Tỷ lệ kèo

1

7.16

X

1.19

2

10.12

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Esbjerg

40%

Hillerod Fodbold

60%

2 Sút trúng đích 1

9

3

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Sander Eng Strand

2’
34’

Rezan Corlu

Tobias Arndal

45’

Abdul Hakim Sulemana

Saman Jalaei

61’

Berzan Kücükylidiz

Nicklas Schmidt

Marcus Hansen

John Kolawole

61’
65’

Berzan Kücükylidiz

Julius Lucena

Lucas Skjoldborg From

73’

Alexander Ballegaard Ammitzboll

Andreas Lausen

82’
90’

Rezan Corlu

91’

Kasper Enghardt

Berzan Kücükylidiz

Waylon Renecke

94’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Esbjerg
1 Trận thắng 25%
2 Trận hoà 50%
Hillerod Fodbold
1 Trận thắng 25%
Esbjerg

2 - 2

Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold

3 - 0

Esbjerg
Hillerod Fodbold

1 - 2

Esbjerg
Esbjerg

1 - 1

Hillerod Fodbold

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Esbjerg

22

3

37

5

Esbjerg

6

-8

42

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Blue Water Arena
Sức chứa
18,000
Địa điểm
Esbjerg, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Esbjerg

40%

Hillerod Fodbold

60%

15 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 3
9 Phạt góc 3
1 Đá phạt 11
29 Phá bóng 34
11 Phạm lỗi 4
3 Việt vị 1
334 Đường chuyền 533
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

15 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Phản công nhanh 0
3 Cú sút phản công nhanh 0
3 Việt vị 1

Đường chuyền

334 Đường chuyền 533
257 Độ chính xác chuyền bóng 436
9 Đường chuyền quyết định 4
23 Tạt bóng 14
5 Độ chính xác tạt bóng 3
87 Chuyền dài 104
33 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

81 Tranh chấp 81
43 Tranh chấp thắng 38
15 Rê bóng 11
10 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 10
15 Cắt bóng 10
29 Phá bóng 34

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 4
4 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

135 Mất bóng 146

Kiểm soát bóng

Esbjerg

48%

Hillerod Fodbold

52%

9 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 12
1 Việt vị 1
202 Đường chuyền 226
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

202 Đường chuyền 226
6 Đường chuyền quyết định 1
11 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 8
11 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Esbjerg

32%

Hillerod Fodbold

68%

6 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
14 Phá bóng 16
2 Việt vị 0
134 Đường chuyền 302
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

134 Đường chuyền 302
3 Đường chuyền quyết định 3
11 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 4
9 Cắt bóng 4
14 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

6 7 42
2
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

6 7 36
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

6 2 36
4
Hobro

Hobro

6 7 35
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

6 -6 31
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

6 -17 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

6 8 54
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

6 1 46
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

6 -1 45
4
AC Horsens

AC Horsens

6 6 44
5
Esbjerg

Esbjerg

6 -8 42
6
Kolding FC

Kolding FC

6 -6 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

3 3 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 5 6
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

2 -2 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

2 4 6
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 1 5
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
5
Esbjerg

Esbjerg

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

2 2 6
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -4 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 1 5
3
Lyngby

Lyngby

2 1 3
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -5 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
6
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
7
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 9
8
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
9
Marco Bruhn

Marco Bruhn

Hobro 8
10
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 8

Esbjerg

Đối đầu

Hillerod Fodbold

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Esbjerg
1 Trận thắng 25%
2 Trận hoà 50%
Hillerod Fodbold
1 Trận thắng 25%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.16
1.19
10.12
15
1.05
21
14
1.03
18
5.88
1.24
8.74
13
1.02
17
11
1.05
17
2.35
3.25
2.8
12
1.07
17
10.5
1.07
14
10.5
1.09
15
3.8
1.55
5.5
12
1.04
18
10.5
1.07
14
13.8
1.06
17.8
2.4
3.3
2.85

Chủ nhà

Đội khách

0 0.59
0 1.37
0 0.57
0 1.35
+0.25 5.88
-0.25 0.05
0 0.59
0 1.44
0 0.81
0 0.91
0 0.48
0 1.32
0 0.55
0 1.42
+0.5 1.3
-0.5 0.5
0 0.59
0 1.44
0 0.58
0 1.47
+0.25 6.25
-0.25 0.04
+0.25 1.02
-0.25 0.76

Xỉu

Tài

U 0.5 0.23
O 0.5 3.23
U 0.5 0.06
O 0.5 9
U 0.5 0.04
O 0.5 6.25
U 0.5 0.26
O 0.5 2.38
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 0.5 0.05
O 0.5 7.69
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 0.5 0.03
O 0.5 3.3
U 0.5 0.27
O 0.5 2.75
U 0.5 0.65
O 0.5 1.05
U 0.5 0.06
O 0.5 7.14
U 0.5 0.06
O 0.5 6.25
U 0.5 0.04
O 0.5 7.1
U 2.5 0.91
O 2.5 0.86

Xỉu

Tài

U 12.5 1.2
O 12.5 0.61
U 12.5 0.65
O 12.5 1.05
U 7.5 0.97
O 7.5 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.