 4 | |
| 6 |
Kolding FC |
3 | -1 | 2 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hvidovre IF |
11 | 7 | 23 | |
| 2 |
Lyngby |
11 | 11 | 21 | |
| 3 |
Boldklubben af 1893 |
11 | 0 | 18 | |
| 4 |
Hillerod Fodbold |
11 | -2 | 16 | |
| 5 |
Esbjerg |
11 | 0 | 16 | |
| 6 |
AC Horsens |
11 | 4 | 15 | |
| 7 |
Kolding FC |
11 | 1 | 13 | |
| 8 |
Hobro |
11 | -5 | 13 | |
| 9 |
Aarhus Fremad |
11 | -3 | 11 | |
| 10 |
Aalborg |
11 | -5 | 10 | |
| 11 |
Herfolge Boldklub Koge |
11 | -13 | 6 | |
| 12 |
Middelfart Boldklub |
11 | -16 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hobro |
4 | 9 | 10 | |
| 2 |
Aalborg |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Herfolge Boldklub Koge |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
Aarhus Fremad |
3 | -3 | 3 | |
| 5 |
Middelfart Boldklub |
4 | -5 | 3 | |
| 6 |
Boldklubben af 1893 |
4 | -4 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
AC Horsens |
4 | 2 | 8 | |
| 2 |
Lyngby |
3 | 3 | 6 | |
| 3 |
Hillerod Fodbold |
4 | -3 | 5 | |
| 4 |
Hvidovre IF |
3 | -2 | 1 | |
| 5 |
Esbjerg |
3 | -8 | 1 | |
| 6 |
Kolding FC |
4 | -8 | 0 |
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
Upgrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Frederik Gytkjær |
|
12 |
| 2 |
Adrian Justinussen |
|
11 |
| 3 |
Kasper Andersen |
|
11 |
| 4 |
Nicklas Helenius |
|
10 |
| 5 |
Muamer Brajanac |
|
10 |
| 6 |
Mikkel Wohlgemuth |
|
10 |
| 7 |
Kornelius Hansen |
|
9 |
| 8 |
Alfred Gøthler |
|
9 |
| 9 |
Casper Winther |
|
8 |
| 10 |
Soren Andreasen |
|
8 |
Middelfart Boldklub
Đối đầu
Aarhus Fremad
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu