0 1

Kết thúc

20’ Martin Huldahl

Tỷ lệ kèo

1

30.85

X

5.48

2

1.17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Aarhus Fremad

69%

Hobro

31%

5 Sút trúng đích 3

5

3

0

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
20’
Martin Huldahl

Martin Huldahl

26’

Martin Huldahl

43’

Christian Enemark

45’

Mikkel Pedersen

Théo Hansen

Magnus Kaastrup

Elias Egerton

45’
65’

Soren Andreasen

Martin Huldahl

Magnus Kirchheiner

Frederik Grube

67’
70’

Zander Hyltoft

76’

Runar Hauge

Marco Bruhn

Carl Nygaard

Lucas Thorst Riisgaard

79’

Marcus Ryberg

Andreas Pisani

79’

Kasper Lunding

Simon Baekgaard

84’
90’

Oliver Friis Dorph

Zander Hyltoft

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Aarhus Fremad
5 Trận thắng 33%
5 Trận hoà 34%
Hobro
5 Trận thắng 33%
Aarhus Fremad

0 - 0

Hobro
Aarhus Fremad

2 - 0

Hobro
Aarhus Fremad

1 - 2

Hobro
Aarhus Fremad

3 - 0

Hobro
Aarhus Fremad

2 - 1

Hobro
Aarhus Fremad

1 - 1

Hobro
Aarhus Fremad

1 - 0

Hobro
Aarhus Fremad

2 - 0

Hobro
Aarhus Fremad

1 - 1

Hobro
Aarhus Fremad

2 - 2

Hobro
Aarhus Fremad

6 - 1

Hobro
Aarhus Fremad

3 - 3

Hobro
Aarhus Fremad

2 - 3

Hobro
Aarhus Fremad

2 - 0

Hobro
Aarhus Fremad

0 - 1

Hobro

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Aarhus Fremad

22

5

27

10

Hobro

22

-9

25

4

Hobro

6

7

35

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Aarhus Fremad

69%

Hobro

31%

0 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 3
8 Cú sút bị chặn 1
5 Phạt góc 3
13 Đá phạt 9
13 Phá bóng 44
9 Phạm lỗi 15
0 Việt vị 4
538 Đường chuyền 239
0 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Aarhus Fremad

0

Hobro

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 9
3 Sút trúng đích 3
8 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 4

Đường chuyền

538 Đường chuyền 239
439 Độ chính xác chuyền bóng 142
10 Đường chuyền quyết định 5
32 Tạt bóng 12
8 Độ chính xác tạt bóng 5
103 Chuyền dài 110
41 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

101 Tranh chấp 100
57 Tranh chấp thắng 43
28 Rê bóng 15
13 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 22
11 Cắt bóng 12
13 Phá bóng 44

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

174 Mất bóng 149

Kiểm soát bóng

Aarhus Fremad

70%

Hobro

30%

10 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0
7 Phá bóng 17
0 Việt vị 2
276 Đường chuyền 117
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Aarhus Fremad

0

Hobro

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 2
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

276 Đường chuyền 117
5 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 8
4 Cắt bóng 8
7 Phá bóng 17

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

80 Mất bóng 74

Kiểm soát bóng

Aarhus Fremad

66%

Hobro

34%

5 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
6 Phá bóng 19
0 Việt vị 2
197 Đường chuyền 103
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

197 Đường chuyền 103
3 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 13
5 Cắt bóng 3
6 Phá bóng 19

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

6 7 42
2
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

6 7 36
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

6 2 36
4
Hobro

Hobro

6 7 35
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

6 -6 31
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

6 -17 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

6 8 54
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

6 1 46
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

6 -1 45
4
AC Horsens

AC Horsens

6 6 44
5
Esbjerg

Esbjerg

6 -8 42
6
Kolding FC

Kolding FC

6 -6 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

3 3 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 5 6
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

2 -2 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

2 4 6
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 1 5
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
5
Esbjerg

Esbjerg

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

2 2 6
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -4 0
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -7 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 1 5
3
Lyngby

Lyngby

2 1 3
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -5 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
6
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
7
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 9
8
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
9
Marco Bruhn

Marco Bruhn

Hobro 8
10
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 8

Aarhus Fremad

Đối đầu

Hobro

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Aarhus Fremad
5 Trận thắng 33%
5 Trận hoà 34%
Hobro
5 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.85
5.48
1.17
501
19
1.02
31
16.5
1.01
76.81
5.61
1.12
51
10
1.02
92
5.4
1.11
1.97
3.35
3.4
46
5.8
1.13
60
6.2
1.08
176
9
1.04
100
11
1.01
98
5.5
1.1
60
6.2
1.08
24
6.5
1.14
2.05
3.45
3.4

Chủ nhà

Đội khách

0 0.43
0 1.79
0 0.37
0 2
+0.25 6.66
-0.25 0.03
0 0.38
0 2.08
+0.25 0.76
-0.25 0.95
0 0.32
0 1.9
0 0.38
0 1.98
+0.5 0.95
-0.5 0.7
0 0.38
0 2.08
0 0.42
0 1.92
-0.25 0.05
+0.25 5.85
+0.25 0.76
-0.25 1.01

Xỉu

Tài

U 1.5 0.22
O 1.5 3.27
U 1.5 0.22
O 1.5 3.15
U 1.5 0.01
O 1.5 6.66
U 1.5 0.21
O 1.5 2.74
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 1.5 0.12
O 1.5 4.76
U 2.5 0.91
O 2.5 0.8
U 1.5 0.03
O 1.5 3.4
U 1.5 0.22
O 1.5 3.05
U 1.5 0.02
O 1.5 8
U 1.5 0.15
O 1.5 4.16
U 1.5 0.17
O 1.5 3.7
U 1.5 0.21
O 1.5 3.22
U 2.5 0.94
O 2.5 0.83

Xỉu

Tài

U 10.5 1
O 10.5 0.72
U 10.5 0.67
O 10.5 0.98
U 8.5 1
O 8.5 0.72

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.