Abdulrahman Faiz Al Rashidi 37’

Oussama Tannane 73’

18’ Yusuf Abdurisag

89’ Redouane Berkane

Tỷ lệ kèo

1

18.5

X

1.03

2

13.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Umm Salal

31%

Al-Wakrah SC

69%

4 Sút trúng đích 4

4

9

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
15’

Yusuf Abdurisag

Abdullah Ali Saei

0-1
18’
Yusuf Abdurisag

Yusuf Abdurisag

22’

Yusuf Abdurisag

Cristo González

32’
Abdulrahman Faiz Al Rashidi

Abdulrahman Faiz Al Rashidi

37’
1-1
+11 phút bù giờ
57’

Hamdy Fathy

Abdulrahman Faiz Al Rashidi

57’

Jean-Eudes Aholou

Salem Al Hajri

62’
65’

Murad Naji

Abdelkarim Hassan

72’

Omar Salah

Oussama Tannane

Oussama Tannane

73’
2-1

Michael Baidoo

Cristo González

77’
78’

Yusupha Njie

Lucas Veríssimo

Fares Said Gad Elsayed Amer

Ahmed El Sayed

85’

Louany Ashour

87’
2-2
89’
Redouane Berkane

Redouane Berkane

+11 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Umm Salal
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Wakrah SC
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Al-Wakrah SC

22

2

30

12

Umm Salal

22

-19

20

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Grand Hamad Stadium
Sức chứa
13,000
Địa điểm
Doha, Qatar

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Umm Salal

31%

Al-Wakrah SC

69%

1 Kiến tạo 2
9 Tổng cú sút 21
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 6
4 Phạt góc 9
3 Đá phạt 1
36 Phá bóng 11
12 Phạm lỗi 12
0 Việt vị 2
224 Đường chuyền 484
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Umm Salal

2

Al-Wakrah SC

2

2 Bàn thua 2
1 Bàn từ đá phạt 0

Cú sút

9 Tổng cú sút 21
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 2
3 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
0 Việt vị 2

Đường chuyền

224 Đường chuyền 484
139 Độ chính xác chuyền bóng 401
5 Đường chuyền quyết định 13
10 Tạt bóng 45
1 Độ chính xác tạt bóng 10
95 Chuyền dài 85
24 Độ chính xác chuyền dài 51

Tranh chấp & rê bóng

84 Tranh chấp 84
51 Tranh chấp thắng 33
12 Rê bóng 15
7 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 9
14 Cắt bóng 6
36 Phá bóng 11

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 12
11 Bị phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

134 Mất bóng 149

Kiểm soát bóng

Umm Salal

36%

Al-Wakrah SC

64%

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 8
0 Việt vị 1
122 Đường chuyền 218
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Umm Salal

1

Al-Wakrah SC

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

122 Đường chuyền 218
5 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
11 Cắt bóng 6
12 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Umm Salal

26%

Al-Wakrah SC

74%

3 Tổng cú sút 14
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 5
21 Phá bóng 3
0 Việt vị 1
104 Đường chuyền 264
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Umm Salal

1

Al-Wakrah SC

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 14
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

104 Đường chuyền 264
0 Đường chuyền quyết định 9
1 Tạt bóng 32

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 4
5 Cắt bóng 0
21 Phá bóng 3

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

22 26 45
2
Al Shamal

Al Shamal

22 11 40
3
Al Rayyan

Al Rayyan

22 14 38
4
Al-Gharafa

Al-Gharafa

22 0 36
5
Al Duhail

Al Duhail

22 13 33
6
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

22 -4 32
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

22 2 30
8
Qatar SC

Qatar SC

22 -4 29
9
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

22 -9 26
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

22 -13 22
11
Al Shahaniya

Al Shahaniya

22 -17 21
12
Umm Salal

Umm Salal

22 -19 20

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 4 22
2
Al Shamal

Al Shamal

11 8 21
3
Al-Sadd

Al-Sadd

11 9 20
4
Al Rayyan

Al Rayyan

11 9 20
5
Qatar SC

Qatar SC

11 -1 17
6
Al Duhail

Al Duhail

11 2 16
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 16
8
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 -5 15
9
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -4 13
10
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -1 13
11
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -8 11
12
Umm Salal

Umm Salal

11 -12 11

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

11 17 25
2
Al Shamal

Al Shamal

11 3 19
3
Al Rayyan

Al Rayyan

11 5 18
4
Al Duhail

Al Duhail

11 11 17
5
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 1 17
6
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -1 15
7
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 -4 14
8
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 14
9
Qatar SC

Qatar SC

11 -3 12
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -9 9
11
Umm Salal

Umm Salal

11 -7 9
12
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -16 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Qatar Stars League Đội bóng G
1
Róger Guedes

Róger Guedes

Al Rayyan 21
2
Joao Pedro

Joao Pedro

Qatar SC 16
3
Akram Afif

Akram Afif

Al-Sadd 15
4
Roberto Firmino

Roberto Firmino

Al-Sadd 13
5
Oussama Tannane

Oussama Tannane

Umm Salal 9
6
Michel Vlap

Michel Vlap

Al-Ahli Doha 9
7
Rafa Mujica

Rafa Mujica

Al-Sadd 9
8
Krzysztof Piątek

Krzysztof Piątek

Al Duhail 9
9
Baghdad Bounedjah

Baghdad Bounedjah

Al Shamal 9
10
Pablo Sarabia

Pablo Sarabia

Al-Arabi SC 9

+
-
×

Umm Salal

Đối đầu

Al-Wakrah SC

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Umm Salal
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al-Wakrah SC
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

18.5
1.03
13.5
10.15
1.24
5.84
3.4
3.8
1.73
19
1.04
13
20
1.01
16
1.29
3.74
20.19
3.4
3.6
1.83
24
1.04
10
3.35
3.8
1.76
71
1.01
46
1.16
5.2
23
20
1.06
12
13
1.22
5.5
24
1.04
10
1.18
4.38
20
10.2
1.22
5.9
22
1.04
11

Chủ nhà

Đội khách

0 1.63
0 0.51
0 1.73
0 0.45
0 2
0 0.37
-0.25 0.05
+0.25 5.88
-0.25 0.32
+0.25 2.27
-0.75 0.82
+0.75 0.96
-0.5 0.87
+0.5 0.89
-0.25 0.37
+0.25 2.1
-0.25 0.4
+0.25 1.77
0 2.32
0 0.31
0 2.22
0 0.33
-0.25 0.26
+0.25 2.63
-0.25 0.3
+0.25 2.01

Xỉu

Tài

U 4.5 0.04
O 4.5 6.25
U 4.5 0.24
O 4.5 3.03
U 3.25 0.69
O 3.25 1.04
U 4.5 0.07
O 4.5 8
U 4.5 0.01
O 4.5 6.66
U 3.5 0.54
O 3.5 1.26
U 2.5 1.2
O 2.5 0.55
U 4.5 0.04
O 4.5 5.55
U 3 0.93
O 3 0.79
U 2.5 1.4
O 2.5 0.5
U 3.5 0.3
O 3.5 2
U 4.5 0.27
O 4.5 2.55
U 4.5 0.2
O 4.5 2.8
U 4.5 0.03
O 4.5 5.88
U 4.5 0.12
O 4.5 4.16
U 4.5 0.25
O 4.5 2.7
U 4.5 0.05
O 4.5 5.86

Xỉu

Tài

U 13.5 0.72
O 13.5 1
U 10.5 0.53
O 10.5 1.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.