85’ Martin Agnarsson

Tỷ lệ kèo

1

9.88

X

1.35

2

4.31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Middelfart Boldklub

47%

Aarhus Fremad

53%

2 Sút trúng đích 4

5

4

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
62’

Elias Egerton

Magnus Kaastrup

62’

Anders Holvad

Magnus Kirchheiner

Malthe Boesen

Kanga Liam Aaron Akalé

67’

Mads Hansen

Matthias Praest

67’

Jacob Linnet

68’
70’

Kasper Lunding

Lucas Thorst Riisgaard

71’

Baptiste Rolland

Andreas Pisani

Malthe Boy Kristensen

Jerailly Wielzen

80’
82’

Morten Dahm Kjaergaard

Benjamin Zjajo

82’
83’

Carl Nygaard

Simon Baekgaard

0-1
85’
Martin Agnarsson

Martin Agnarsson

Nikolaj Juul-Sandberg

Jonas Villemoes

87’

Robert Kakeeto

Rasmus Koch Groth Petersen

87’
+5 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Middelfart Boldklub
8 Trận thắng 28%
8 Trận hoà 27%
Aarhus Fremad
13 Trận thắng 45%
Aarhus Fremad

5 - 1

Middelfart Boldklub
Aarhus Fremad

4 - 1

Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub

2 - 2

Aarhus Fremad
Aarhus Fremad

0 - 0

Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub

0 - 0

Aarhus Fremad
Aarhus Fremad

1 - 2

Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub

3 - 1

Aarhus Fremad
Aarhus Fremad

0 - 3

Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub

0 - 2

Aarhus Fremad
Aarhus Fremad

1 - 2

Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub

1 - 1

Aarhus Fremad
Middelfart Boldklub

3 - 2

Aarhus Fremad
Aarhus Fremad

3 - 0

Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub

0 - 2

Aarhus Fremad
Aarhus Fremad

1 - 0

Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub

1 - 1

Aarhus Fremad
Aarhus Fremad

1 - 2

Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub

2 - 1

Aarhus Fremad
Middelfart Boldklub

3 - 4

Aarhus Fremad
Aarhus Fremad

2 - 0

Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub

1 - 1

Aarhus Fremad
Middelfart Boldklub

1 - 2

Aarhus Fremad
Aarhus Fremad

1 - 2

Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub

1 - 1

Aarhus Fremad
Aarhus Fremad

1 - 1

Middelfart Boldklub
Aarhus Fremad

2 - 0

Middelfart Boldklub
Middelfart Boldklub

2 - 3

Aarhus Fremad
Middelfart Boldklub

0 - 3

Aarhus Fremad
Aarhus Fremad

7 - 1

Middelfart Boldklub

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Aarhus Fremad

22

5

27

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Middelfart Boldklub

47%

Aarhus Fremad

53%

0 Kiến tạo 1
6 Tổng cú sút 14
2 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 4
5 Phạt góc 4
10 Đá phạt 14
41 Phá bóng 23
14 Phạm lỗi 10
4 Việt vị 1
394 Đường chuyền 436
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Middelfart Boldklub

0

Aarhus Fremad

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

6 Tổng cú sút 14
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
4 Việt vị 1

Đường chuyền

394 Đường chuyền 436
288 Độ chính xác chuyền bóng 335
6 Đường chuyền quyết định 11
13 Tạt bóng 23
2 Độ chính xác tạt bóng 6
95 Chuyền dài 108
28 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
50 Tranh chấp thắng 55
12 Rê bóng 23
6 Rê bóng thành công 13

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 14
6 Cắt bóng 10
41 Phá bóng 23

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

159 Mất bóng 170

Kiểm soát bóng

Middelfart Boldklub

45%

Aarhus Fremad

55%

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2
27 Phá bóng 5
1 Việt vị 1
207 Đường chuyền 247

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

207 Đường chuyền 247
4 Đường chuyền quyết định 2
4 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 4
27 Phá bóng 5

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 88

Kiểm soát bóng

Middelfart Boldklub

49%

Aarhus Fremad

51%

2 Tổng cú sút 11
0 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3
15 Phá bóng 18
3 Việt vị 0
187 Đường chuyền 189
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Middelfart Boldklub

0

Aarhus Fremad

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Việt vị 0

Đường chuyền

187 Đường chuyền 189
2 Đường chuyền quyết định 10
9 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 8
2 Cắt bóng 6
15 Phá bóng 18

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

89 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

7 5 42
2
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

7 7 37
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

7 2 37
4
Hobro

Hobro

7 7 36
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

7 -6 32
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

7 -15 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

7 10 57
2
AC Horsens

AC Horsens

7 10 47
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

7 -3 46
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

7 -3 45
5
Esbjerg

Esbjerg

7 -5 45
6
Kolding FC

Kolding FC

7 -9 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

4 1 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

4 5 7
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

3 -2 1
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

3 8 9
3
Esbjerg

Esbjerg

4 3 7
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

4 -1 5
5
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

3 2 7
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

4 -5 3
6
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

4 -4 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Lyngby

Lyngby

3 3 6
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

4 -3 5
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

4 -8 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 10
6
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 10
7
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
8
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
9
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
10
Soren Andreasen

Soren Andreasen

Hobro 8

+
-
×

Middelfart Boldklub

Đối đầu

Aarhus Fremad

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Middelfart Boldklub
8 Trận thắng 28%
8 Trận hoà 27%
Aarhus Fremad
13 Trận thắng 45%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.88
1.35
4.31
501
26
1
36
15.5
1.01
100
16.19
1.01
71
17
1.01
200
8.7
1.02
6.25
4.75
1.4
101
10
1.05
255
8.8
1.02
251
10.5
1.02
80
13
1.01
200
8.7
1.02
255
8.8
1.01
30
11.2
1.05
8.25
5.25
1.32

Chủ nhà

Đội khách

0 1.63
0 0.48
0 1.5
0 0.5
-0.25 0.02
+0.25 7.14
0 1.22
0 0.72
-1.5 0.8
+1.5 0.85
0 1.14
0 0.74
0 1.81
0 0.42
-1.5 0.8
+1.5 0.85
0 1.31
0 0.66
0 1.17
0 0.75
-0.25 0.05
+0.25 5.85
-1.5 0.87
+1.5 0.9

Xỉu

Tài

U 1.5 0.26
O 1.5 2.87
U 1.5 0.07
O 1.5 7.75
U 1.5 0.02
O 1.5 6.25
U 1.5 0.05
O 1.5 5.79
U 2.5 0.02
O 2.5 9
U 1.5 0.01
O 1.5 11.11
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 1.5 0
O 1.5 5
U 1.5 0.22
O 1.5 3.1
U 1.5 0.02
O 1.5 8
U 1.5 0.02
O 1.5 10
U 1.75 0.09
O 1.75 5.26
U 1.5 0.06
O 1.5 6.25
U 3 1
O 3 0.78

Xỉu

Tài

U 9.5 0.61
O 9.5 1.2
U 10.5 0.63
O 10.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.