Oussama Tannane 69’

5’ Islam Yassine

48’ Michel Vlap

57’ Julian Draxler

Tỷ lệ kèo

1

30.6

X

9.5

2

1.09

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Umm Salal

54%

Al-Ahli Doha

46%

2 Sút trúng đích 3

6

3

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
5’
Islam Yassine

Islam Yassine

Michael Baidoo

13’
43’

Islam Yassine

Abdulrahman Faiz Al Rashidi

43’

Oussama Tannane

43’

Edidiong Ekpo Udosen

47’
0-2
48’
Michel Vlap

Michel Vlap

0-3
57’
Julian Draxler

Julian Draxler

Adil Tahif

Abdou Diallo

58’

Jean Evrard Kouassi

Antonio Mance

58’

Salem Al Hajri

Ahmed El Sayed

58’
68’

Sekou Oumar Yansané

Julian Draxler

Oussama Tannane

Oussama Tannane

69’
1-3

Abdalaziz Al Hasia

Edidiong Ekpo Udosen

77’

Naïm Laidouni

78’

Meshaal Al Shammari

Yamaan Jarrar

80’
86’

Talal Al Shila

Hamad Mansour

86’

Ayoub Amraoui

Erik Expósito

86’

Hilal Mohammed

Islam Yassine

89’

Younis Hussein Abdelrahman

Suhaib Gannan

93’

Marwan Badredlin

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Umm Salal
9 Trận thắng 30%
11 Trận hoà 37%
Al-Ahli Doha
10 Trận thắng 33%
Al-Ahli Doha

2 - 4

Umm Salal
Al-Ahli Doha

0 - 3

Umm Salal
Al-Ahli Doha

0 - 1

Umm Salal
Umm Salal

0 - 3

Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha

1 - 2

Umm Salal
Umm Salal

2 - 0

Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha

1 - 1

Umm Salal
Umm Salal

3 - 1

Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha

3 - 1

Umm Salal
Umm Salal

2 - 1

Al-Ahli Doha
Umm Salal

0 - 1

Al-Ahli Doha
Umm Salal

0 - 1

Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha

2 - 1

Umm Salal
Al-Ahli Doha

2 - 2

Umm Salal
Umm Salal

1 - 1

Al-Ahli Doha
Umm Salal

1 - 1

Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha

1 - 0

Umm Salal
Umm Salal

0 - 2

Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha

1 - 1

Umm Salal
Umm Salal

1 - 1

Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha

1 - 0

Umm Salal
Al-Ahli Doha

2 - 0

Umm Salal
Al-Ahli Doha

0 - 0

Umm Salal
Umm Salal

4 - 1

Al-Ahli Doha
Umm Salal

1 - 1

Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha

2 - 2

Umm Salal
Al-Ahli Doha

0 - 2

Umm Salal
Umm Salal

1 - 1

Al-Ahli Doha
Al-Ahli Doha

1 - 1

Umm Salal
Al-Ahli Doha

4 - 2

Umm Salal

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Al-Ahli Doha

22

-9

26

12

Umm Salal

22

-19

20

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Umm Salal

54%

Al-Ahli Doha

46%

1 Kiến tạo 1
14 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 3
6 Phạt góc 3
1 Đá phạt 1
12 Phá bóng 31
7 Phạm lỗi 10
4 Việt vị 2
397 Đường chuyền 363
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Umm Salal

1

Al-Ahli Doha

3

3 Bàn thua 1
0 Bàn từ đá phạt 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Phản công nhanh 3
1 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
4 Việt vị 2

Đường chuyền

397 Đường chuyền 363
339 Độ chính xác chuyền bóng 310
10 Đường chuyền quyết định 5
23 Tạt bóng 7
4 Độ chính xác tạt bóng 1
39 Chuyền dài 69
21 Độ chính xác chuyền dài 43

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
41 Tranh chấp thắng 44
15 Rê bóng 15
7 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 15
7 Cắt bóng 8
12 Phá bóng 31

Kỷ luật

7 Phạm lỗi 10
9 Bị phạm lỗi 7
4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

115 Mất bóng 94

Kiểm soát bóng

Umm Salal

40%

Al-Ahli Doha

60%

6 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2
7 Phá bóng 8
2 Việt vị 1
171 Đường chuyền 226
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Umm Salal

0

Al-Ahli Doha

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

171 Đường chuyền 226
4 Đường chuyền quyết định 4
11 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 10
5 Cắt bóng 2
7 Phá bóng 8

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 44

Kiểm soát bóng

Umm Salal

68%

Al-Ahli Doha

32%

7 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
6 Phá bóng 24
2 Việt vị 1
227 Đường chuyền 132
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Umm Salal

1

Al-Ahli Doha

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

227 Đường chuyền 132
7 Đường chuyền quyết định 2
13 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 6
2 Cắt bóng 4
6 Phá bóng 24

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

22 26 45
2
Al Shamal

Al Shamal

22 11 40
3
Al Rayyan

Al Rayyan

22 14 38
4
Al-Gharafa

Al-Gharafa

22 0 36
5
Al Duhail

Al Duhail

22 13 33
6
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

22 -4 32
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

22 2 30
8
Qatar SC

Qatar SC

22 -4 29
9
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

22 -9 26
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

22 -13 22
11
Al Shahaniya

Al Shahaniya

22 -17 21
12
Umm Salal

Umm Salal

22 -19 20

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 4 22
2
Al Shamal

Al Shamal

11 8 21
3
Al-Sadd

Al-Sadd

11 9 20
4
Al Rayyan

Al Rayyan

11 9 20
5
Qatar SC

Qatar SC

11 -1 17
6
Al Duhail

Al Duhail

11 2 16
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 16
8
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 -5 15
9
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -4 13
10
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -1 13
11
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -8 11
12
Umm Salal

Umm Salal

11 -12 11

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

11 17 25
2
Al Shamal

Al Shamal

11 3 19
3
Al Rayyan

Al Rayyan

11 5 18
4
Al Duhail

Al Duhail

11 11 17
5
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 1 17
6
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -1 15
7
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 -4 14
8
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 14
9
Qatar SC

Qatar SC

11 -3 12
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -9 9
11
Umm Salal

Umm Salal

11 -7 9
12
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -16 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Qatar Stars League Đội bóng G
1
Róger Guedes

Róger Guedes

Al Rayyan 21
2
Joao Pedro

Joao Pedro

Qatar SC 16
3
Akram Afif

Akram Afif

Al-Sadd 15
4
Roberto Firmino

Roberto Firmino

Al-Sadd 13
5
Oussama Tannane

Oussama Tannane

Umm Salal 9
6
Michel Vlap

Michel Vlap

Al-Ahli Doha 9
7
Rafa Mujica

Rafa Mujica

Al-Sadd 9
8
Krzysztof Piątek

Krzysztof Piątek

Al Duhail 9
9
Baghdad Bounedjah

Baghdad Bounedjah

Al Shamal 9
10
Pablo Sarabia

Pablo Sarabia

Al-Arabi SC 9

Umm Salal

Đối đầu

Al-Ahli Doha

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Umm Salal
9 Trận thắng 30%
11 Trận hoà 37%
Al-Ahli Doha
10 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.6
9.5
1.09
2.68
3.7
2.04
101
51
1
21
15
1.01
90.54
11.2
1.01
71
26
1.01
150
9.7
1.01
2.74
3.5
2.1
2.95
3.55
2.15
151
101
1.01
65
9.2
1.01
71
15
1.01
75
11
1.02
150
9.7
1.01
65
9.2
1
18.3
9.45
1.08
2.85
3.5
2.15

Chủ nhà

Đội khách

0 0.88
0 0.93
-0.25 0.85
+0.25 0.91
0 0.8
0 1
+0.25 5.26
-0.25 0.07
0 0.95
0 0.93
-0.25 0.88
+0.25 0.9
-0.25 0.82
+0.25 0.94
0 0.82
0 1.02
0 0.75
0 0.99
0 0.94
0 0.94
0 0.94
0 0.94
0 0.82
0 1.06
-0.25 0.8
+0.25 0.84

Xỉu

Tài

U 4.5 0.27
O 4.5 2.77
U 3.25 0.73
O 3.25 0.98
U 4.5 0.25
O 4.5 2.8
U 4.5 0.07
O 4.5 4.76
U 4.5 0.44
O 4.5 1.54
U 2.5 2.4
O 2.5 0.25
U 4.75 0.01
O 4.75 10
U 3 0.82
O 3 0.9
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 4.5 0.11
O 4.5 2.4
U 4.5 0.44
O 4.5 1.68
U 4.5 0.4
O 4.5 1.65
U 4.5 0.02
O 4.5 9.09
U 4.5 0.05
O 4.5 5.88
U 4.5 0.03
O 4.5 6.65
U 3 0.81
O 3 0.84

Xỉu

Tài

U 8.5 0.3
O 8.5 2.4
U 9.5 0.63
O 9.5 1.1
U 11.5 0.9
O 11.5 0.83

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.