Mike Jensen 10’

33’ J. Adedeji

Tỷ lệ kèo

1

11.17

X

1.13

2

9.36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Herfolge Boldklub Koge

43%

Aalborg

57%

6 Sút trúng đích 6

2

8

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Mike Jensen

Mike Jensen

10’
1-0

Lukas Achton

Viktor Løvgren Sørensen

29’

Mike Jensen

32’
33’

J. Adedeji

Phạt đền

Erkan Semovski

Mads Westergren

35’
45’

Marc Nielsen

Cornelius Olsson

48’

Nóel Atli Arnórsson

49’

J. Adedeji

56’

William Thomsen

Mathias Kubel

70’

Adam Andersson

Andreas Maarup

Laurits Bust

77’
82’

Anders Abdull-Gaffar Haidar Noshe

J. Adedeji

Basem Alkhoudari

Alfred Gøthler

86’

Erkan Semovski

86’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Herfolge Boldklub Koge
1 Trận thắng 6%
3 Trận hoà 18%
Aalborg
13 Trận thắng 76%
Aalborg

2 - 1

Herfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub Koge

0 - 2

Aalborg
Herfolge Boldklub Koge

1 - 2

Aalborg
Aalborg

2 - 0

Herfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub Koge

0 - 3

Aalborg
Herfolge Boldklub Koge

1 - 2

Aalborg
Aalborg

1 - 0

Herfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub Koge

1 - 1

Aalborg
Herfolge Boldklub Koge

1 - 4

Aalborg
Aalborg

0 - 0

Herfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub Koge

0 - 3

Aalborg
Herfolge Boldklub Koge

0 - 5

Aalborg
Herfolge Boldklub Koge

2 - 4

Aalborg
Aalborg

3 - 0

Herfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub Koge

2 - 1

Aalborg
Aalborg

7 - 2

Herfolge Boldklub Koge
Herfolge Boldklub Koge

3 - 3

Aalborg

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Aalborg

22

2

28

1

Aalborg

7

6

42

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Herfolge Boldklub Koge

43%

Aalborg

57%

12 Tổng cú sút 18
6 Sút trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 6
2 Phạt góc 8
8 Đá phạt 1
36 Phá bóng 48
11 Phạm lỗi 9
2 Việt vị 2
355 Đường chuyền 462
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Herfolge Boldklub Koge

1

Aalborg

1

1 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 18
6 Sút trúng đích 6
2 Dội khung gỗ 2
1 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 2

Đường chuyền

355 Đường chuyền 462
279 Độ chính xác chuyền bóng 384
6 Đường chuyền quyết định 10
15 Tạt bóng 22
6 Độ chính xác tạt bóng 5
84 Chuyền dài 71
37 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
40 Tranh chấp thắng 45
13 Rê bóng 15
4 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 16
7 Cắt bóng 7
36 Phá bóng 48

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 9
8 Bị phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 131

Kiểm soát bóng

Herfolge Boldklub Koge

46%

Aalborg

54%

5 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 3
12 Phá bóng 24
1 Việt vị 1
171 Đường chuyền 214
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Herfolge Boldklub Koge

1

Aalborg

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

171 Đường chuyền 214
1 Đường chuyền quyết định 2
11 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 3
12 Phá bóng 24

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Herfolge Boldklub Koge

40%

Aalborg

60%

6 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 3
15 Phá bóng 20
1 Việt vị 1
182 Đường chuyền 245
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 2
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

182 Đường chuyền 245
4 Đường chuyền quyết định 6
5 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 12
4 Cắt bóng 4
15 Phá bóng 20

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 70

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

7 6 42
2
Hobro

Hobro

7 7 36
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

6 7 36
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

6 2 36
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

7 -6 32
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

7 -16 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

6 8 54
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

6 1 46
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

6 -1 45
4
AC Horsens

AC Horsens

6 6 44
5
Esbjerg

Esbjerg

6 -8 42
6
Kolding FC

Kolding FC

6 -6 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

4 2 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 5 6
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

3 -2 1
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

2 4 6
3
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 1 5
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
5
Esbjerg

Esbjerg

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

2 2 6
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

4 -6 3
6
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

4 -4 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 1 5
3
Lyngby

Lyngby

2 1 3
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -5 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 10
6
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
7
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
8
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 9
9
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
10
Soren Andreasen

Soren Andreasen

Hobro 8

Herfolge Boldklub Koge

Đối đầu

Aalborg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Herfolge Boldklub Koge
1 Trận thắng 6%
3 Trận hoà 18%
Aalborg
13 Trận thắng 76%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11.17
1.13
9.36
21
1.02
19
21
1.02
19.5
7.76
1.24
6.48
8
1.14
7.5
15
1.03
17
2.35
3.55
2.55
7
1.22
6
17
1.02
17
18
1.05
15
14
1.06
13
14
1.05
13
16.5
1.02
16.5
13.5
1.07
15.2
2.5
3.5
2.6

Chủ nhà

Đội khách

0 1.13
0 0.71
0 1.1
0 0.7
-0.25 0.02
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.25 8.33
0 0.8
0 0.93
0 0.93
0 0.93
0 1.08
0 0.73
+0.5 1.45
-0.5 0.45
-0.25 0.05
+0.25 6.66
0 0.95
0 0.95
+0.25 6.25
-0.25 0.04
0 0.86
0 0.9

Xỉu

Tài

U 2.5 0.23
O 2.5 3.23
U 2.5 0.07
O 2.5 7.75
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.26
O 2.5 2.39
U 2.5 0.15
O 2.5 3.4
U 2.75 0.05
O 2.75 7.69
U 2.5 1.05
O 2.5 0.67
U 2.5 0.05
O 2.5 3.1
U 2.5 0.24
O 2.5 2.85
U 2.5 0.06
O 2.5 5.4
U 2.5 0.07
O 2.5 6.66
U 2.5 0.03
O 2.5 7.69
U 2.5 0.05
O 2.5 6.65
U 2.75 0.92
O 2.75 0.84

Xỉu

Tài

U 10.5 0.72
O 10.5 1
U 9.5 0.5
O 9.5 1.25
U 11.5 0.75
O 11.5 0.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.