4 1

Kết thúc

Kristian Kirkegaard 9’

Kristian Kirkegaard 11’

Adrian Justinussen 50’

Julius Madsen 62’

7’ Muamer Brajanac

Tỷ lệ kèo

1

1.09

X

9.09

2

30.11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AC Horsens

44%

Esbjerg

56%

5 Sút trúng đích 6

3

9

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
7’
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Kristian Kirkegaard

Kristian Kirkegaard

9’
1-1
Kristian Kirkegaard

Kristian Kirkegaard

11’
2-1
39’

John Kolawole

Peter Bjur

Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

50’
3-1
57’

Waylon Renecke

Julius Madsen

Julius Madsen

62’
4-1

Ivan Milićević

Yamirou Ouorou

63’
68’

Jonathan Roland Foss

Anton Skipper

Andreas Bruus

Julius Madsen

73’
77’

Jonas Heinze Bennedsgaard

Mikail Maden

Alagie Saine

Victor Pálsson

85’
Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
AC Horsens
11 Trận thắng 37%
9 Trận hoà 30%
Esbjerg
10 Trận thắng 33%
Esbjerg

2 - 1

AC Horsens
AC Horsens

1 - 0

Esbjerg
Esbjerg

0 - 1

AC Horsens
AC Horsens

3 - 2

Esbjerg
AC Horsens

2 - 1

Esbjerg
Esbjerg

0 - 1

AC Horsens
AC Horsens

0 - 0

Esbjerg
AC Horsens

0 - 0

Esbjerg
Esbjerg

0 - 0

AC Horsens
AC Horsens

2 - 0

Esbjerg
Esbjerg

1 - 2

AC Horsens
AC Horsens

2 - 2

Esbjerg
Esbjerg

1 - 1

AC Horsens
AC Horsens

1 - 1

Esbjerg
Esbjerg

1 - 0

AC Horsens
AC Horsens

1 - 2

Esbjerg
Esbjerg

2 - 0

AC Horsens
AC Horsens

1 - 2

Esbjerg
AC Horsens

3 - 2

Esbjerg
Esbjerg

1 - 1

AC Horsens
AC Horsens

1 - 3

Esbjerg
Esbjerg

0 - 1

AC Horsens
Esbjerg

1 - 1

AC Horsens
AC Horsens

1 - 2

Esbjerg
AC Horsens

1 - 0

Esbjerg
AC Horsens

2 - 1

Esbjerg
AC Horsens

0 - 7

Esbjerg
AC Horsens

1 - 2

Esbjerg
Esbjerg

1 - 0

AC Horsens
AC Horsens

0 - 0

Esbjerg

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Esbjerg

22

3

37

6

AC Horsens

22

2

30

4

AC Horsens

6

6

44

5

Esbjerg

6

-8

42

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AC Horsens

44%

Esbjerg

56%

1 Kiến tạo 1
7 Tổng cú sút 16
5 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 9
9 Đá phạt 8
48 Phá bóng 21
9 Phạm lỗi 9
2 Việt vị 1
388 Đường chuyền 463
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

AC Horsens

4

Esbjerg

1

1 Bàn thua 4

Cú sút

7 Tổng cú sút 16
6 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
2 Việt vị 1

Đường chuyền

388 Đường chuyền 463
314 Độ chính xác chuyền bóng 381
3 Đường chuyền quyết định 14
14 Tạt bóng 31
2 Độ chính xác tạt bóng 9
81 Chuyền dài 68
31 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

83 Tranh chấp 83
42 Tranh chấp thắng 41
12 Rê bóng 9
4 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 13
6 Cắt bóng 7
48 Phá bóng 21

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

115 Mất bóng 142

Kiểm soát bóng

AC Horsens

44%

Esbjerg

56%

3 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
17 Phá bóng 14
1 Việt vị 1
193 Đường chuyền 237

Bàn thắng

AC Horsens

2

Esbjerg

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

193 Đường chuyền 237
1 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

12 Tổng tắc bóng 7
5 Cắt bóng 4
17 Phá bóng 14

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

AC Horsens

44%

Esbjerg

56%

4 Tổng cú sút 11
3 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2
31 Phá bóng 7
1 Việt vị 0
195 Đường chuyền 226
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

AC Horsens

2

Esbjerg

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

195 Đường chuyền 226
2 Đường chuyền quyết định 9
6 Tạt bóng 19

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 3
31 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

6 7 42
2
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

6 7 36
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

6 2 36
4
Hobro

Hobro

6 7 35
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

6 -6 31
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

6 -17 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

6 8 54
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

6 1 46
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

6 -1 45
4
AC Horsens

AC Horsens

6 6 44
5
Esbjerg

Esbjerg

6 -8 42
6
Kolding FC

Kolding FC

6 -6 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

3 3 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 5 6
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

2 -2 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

2 4 6
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 1 5
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
5
Esbjerg

Esbjerg

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

2 2 6
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -4 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 1 5
3
Lyngby

Lyngby

2 1 3
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -5 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
6
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
7
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 9
8
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
9
Marco Bruhn

Marco Bruhn

Hobro 8
10
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 8

AC Horsens

Đối đầu

Esbjerg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AC Horsens
11 Trận thắng 37%
9 Trận hoà 30%
Esbjerg
10 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.09
9.09
30.11
1
41
151
1.05
11
26
1.06
8.8
36.68
1.01
51
91
1.05
7.8
45
2.3
3.35
2.8
1.01
151
151
1.06
8.6
27
1.01
15
61
1.01
29
60
1.05
7.9
45
1.05
8.6
27
1.06
11
22
2.45
3.35
2.8

Chủ nhà

Đội khách

0 1.25
0 0.64
0 1.35
0 0.57
0 1.36
0 0.61
0 1.37
0 0.63
+0.5 1.3
-0.5 0.55
0 1.21
0 0.53
0 1.24
0 0.63
+0.5 1.3
-0.5 0.5
0 1.36
0 0.63
0 1.36
0 0.63
0 1.36
0 0.61
0 0.8
0 0.97

Xỉu

Tài

U 5.5 0.25
O 5.5 2.98
U 5.5 0.07
O 5.5 8
U 5.5 0.08
O 5.5 4.54
U 5.5 0.12
O 5.5 3.93
U 2.5 6
O 2.5 0.06
U 5.5 0.11
O 5.5 5
U 2.5 0.85
O 2.5 0.85
U 5.5 0
O 5.5 3.9
U 5.5 0.2
O 5.5 3.35
U 5.5 0.17
O 5.5 3.1
U 5.5 0.08
O 5.5 6.25
U 5.5 0.14
O 5.5 4.16
U 5.5 0.15
O 5.5 4
U 2.5 0.84
O 2.5 0.93

Xỉu

Tài

U 12.5 0.44
O 12.5 1.62
U 12 1.05
O 12 0.7
U 12.5 1.45
O 12.5 0.5
U 12.5 1.13
O 12.5 0.66

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.