Berzan Kücükylidiz

Berzan Kücükylidiz

Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

0 Theo dõi

Thông tin chung

Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

hợp đồng hết hạn vào Jun 29, 2026

Quốc tịch

Denmark

Ngày sinh

03/10/2000 (26y)

Chiều cao

--

Số áo

20

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€250K

Điểm số trung bình

5.4

6.36

1-2

6.92

2-0

6.08

1-3

6.47

0-0

7.01

0-0

6.43

1-1

7.13

1-0

7.8

2-2

0

0-1

0

3-3

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Điểm mạnh

Chuyền bóng

Tổ chức lối chơi

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Sự điềm tĩnh

MC

Giá thị trường

Hiện tại (2025/06/15)

€250K

Cao nhất (2024/12/08)

€250K

Đội bóng

03/05

1 - 2

61’

0

0

-

6.4

25/04

2 - 0

22’

0

0

-

6.9

21/04

1 - 3

14’

0

0

-

6.1

17/04

0 - 0

28’

0

0

6.5

11/04

0 - 0

26’

0

0

-

7

03/04

1 - 1

20’

0

0

-

6.4

21/03

1 - 0

24’

0

0

-

7.1

15/03

2 - 2

27’

1

0

-

7.8

07/03

0 - 1

-

0

0

-

0

27/02

3 - 3

-

0

0

-

0

Hillerod Fodbold

5.4

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

10

Trận đá chính

10

Số phút trung bình mỗi trận

22.2

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

222

Cú sút mỗi trận

0.4

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

10.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.9

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.8

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

0.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.1

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.4

Bị phạm lỗi mỗi trận

1

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu