Ali Saoudi 24’
Joao Pedro 45’+3
Sebastian Soria 88’
21’ Róger Guedes
90’+7 Aleksandar Mitrović
90’+9 Rodrigo Moreno Machado
Tỷ lệ kèo
1
1.18
X
4.4
2
16
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả32%
68%
5
6
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Róger Guedes
Róger Guedes
Ali Saoudi
Mohammed Saleh
Joao Pedro
Nizar Mahmoud Al Rashdan
Bartolomé Márquez López
Presnel Kimpembe
Faïz Selemani
Presnel Kimpembe
Gabriel Pereira
Tiago Silva
Hazem Shehata
Sebastian Soria
Ibrahim Abdelhalim Masoud
Ahmed Al Minhali
Hazem Shehata
Abdullah Abdulsalam
Sebastian Soria
Franco Russo
Nizar Mahmoud Al Rashdan
Aleksandar Mitrović
Rodrigo Moreno Machado
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Qatar Sports Club Stadium |
|---|---|
|
|
20,000 |
|
|
Doha, Qatar |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
32%
68%
GOALS
3
3
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
23%
77%
GOALS
1%
2%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Sadd |
22 | 26 | 45 | |
| 2 |
Al Shamal |
22 | 11 | 40 | |
| 3 |
Al Rayyan |
22 | 14 | 38 | |
| 4 |
Al-Gharafa |
22 | 0 | 36 | |
| 5 |
Al Duhail |
22 | 13 | 33 | |
| 6 |
Al-Arabi SC |
22 | -4 | 32 | |
| 7 |
Al-Wakrah SC |
22 | 2 | 30 | |
| 8 |
Qatar SC |
22 | -4 | 29 | |
| 9 |
Al-Ahli Doha |
22 | -9 | 26 | |
| 10 |
Al-Sailiya |
22 | -13 | 22 | |
| 11 |
Al Shahaniya |
22 | -17 | 21 | |
| 12 |
Umm Salal |
22 | -19 | 20 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Al-Gharafa |
11 | 4 | 22 | |
| 2 |
Al Shamal |
11 | 8 | 21 | |
| 1 |
Al-Sadd |
11 | 9 | 20 | |
| 3 |
Al Rayyan |
11 | 9 | 20 | |
| 8 |
Qatar SC |
11 | -1 | 17 | |
| 7 |
Al-Wakrah SC |
11 | 1 | 16 | |
| 5 |
Al Duhail |
11 | 2 | 16 | |
| 6 |
Al-Arabi SC |
11 | -5 | 15 | |
| 10 |
Al-Sailiya |
11 | -4 | 13 | |
| 11 |
Al Shahaniya |
11 | -1 | 13 | |
| 9 |
Al-Ahli Doha |
11 | -8 | 11 | |
| 12 |
Umm Salal |
11 | -12 | 11 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Sadd |
11 | 17 | 25 | |
| 2 |
Al Shamal |
11 | 3 | 19 | |
| 3 |
Al Rayyan |
11 | 5 | 18 | |
| 5 |
Al Duhail |
11 | 11 | 17 | |
| 6 |
Al-Arabi SC |
11 | 1 | 17 | |
| 9 |
Al-Ahli Doha |
11 | -1 | 15 | |
| 7 |
Al-Wakrah SC |
11 | 1 | 14 | |
| 4 |
Al-Gharafa |
11 | -4 | 14 | |
| 8 |
Qatar SC |
11 | -3 | 12 | |
| 10 |
Al-Sailiya |
11 | -9 | 9 | |
| 12 |
Umm Salal |
11 | -7 | 9 | |
| 11 |
Al Shahaniya |
11 | -16 | 8 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Róger Guedes |
|
21 |
| 2 |
Joao Pedro |
|
16 |
| 3 |
Akram Afif |
|
15 |
| 4 |
Roberto Firmino |
|
13 |
| 5 |
Oussama Tannane |
|
9 |
| 6 |
Michel Vlap |
|
9 |
| 7 |
Rafa Mujica |
|
9 |
| 8 |
Krzysztof Piątek |
|
9 |
| 9 |
Baghdad Bounedjah |
|
9 |
| 10 |
Pablo Sarabia |
|
9 |
Qatar SC
Đối đầu
Al Rayyan
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu