2 1

Kết thúc

Vladislav Morozov 65’

Nebiyou Perry 90’+3

52’ Théo Hansen

Tỷ lệ kèo

1

5.2

X

1.33

2

7.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Kolding FC

58%

Hobro

42%

6 Sút trúng đích 8

6

5

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Nemanja Nedic

1’
33’

Théo Hansen

Frederik Mortensen

+1 phút bù giờ
0-1
52’
Théo Hansen

Théo Hansen

Magnus Saaby

Casper Jørgensen

62’
Vladislav Morozov

Vladislav Morozov

65’
1-1
69’

Marco Bruhn

Soren Andreasen

Mikael Ingebrigtsen

Isak Frederik Tånnander

81’
83’

Zander Hyltoft

Jeffrey Adjei-Broni

Niels Morberg

89’
+5 phút bù giờ
Nebiyou Perry

Nebiyou Perry

93’
2-1
94’

Oliver Friis Dorph

Marius Jacobsen

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Kolding FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hobro
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Kolding FC

22

6

33

10

Hobro

22

-9

25

4

Hobro

7

7

36

6

Kolding FC

7

-9

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Autocentral Park
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Kolding, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Kolding FC

58%

Hobro

42%

1 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 15
6 Sút trúng đích 8
4 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 5
15 Đá phạt 1
20 Phá bóng 22
14 Phạm lỗi 15
0 Việt vị 4
509 Đường chuyền 371
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Kolding FC

2

Hobro

1

1 Bàn thua 2
1 Phạt đền 5

Cú sút

17 Tổng cú sút 15
8 Sút trúng đích 8
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Việt vị 4

Đường chuyền

509 Đường chuyền 371
424 Độ chính xác chuyền bóng 269
13 Đường chuyền quyết định 11
22 Tạt bóng 12
9 Độ chính xác tạt bóng 5
68 Chuyền dài 115
28 Độ chính xác chuyền dài 39

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 105
57 Tranh chấp thắng 48
18 Rê bóng 13
10 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 14
4 Cắt bóng 16
20 Phá bóng 22

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

146 Mất bóng 139

Kiểm soát bóng

Kolding FC

52%

Hobro

48%

3 Tổng cú sút 9
2 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2
16 Phá bóng 6
0 Việt vị 3
238 Đường chuyền 216
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

238 Đường chuyền 216
2 Đường chuyền quyết định 5
3 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 8
1 Cắt bóng 10
16 Phá bóng 6

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Kolding FC

64%

Hobro

36%

14 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 1
4 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
271 Đường chuyền 153
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Kolding FC

2

Hobro

1

Cú sút

14 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

271 Đường chuyền 153
9 Đường chuyền quyết định 6
19 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 6
4 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

79 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

7 5 42
2
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

7 7 37
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

7 2 37
4
Hobro

Hobro

7 7 36
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

7 -6 32
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

7 -15 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

7 10 57
2
AC Horsens

AC Horsens

7 10 47
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

7 -3 46
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

7 -3 45
5
Esbjerg

Esbjerg

7 -5 45
6
Kolding FC

Kolding FC

7 -9 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

4 1 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

4 5 7
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

3 -2 1
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

3 8 9
3
Esbjerg

Esbjerg

4 3 7
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

4 -1 5
5
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

3 2 7
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

4 -5 3
6
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

4 -4 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Lyngby

Lyngby

3 3 6
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

4 -3 5
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

4 -8 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 10
6
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 10
7
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
8
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
9
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
10
Soren Andreasen

Soren Andreasen

Hobro 8

+
-
×

Kolding FC

Đối đầu

Hobro

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Kolding FC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hobro
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.2
1.33
7.2
5.09
1.37
6.69
5
1.36
7
5
1.35
7
3.94
1.55
5.19
4.4
1.36
5.25
4.6
1.36
6.8
2
3.1
3.3
5
1.35
7
5.25
1.33
7
4.6
1.4
6.5
4.6
1.36
6.8
4.69
1.37
6.2
5.3
1.35
7.05
4.8
1.4
6.75

Chủ nhà

Đội khách

0 0.65
0 1.33
0 0.66
0 1.24
0 0.6
0 1.3
0 0.63
0 1.33
0 0.62
0 1.38
+0.25 0.76
-0.25 0.97
0 0.63
0 1.34
0 0.61
0 1.28
+0.5 0.95
-0.5 0.7
0 0.62
0 1.38
0 0.66
0 1.31
0 0.65
0 1.29
0 0.59
0 1.27

Xỉu

Tài

U 2.5 0.41
O 2.5 1.88
U 2.5 0.41
O 2.5 1.93
U 2.5 0.37
O 2.5 2
U 2.5 0.4
O 2.5 1.85
U 2.5 0.66
O 2.5 1.05
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 2.5 0.43
O 2.5 1.81
U 2.5 0.75
O 2.5 0.91
U 2.5 0.39
O 2.5 1.8
U 2.5 0.41
O 2.5 1.81
U 2.5 0.42
O 2.5 1.5
U 2.5 0.43
O 2.5 1.81
U 2.5 0.44
O 2.5 1.78
U 2.5 0.45
O 2.5 1.69
U 2.5 0.43
O 2.5 1.7

Xỉu

Tài

U 12 1.06
O 12 0.76
U 12.5 0.53
O 12.5 1.37
U 12 1.3
O 12 0.6
U 10.5 0.97
O 10.5 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.