Tỷ lệ kèo
1
3.25
X
4
2
1.74
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả44%
56%
1
4
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảSerigne Fallou Diouf
Bartolomé Márquez López
Raoul Danzabe Sanda
Serigne Fallou Diouf
Adil Tahif
Abdulrasheed Umaru
Naif Al-Hadhrami
Salem Al Hajri
Jean-Eudes Aholou
Joao Pedro
Sebastian Soria
Ahmed Husham Ali Al Rawi
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
27/04
10:15
Qatar SC
Al Duhail
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
44%
56%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
42%
58%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Sadd |
21 | 25 | 42 | |
| 2 |
Al Shamal |
21 | 12 | 40 | |
| 3 |
Al Rayyan |
21 | 10 | 35 | |
| 4 |
Al-Gharafa |
21 | 0 | 35 | |
| 5 |
Al-Arabi SC |
21 | 0 | 32 | |
| 6 |
Al Duhail |
21 | 12 | 30 | |
| 7 |
Qatar SC |
21 | -3 | 29 | |
| 8 |
Al-Wakrah SC |
21 | 0 | 27 | |
| 9 |
Al-Ahli Doha |
21 | -11 | 23 | |
| 10 |
Al-Sailiya |
21 | -11 | 22 | |
| 11 |
Umm Salal |
21 | -17 | 20 | |
| 12 |
Al Shahaniya |
21 | -17 | 20 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Al Shamal |
11 | 8 | 21 | |
| 4 |
Al-Gharafa |
10 | 4 | 21 | |
| 1 |
Al-Sadd |
10 | 8 | 17 | |
| 3 |
Al Rayyan |
10 | 5 | 17 | |
| 7 |
Qatar SC |
10 | 0 | 17 | |
| 6 |
Al Duhail |
11 | 2 | 16 | |
| 5 |
Al-Arabi SC |
11 | -5 | 15 | |
| 12 |
Al Shahaniya |
11 | -1 | 13 | |
| 8 |
Al-Wakrah SC |
10 | -1 | 13 | |
| 10 |
Al-Sailiya |
11 | -4 | 13 | |
| 9 |
Al-Ahli Doha |
11 | -8 | 11 | |
| 11 |
Umm Salal |
10 | -10 | 11 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Sadd |
11 | 17 | 25 | |
| 2 |
Al Shamal |
10 | 4 | 19 | |
| 3 |
Al Rayyan |
11 | 5 | 18 | |
| 5 |
Al-Arabi SC |
10 | 5 | 17 | |
| 4 |
Al-Gharafa |
11 | -4 | 14 | |
| 8 |
Al-Wakrah SC |
11 | 1 | 14 | |
| 6 |
Al Duhail |
10 | 10 | 14 | |
| 7 |
Qatar SC |
11 | -3 | 12 | |
| 9 |
Al-Ahli Doha |
10 | -3 | 12 | |
| 10 |
Al-Sailiya |
10 | -7 | 9 | |
| 11 |
Umm Salal |
11 | -7 | 9 | |
| 12 |
Al Shahaniya |
10 | -16 | 7 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Róger Guedes |
|
20 |
| 2 |
Joao Pedro |
|
16 |
| 3 |
Akram Afif |
|
14 |
| 4 |
Roberto Firmino |
|
12 |
| 5 |
Rafa Mujica |
|
9 |
| 6 |
Krzysztof Piątek |
|
9 |
| 7 |
Pablo Sarabia |
|
9 |
| 8 |
Oussama Tannane |
|
8 |
| 9 |
Michel Vlap |
|
8 |
| 10 |
Baghdad Bounedjah |
|
8 |
Umm Salal
Đối đầu
Qatar SC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu