Frederik Heiselberg 79’

53’ Asbjorn Bondergaard

63’ Gustav Leone Fraulo

78’ Frederik Gytkjær

Tỷ lệ kèo

1

16.47

X

4.63

2

1.26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hillerod Fodbold

42%

Lyngby

58%

3 Sút trúng đích 8

7

8

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
+2 phút bù giờ
51’

Neil Pierre

0-1
53’
Asbjorn Bondergaard

Asbjorn Bondergaard

Sebastian Larsen

Lucas Bøje-Larsen

60’
0-2
63’
Gustav Leone Fraulo

Gustav Leone Fraulo

64’

Mihajlo Ivančević

Neil Pierre

68’

Mihajlo Ivančević

M. Julø

Tobias Arndal

68’
71’

Frederik Gytkjær

Asbjorn Bondergaard

Poul Kallsberg

Rezan Corlu

76’

Poul Kallsberg

77’
0-3
78’
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Frederik Heiselberg

Frederik Heiselberg

79’
1-3
84’

Frederik Gytkjær

87’

Magnus Warming

Gustav Leone Fraulo

+4 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Hillerod Fodbold
4 Trận thắng 36%
2 Trận hoà 19%
Lyngby
5 Trận thắng 45%
Hillerod Fodbold

1 - 2

Lyngby
Hillerod Fodbold

2 - 2

Lyngby
Hillerod Fodbold

1 - 0

Lyngby
Lyngby

1 - 2

Hillerod Fodbold
Lyngby

2 - 3

Hillerod Fodbold
Lyngby

0 - 3

Hillerod Fodbold
Lyngby

3 - 1

Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold

0 - 2

Lyngby
Lyngby

0 - 0

Hillerod Fodbold
Hillerod Fodbold

1 - 3

Lyngby
Hillerod Fodbold

1 - 3

Lyngby

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Lyngby

22

24

42

1

Lyngby

7

10

57

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hillerod Fodbold

42%

Lyngby

58%

1 Kiến tạo 2
12 Tổng cú sút 19
3 Sút trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 8
1 Đá phạt 1
30 Phá bóng 27
11 Phạm lỗi 16
5 Việt vị 4
370 Đường chuyền 531
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Hillerod Fodbold

1

Lyngby

3

3 Bàn thua 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 19
8 Sút trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
5 Việt vị 4

Đường chuyền

370 Đường chuyền 531
272 Độ chính xác chuyền bóng 422
8 Đường chuyền quyết định 14
24 Tạt bóng 16
7 Độ chính xác tạt bóng 4
99 Chuyền dài 85
44 Độ chính xác chuyền dài 15

Tranh chấp & rê bóng

91 Tranh chấp 91
48 Tranh chấp thắng 43
11 Rê bóng 11
4 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 11
11 Cắt bóng 14
30 Phá bóng 27

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 16
15 Bị phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

149 Mất bóng 148

Kiểm soát bóng

Hillerod Fodbold

41%

Lyngby

59%

7 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
19 Phá bóng 8
3 Việt vị 3
202 Đường chuyền 294

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 3

Đường chuyền

202 Đường chuyền 294
2 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
8 Cắt bóng 8
19 Phá bóng 8

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 91

Kiểm soát bóng

Hillerod Fodbold

43%

Lyngby

57%

6 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 2
11 Phá bóng 18
2 Việt vị 1
169 Đường chuyền 236
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Hillerod Fodbold

1

Lyngby

3

Cú sút

6 Tổng cú sút 12
6 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

169 Đường chuyền 236
3 Đường chuyền quyết định 9
16 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

22 24 42
2
Hvidovre IF

Hvidovre IF

22 11 39
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

22 4 37
4
Esbjerg

Esbjerg

22 3 37
5
Kolding FC

Kolding FC

22 6 33
6
AC Horsens

AC Horsens

22 2 30
7
Aalborg

Aalborg

22 2 28
8
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

22 -10 28
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

22 5 27
10
Hobro

Hobro

22 -9 25
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

22 -15 20
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

22 -23 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Aalborg

Aalborg

7 5 42
2
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

7 7 37
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

7 2 37
4
Hobro

Hobro

7 7 36
5
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

7 -6 32
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

7 -15 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

7 10 57
2
AC Horsens

AC Horsens

7 10 47
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

7 -3 46
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

7 -3 45
5
Esbjerg

Esbjerg

7 -5 45
6
Kolding FC

Kolding FC

7 -9 35

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

11 13 21
2
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 6 21
3
Esbjerg

Esbjerg

11 3 21
4
Kolding FC

Kolding FC

11 5 20
5
Aalborg

Aalborg

11 7 18
6
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 4 16
7
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 8 16
8
AC Horsens

AC Horsens

11 -2 15
9
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -2 14
10
Hobro

Hobro

11 -4 12
11
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 -10 10
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -7 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

4 5 10
2
Aalborg

Aalborg

4 1 7
3
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

4 5 7
4
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

3 -2 3
5
Hobro

Hobro

3 -2 1
6
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

3 -10 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lyngby

Lyngby

4 7 9
2
AC Horsens

AC Horsens

3 8 9
3
Esbjerg

Esbjerg

4 3 7
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

4 -1 5
5
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

3 0 4
6
Kolding FC

Kolding FC

3 -1 2

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hvidovre IF

Hvidovre IF

11 7 23
2
Lyngby

Lyngby

11 11 21
3
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

11 0 18
4
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

11 -2 16
5
Esbjerg

Esbjerg

11 0 16
6
AC Horsens

AC Horsens

11 4 15
7
Kolding FC

Kolding FC

11 1 13
8
Hobro

Hobro

11 -5 13
9
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

11 -3 11
10
Aalborg

Aalborg

11 -5 10
11
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

11 -13 6
12
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

11 -16 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hobro

Hobro

4 9 10
2
Aalborg

Aalborg

3 4 7
3
Herfolge Boldklub Koge

Herfolge Boldklub Koge

3 2 7
4
Aarhus Fremad

Aarhus Fremad

3 -3 3
5
Middelfart Boldklub

Middelfart Boldklub

4 -5 3
6
Boldklubben af 1893

Boldklubben af 1893

4 -4 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
AC Horsens

AC Horsens

4 2 8
2
Lyngby

Lyngby

3 3 6
3
Hillerod Fodbold

Hillerod Fodbold

4 -3 5
4
Hvidovre IF

Hvidovre IF

3 -2 1
5
Esbjerg

Esbjerg

3 -8 1
6
Kolding FC

Kolding FC

4 -8 0

Upgrade Play-offs

Relegation Playoffs

Degrade Team

Upgrade Team

Danish 1st Division Đội bóng G
1
Frederik Gytkjær

Frederik Gytkjær

Lyngby 12
2
Adrian Justinussen

Adrian Justinussen

AC Horsens 11
3
Kasper Andersen

Kasper Andersen

Aarhus Fremad 11
4
Nicklas Helenius

Nicklas Helenius

Aalborg 10
5
Muamer Brajanac

Muamer Brajanac

Esbjerg 10
6
Mikkel Wohlgemuth

Mikkel Wohlgemuth

Boldklubben af 1893 10
7
Kornelius Hansen

Kornelius Hansen

Aalborg 9
8
Alfred Gøthler

Alfred Gøthler

Herfolge Boldklub Koge 9
9
Casper Winther

Casper Winther

Lyngby 8
10
Soren Andreasen

Soren Andreasen

Hobro 8

+
-
×

Hillerod Fodbold

Đối đầu

Lyngby

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hillerod Fodbold
4 Trận thắng 36%
2 Trận hoà 19%
Lyngby
5 Trận thắng 45%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

16.47
4.63
1.26
401
51
1
26
19
1.01
100
26.45
1.01
91
34
1.01
200
9.5
1.01
3.2
3.45
2.05
151
81
1.01
60
11
1.01
71
15
1.01
100
27
1.01
250
9.4
1.01
60
11
1
13.4
4.69
1.27
3.05
3.45
2.25

Chủ nhà

Đội khách

0 1.24
0 0.65
0 2.3
0 0.32
-0.25 0.03
+0.25 6.66
0 1.26
0 0.69
-0.5 0.65
+0.5 1.1
0 1.08
0 0.69
0 1.24
0 0.63
-0.5 0.6
+0.5 1.1
0 1.26
0 0.69
0 1.23
0 0.71
-0.25 0.03
+0.25 6.65
-0.25 0.83
+0.25 0.93

Xỉu

Tài

U 4.5 0.23
O 4.5 3.25
U 4.5 0.11
O 4.5 5.6
U 4.5 0.03
O 4.5 6.66
U 4.5 0.18
O 4.5 3.14
U 2.5 0.73
O 2.5 0.91
U 4.75 0.01
O 4.75 11.11
U 2.5 0.8
O 2.5 0.91
U 4.5 0
O 4.5 3.9
U 4.5 0.22
O 4.5 3.05
U 4.5 0.02
O 4.5 8
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 3.5 0.72
O 3.5 1.19
U 4.5 0.04
O 4.5 7.1
U 2.5 0.87
O 2.5 0.9

Xỉu

Tài

U 14.5 0.66
O 14.5 1.1
U 13.5 0.58
O 13.5 1.13
U 12.5 1.15
O 12.5 0.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.