Marc Nielsen 62’

Valdemar Møller 68’

Sebastian Larsen 78’

Adam Andersson 78’

Sebastian Larsen 82’

31’ Mikkel Mouritz Jensen

70’ Cornelius Allen

78’ Sebastian Larsen

90’ Frederik Heiselberg

Tỷ lệ kèo

1

1.06

X

8.9

2

41

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aalborg

60%

Hillerod Fodbold

40%

8 Sút trúng đích 5

6

4

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
31’
Mikkel Mouritz Jensen

Mikkel Mouritz Jensen

Benjamin Hansen

35’
35’

Saman Jalaei

45’

Poul Kallsberg

Saman Jalaei

Nicklas Helenius

Kornelius Hansen

60’
Marc Nielsen

Marc Nielsen

62’
1-1
66’

Marinus Due Grandt

Nicklas Schmidt

Valdemar Møller

Valdemar Møller

68’
2-1
2-2
70’
Cornelius Allen

Cornelius Allen

Adam Andersson

Mikkel Kallesøe

73’
2-3
78’
Sebastian Larsen

Sebastian Larsen

Sebastian Larsen

78’
Adam Andersson

Adam Andersson

78’
3-2

Sebastian Larsen

82’

Alexander Hapnes

Mathias Kubel

82’
82’

M. Julø

Gregers Arndal-Lauritzen

88’

Lucas Bøje-Larsen

Mikkel Mouritz Jensen

S. Højer

88’
90’

Frederik Heiselberg

Phạt đền

Kết thúc trận đấu
3-3

Đối đầu

Xem tất cả
Aalborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hillerod Fodbold
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Aalborg

22

2

28

1

Aalborg

6

7

42

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Aalborg Portland Park
Sức chứa
13,800
Địa điểm
Aalborg, Denmark

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Aalborg

60%

Hillerod Fodbold

40%

1 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 12
8 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 4
1 Đá phạt 1
24 Phá bóng 24
14 Phạm lỗi 11
3 Việt vị 3
518 Đường chuyền 339
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Aalborg

3

Hillerod Fodbold

3

3 Bàn thua 3
0 Phạt đền 1

Cú sút

10 Tổng cú sút 12
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
3 Việt vị 3

Đường chuyền

518 Đường chuyền 339
430 Độ chính xác chuyền bóng 252
5 Đường chuyền quyết định 6
21 Tạt bóng 12
4 Độ chính xác tạt bóng 1
102 Chuyền dài 99
38 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

89 Tranh chấp 89
45 Tranh chấp thắng 44
10 Rê bóng 10
2 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 11
12 Cắt bóng 15
24 Phá bóng 24

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 11
11 Bị phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

142 Mất bóng 146

Kiểm soát bóng

Aalborg

62%

Hillerod Fodbold

38%

2 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 3
7 Phá bóng 7
3 Việt vị 2
262 Đường chuyền 161
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Aalborg

0

Hillerod Fodbold

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Việt vị 2

Đường chuyền

262 Đường chuyền 161
1 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 6
7 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 71

Kiểm soát bóng

Aalborg

58%

Hillerod Fodbold

42%

7 Tổng cú sút 5
6 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0
17 Phá bóng 17
0 Việt vị 1
245 Đường chuyền 177
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Aalborg

3

Hillerod Fodbold

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

245 Đường chuyền 177
4 Đường chuyền quyết định 3
14 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 5
8 Cắt bóng 9
17 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

6 7 42
2
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

6 7 36
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

6 2 36
4
Hobro

Hobro

6 7 35
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

6 -6 31
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

6 -17 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

6 8 54
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

6 1 46
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

6 -1 45
4
AC Horsens

AC Horsens

6 6 44
5
Esbjerg

Esbjerg

6 -8 42
6
Kolding FC

Kolding FC

6 -6 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

3 3 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 5 6
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

2 -2 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

2 4 6
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 1 5
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
5
Esbjerg

Esbjerg

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

2 2 6
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -4 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 1 5
3
Lyngby

Lyngby

2 1 3
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -5 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
6
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
7
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 9
8
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
9
Marco Bruhn

Marco Bruhn

Hobro 8
10
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 8

Aalborg

Đối đầu

Hillerod Fodbold

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Aalborg
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hillerod Fodbold
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.06
8.9
41
1.22
4.99
23.88
1.08
8
126
1.06
8.9
41
1.12
5.55
61.14
2.1
3.25
3
1.1
5.5
95
1.08
7.5
67
1.06
8.9
41
1.07
7.5
101
1.09
6.5
45
1.1
5.5
95
1.07
6.3
60
1.11
7
23
1.11
6.25
75

Chủ nhà

Đội khách

0 0.98
0 0.92
0 1.07
0 0.76
0 1
0 0.8
0 0.97
0 0.91
0 1.11
0 0.8
+0.5 1.1
-0.5 0.67
0 0.97
0 0.91
0 1
0 0.79
+0.5 1.05
-0.5 0.65
0 1.09
0 0.81
0 1.09
0 0.81
0 0.96
0 0.94
0 0.89
0 0.85

Xỉu

Tài

U 5.5 0.2
O 5.5 3.33
U 5.5 0.24
O 5.5 3.09
U 5.5 0.2
O 5.5 3.4
U 5.5 0.21
O 5.5 3.03
U 5.5 0.37
O 5.5 1.77
U 2.5 1.25
O 2.5 0.53
U 5.5 0.25
O 5.5 2.85
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 5.5 0.17
O 5.5 2.9
U 5.5 0.27
O 5.5 2.6
U 5.5 0.25
O 5.5 2.4
U 5.5 0.25
O 5.5 2.94
U 5.5 0.26
O 5.5 2.77
U 5.5 0.3
O 5.5 2.5
U 5.5 0.25
O 5.5 2.7

Xỉu

Tài

U 8.5 1
O 8.5 1.21
U 10.5 0.9
O 10.5 0.8
U 9.5 0.63
O 9.5 1.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.