3 2

Kết thúc

Omid Ebrahimi 6’

Baghdad Bounedjah 45’+7

Alex Collado 59’

75’ Antonio Mance

83’ Yamaan Jarrar

Tỷ lệ kèo

1

1.04

X

9.2

2

31

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Shamal

56%

Umm Salal

44%

6 Sút trúng đích 3

5

4

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Omid Ebrahimi

Phạt đền

6’
37’

Michael Baidoo

Cristo González

Musab Kheder

44’
Baghdad Bounedjah

Baghdad Bounedjah

52’
2-0
58’

Antonio Mance

Abdou Diallo

Alex Collado

Alex Collado

59’
3-0

Magid Mohammed

Musab Kheder

63’

Pau Prim

Alex Collado

72’

Jeison Murillo

73’
3-1
75’
Antonio Mance

Antonio Mance

Adel Al Sulimane

Mohammed Almanai

76’
80’

Yamaan Jarrar

Jean Evrard Kouassi

3-2
83’
Yamaan Jarrar

Yamaan Jarrar

Pau Prim

90’
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Al Shamal
6 Trận thắng 20%
6 Trận hoà 20%
Umm Salal
18 Trận thắng 60%
Umm Salal

0 - 5

Al Shamal
Al Shamal

1 - 3

Umm Salal
Umm Salal

1 - 1

Al Shamal
Al Shamal

4 - 0

Umm Salal
Umm Salal

1 - 2

Al Shamal
Umm Salal

3 - 2

Al Shamal
Umm Salal

3 - 4

Al Shamal
Umm Salal

2 - 0

Al Shamal
Al Shamal

1 - 3

Umm Salal
Umm Salal

2 - 3

Al Shamal
Umm Salal

1 - 1

Al Shamal
Al Shamal

0 - 1

Umm Salal
Al Shamal

0 - 6

Umm Salal
Al Shamal

3 - 2

Umm Salal
Umm Salal

1 - 0

Al Shamal
Umm Salal

1 - 1

Al Shamal
Umm Salal

3 - 1

Al Shamal
Umm Salal

5 - 0

Al Shamal
Al Shamal

2 - 2

Umm Salal
Umm Salal

4 - 1

Al Shamal
Umm Salal

0 - 0

Al Shamal
Al Shamal

0 - 1

Umm Salal
Al Shamal

0 - 1

Umm Salal
Umm Salal

3 - 2

Al Shamal
Al Shamal

1 - 1

Umm Salal
Umm Salal

4 - 1

Al Shamal
Umm Salal

2 - 1

Al Shamal
Al Shamal

2 - 4

Umm Salal
Umm Salal

2 - 1

Al Shamal
Al Shamal

0 - 1

Umm Salal

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Al Shamal

22

11

40

12

Umm Salal

22

-19

20

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Al-Shamal SC Stadium
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Ash Shamal

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al Shamal

56%

Umm Salal

44%

2 Kiến tạo 2
15 Tổng cú sút 8
6 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2
5 Phạt góc 4
11 Đá phạt 3
18 Phá bóng 13
18 Phạm lỗi 12
2 Việt vị 3
434 Đường chuyền 331
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Al Shamal

3

Umm Salal

2

2 Bàn thua 3
1 Phạt đền 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Phản công nhanh 1
2 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 3

Đường chuyền

434 Đường chuyền 331
369 Độ chính xác chuyền bóng 279
11 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 15
1 Độ chính xác tạt bóng 3
92 Chuyền dài 52
52 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

88 Tranh chấp 88
45 Tranh chấp thắng 43
10 Rê bóng 14
5 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 10
8 Cắt bóng 15
18 Phá bóng 13

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 12
12 Bị phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

100 Mất bóng 101

Kiểm soát bóng

Al Shamal

65%

Umm Salal

35%

8 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 8
0 Việt vị 2
236 Đường chuyền 119
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Al Shamal

2

Umm Salal

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

236 Đường chuyền 119
5 Đường chuyền quyết định 2
3 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
1 Cắt bóng 10
6 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

41 Mất bóng 32

Kiểm soát bóng

Al Shamal

47%

Umm Salal

53%

6 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 5
2 Việt vị 1
193 Đường chuyền 209
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Al Shamal

1

Umm Salal

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

193 Đường chuyền 209
5 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 5
13 Phá bóng 5

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 66

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

22 26 45
2
Al Shamal

Al Shamal

22 11 40
3
Al Rayyan

Al Rayyan

22 14 38
4
Al-Gharafa

Al-Gharafa

22 0 36
5
Al Duhail

Al Duhail

22 13 33
6
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

22 -4 32
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

22 2 30
8
Qatar SC

Qatar SC

22 -4 29
9
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

22 -9 26
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

22 -13 22
11
Al Shahaniya

Al Shahaniya

22 -17 21
12
Umm Salal

Umm Salal

22 -19 20

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 4 22
2
Al Shamal

Al Shamal

11 8 21
3
Al-Sadd

Al-Sadd

11 9 20
4
Al Rayyan

Al Rayyan

11 9 20
5
Qatar SC

Qatar SC

11 -1 17
6
Al Duhail

Al Duhail

11 2 16
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 16
8
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 -5 15
9
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -4 13
10
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -1 13
11
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -8 11
12
Umm Salal

Umm Salal

11 -12 11

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

11 17 25
2
Al Shamal

Al Shamal

11 3 19
3
Al Rayyan

Al Rayyan

11 5 18
4
Al Duhail

Al Duhail

11 11 17
5
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 1 17
6
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -1 15
7
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 -4 14
8
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 14
9
Qatar SC

Qatar SC

11 -3 12
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -9 9
11
Umm Salal

Umm Salal

11 -7 9
12
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -16 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Qatar Stars League Đội bóng G
1
Róger Guedes

Róger Guedes

Al Rayyan 21
2
Joao Pedro

Joao Pedro

Qatar SC 16
3
Akram Afif

Akram Afif

Al-Sadd 15
4
Roberto Firmino

Roberto Firmino

Al-Sadd 13
5
Oussama Tannane

Oussama Tannane

Umm Salal 9
6
Michel Vlap

Michel Vlap

Al-Ahli Doha 9
7
Rafa Mujica

Rafa Mujica

Al-Sadd 9
8
Krzysztof Piątek

Krzysztof Piątek

Al Duhail 9
9
Baghdad Bounedjah

Baghdad Bounedjah

Al Shamal 9
10
Pablo Sarabia

Pablo Sarabia

Al-Arabi SC 9

Al Shamal

Đối đầu

Umm Salal

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Shamal
6 Trận thắng 20%
6 Trận hoà 20%
Umm Salal
18 Trận thắng 60%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.04
9.2
31
1.27
5.12
12.71
1.6
3.95
3.9
1.06
10
51
1.05
8.5
31
1.07
6.85
100
1.01
11
56
1.06
6.9
150
1.56
4.13
4.13
1.57
4.1
4.5
1.01
56
151
1.05
8.5
31
1.06
7.5
111
1.07
9.5
100
1.06
6.8
150
1.05
6.1
105
1.06
11
19.6
1.06
7
150

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.04
-0.25 2.56
0 0.64
0 1.26
0 0.5
0 1.5
0 0.55
0 1.49
0 0.67
0 1.26
+0.75 0.8
-0.75 0.98
+0.75 0.81
-0.75 0.98
0 0.61
0 1.37
0 0.46
0 1.57
0 0.68
0 1.25
0 0.66
0 1.28
0 0.62
0 1.35
0 0.58
0 1.14

Xỉu

Tài

U 5.5 0.25
O 5.5 2.7
U 5.5 0.23
O 5.5 3.17
U 3.25 0.75
O 3.25 0.95
U 5.5 0.25
O 5.5 2.8
U 5.5 0.29
O 5.5 2.32
U 5.5 0.35
O 5.5 1.88
U 2.5 4
O 2.5 0.11
U 5.5 0.2
O 5.5 3.33
U 3.25 0.76
O 3.25 0.96
U 2.5 1.5
O 2.5 0.44
U 5.5 0.25
O 5.5 2.1
U 5.5 0.38
O 5.5 1.89
U 5.5 0.27
O 5.5 2.15
U 5.5 0.2
O 5.5 3.33
U 5.5 0.2
O 5.5 3.12
U 5.5 0.31
O 5.5 2.32
U 5.5 0.16
O 5.5 3.19

Xỉu

Tài

U 9.5 0.72
O 9.5 1
U 7.5 0.88
O 7.5 0.83
U 8.5 0.66
O 8.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.