Oliver Klitten 33’

1’ Mohamad Fakhri Al-Naser

Tỷ lệ kèo

1

19.5

X

1.01

2

23

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hobro

54%

Herfolge Boldklub Koge

46%

2 Sút trúng đích 1

5

1

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
1’
Mohamad Fakhri Al-Naser

Mohamad Fakhri Al-Naser

22’

Silas Hald

Oliver Klitten

Oliver Klitten

33’
1-1
45’

Viktor Løvgren Sørensen

Silas Hald

47’

Mike Jensen

52’

Rasmus Brodersen

58’

Mustafa Salah

Mattias Jakobsen

Théo Hansen

Frederik Mortensen

59’
70’

Gabriel Larsen

Mohamad Fakhri Al-Naser

Magnus Rosengreen

Mathias Haarup

72’

Runar Hauge

Soren Andreasen

81’

Frederik Dietz

87’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Hobro
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Herfolge Boldklub Koge
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Hobro

22

-9

25

4

Hobro

6

7

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
DS Arena
Sức chứa
10,700
Địa điểm
Hobro, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hobro

54%

Herfolge Boldklub Koge

46%

1 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
6 Cú sút bị chặn 0
5 Phạt góc 1
12 Đá phạt 13
11 Phá bóng 25
14 Phạm lỗi 13
2 Việt vị 0
441 Đường chuyền 366
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Hobro

1

Herfolge Boldklub Koge

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

11 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
6 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

441 Đường chuyền 366
334 Độ chính xác chuyền bóng 252
10 Đường chuyền quyết định 2
22 Tạt bóng 8
2 Độ chính xác tạt bóng 1
121 Chuyền dài 112
38 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 103
52 Tranh chấp thắng 51
14 Rê bóng 16
6 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 12
11 Cắt bóng 8
11 Phá bóng 25

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

169 Mất bóng 163

Kiểm soát bóng

Hobro

46%

Herfolge Boldklub Koge

54%

7 Tổng cú sút 2
2 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0
2 Phá bóng 18
1 Việt vị 0
253 Đường chuyền 183
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Hobro

1

Herfolge Boldklub Koge

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

253 Đường chuyền 183
7 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 7
7 Cắt bóng 3
2 Phá bóng 18

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Hobro

62%

Herfolge Boldklub Koge

38%

4 Tổng cú sút 1
2 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 7
1 Việt vị 0
188 Đường chuyền 183
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

188 Đường chuyền 183
3 Đường chuyền quyết định 0
13 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 5
9 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 90

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

6 7 42
2
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

6 7 36
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

6 2 36
4
Hobro

Hobro

6 7 35
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

6 -6 31
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

6 -17 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

6 8 54
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

6 1 46
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

6 -1 45
4
AC Horsens

AC Horsens

6 6 44
5
Esbjerg

Esbjerg

6 -8 42
6
Kolding FC

Kolding FC

6 -6 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

3 3 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 5 6
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

2 -2 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

2 4 6
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 1 5
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
5
Esbjerg

Esbjerg

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

2 2 6
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -4 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 1 5
3
Lyngby

Lyngby

2 1 3
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -5 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
6
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
7
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 9
8
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
9
Marco Bruhn

Marco Bruhn

Hobro 8
10
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 8

Hobro

Đối đầu

Herfolge Boldklub Koge

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hobro
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Herfolge Boldklub Koge
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19.5
1.01
23
11.49
1.08
15.9
19
1.02
23
19.5
1.01
23
11.31
1.05
20.38
15
1.01
19
14
1.02
21
26
1.03
34
20
1.01
23
15
1.04
21
18
1.01
23
11
1.05
17
10.5
1.07
14.5
15.9
1.05
17.3
33
1.01
22

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 8.33
-0.25 50
0 0.58
0 1.37
0 0.3
0 2.45
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.59
0 1.44
+0.25 0.9
-0.25 0.83
+0.25 8.3
-0.25 0.01
0 0.65
0 1.2
+0.5 1.1
-0.5 0.6
0 0.59
0 1.44
0 0.54
0 1.56
+0.25 7.65
-0.25 0.01
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 50
O 2.5 8.33
U 2.5 0.23
O 2.5 3.25
U 2.5 0.1
O 2.5 5.8
U 2.5 0.01
O 2.5 7.69
U 2.5 0.05
O 2.5 5.89
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 2.5 0.01
O 2.5 7.7
U 2.5 0.17
O 2.5 3.75
U 2.5 0.01
O 2.5 9
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.06
O 2.5 6.25
U 2.5 0.02
O 2.5 8.3
U 2.75 0.01
O 2.75 11.14

Xỉu

Tài

U 5.5 0.61
O 5.5 1.26
U 6.5 0.36
O 6.5 2
U 6 0.88
O 6 0.83
U 5.5 1.62
O 5.5 0.44

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.