3 2

Kết thúc

Akram Afif 20’

Roberto Firmino 22’

Paulo Otávio 68’

65’ Baghdad Bounedjah

85’ Jeison Murillo

Tỷ lệ kèo

1

1.07

X

12.44

2

30.89

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Sadd

54%

Al Shamal

46%

6 Sút trúng đích 7

4

5

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Akram Afif

Akram Afif

20’
1-0
Roberto Firmino

Roberto Firmino

22’
2-0
30’

Mohamed Waad Al Bayati

+5 phút bù giờ
49’

Budusamid Bunase

Pedro Miguel Ró-Ró

50’
56’

Mohamed Rafik Omar

Mohamed Waad Al Bayati

56’

Michel Termanini

Naïm Sliti

2-1
65’
Baghdad Bounedjah

Baghdad Bounedjah

Paulo Otávio

Paulo Otávio

68’
3-1

Mohamed Camara

Paulo Otávio

73’

Abdullah Badr Al-Yazidi

Giovani

73’

Roberto Firmino

75’
77’

Pau Prim

Omid Ebrahimi

77’

Tamer Seyam

Musab Kheder

82’

Alex Collado

85’

Jeison Murillo

85’

Jeison Murillo

Phạt đền

Akram Afif

85’
88’

Adam Ounas

Jeison Murillo

89’

Michel Termanini

+6 phút bù giờ

Hashim Ali

Akram Afif

91’

Agustin soria

93’
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Sadd
18 Trận thắng 82%
1 Trận hoà 4%
Al Shamal
3 Trận thắng 14%
Al Shamal

0 - 3

Al-Sadd
Al-Sadd

1 - 0

Al Shamal
Al Shamal

2 - 1

Al-Sadd
Al Shamal

0 - 4

Al-Sadd
Al-Sadd

4 - 0

Al Shamal
Al Shamal

1 - 3

Al-Sadd
Al-Sadd

1 - 2

Al Shamal
Al Shamal

1 - 5

Al-Sadd
Al-Sadd

7 - 2

Al Shamal
Al-Sadd

2 - 0

Al Shamal
Al Shamal

2 - 2

Al-Sadd
Al-Sadd

5 - 1

Al Shamal
Al-Sadd

5 - 0

Al Shamal
Al Shamal

0 - 2

Al-Sadd
Al-Sadd

2 - 0

Al Shamal
Al Shamal

1 - 2

Al-Sadd
Al-Sadd

0 - 3

Al Shamal
Al Shamal

0 - 1

Al-Sadd
Al Shamal

0 - 1

Al-Sadd
Al-Sadd

3 - 0

Al Shamal
Al-Sadd

2 - 1

Al Shamal
Al Shamal

1 - 2

Al-Sadd

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Al-Sadd

22

26

45

2

Al Shamal

22

11

40

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al-Sadd

54%

Al Shamal

46%

3 Kiến tạo 1
13 Tổng cú sút 17
6 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 5
9 Đá phạt 12
17 Phá bóng 22
12 Phạm lỗi 9
3 Việt vị 3
393 Đường chuyền 329
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Al-Sadd

3

Al Shamal

2

2 Bàn thua 3
0 Phạt đền 1

Cú sút

13 Tổng cú sút 17
7 Sút trúng đích 7
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

4 Phản công nhanh 4
3 Cú sút phản công nhanh 3
1 Bàn từ phản công nhanh 1
3 Việt vị 3

Đường chuyền

393 Đường chuyền 329
327 Độ chính xác chuyền bóng 274
11 Đường chuyền quyết định 11
13 Tạt bóng 12
3 Độ chính xác tạt bóng 2
69 Chuyền dài 68
40 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

83 Tranh chấp 83
42 Tranh chấp thắng 41
22 Rê bóng 17
9 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 14
5 Cắt bóng 10
17 Phá bóng 22

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 12
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

115 Mất bóng 97

Kiểm soát bóng

Al-Sadd

54%

Al Shamal

46%

7 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 3
1 Cú sút bị chặn 3
10 Phá bóng 12
2 Việt vị 3
208 Đường chuyền 172
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Sadd

2

Al Shamal

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

208 Đường chuyền 172
6 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 9
4 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Al-Sadd

54%

Al Shamal

46%

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 11
1 Việt vị 0
181 Đường chuyền 156
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Al-Sadd

1

Al Shamal

2

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

181 Đường chuyền 156
5 Đường chuyền quyết định 4
7 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 3
3 Cắt bóng 7
11 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

52 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

22 26 45
2
Al Shamal

Al Shamal

22 11 40
3
Al Rayyan

Al Rayyan

22 14 38
4
Al-Gharafa

Al-Gharafa

22 0 36
5
Al Duhail

Al Duhail

22 13 33
6
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

22 -4 32
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

22 2 30
8
Qatar SC

Qatar SC

22 -4 29
9
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

22 -9 26
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

22 -13 22
11
Al Shahaniya

Al Shahaniya

22 -17 21
12
Umm Salal

Umm Salal

22 -19 20

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 4 22
2
Al Shamal

Al Shamal

11 8 21
3
Al-Sadd

Al-Sadd

11 9 20
4
Al Rayyan

Al Rayyan

11 9 20
5
Qatar SC

Qatar SC

11 -1 17
6
Al Duhail

Al Duhail

11 2 16
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 16
8
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 -5 15
9
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -4 13
10
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -1 13
11
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -8 11
12
Umm Salal

Umm Salal

11 -12 11

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

11 17 25
2
Al Shamal

Al Shamal

11 3 19
3
Al Rayyan

Al Rayyan

11 5 18
4
Al Duhail

Al Duhail

11 11 17
5
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 1 17
6
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -1 15
7
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 -4 14
8
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 14
9
Qatar SC

Qatar SC

11 -3 12
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -9 9
11
Umm Salal

Umm Salal

11 -7 9
12
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -16 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Qatar Stars League Đội bóng G
1
Róger Guedes

Róger Guedes

Al Rayyan 21
2
Joao Pedro

Joao Pedro

Qatar SC 16
3
Akram Afif

Akram Afif

Al-Sadd 15
4
Roberto Firmino

Roberto Firmino

Al-Sadd 13
5
Oussama Tannane

Oussama Tannane

Umm Salal 9
6
Michel Vlap

Michel Vlap

Al-Ahli Doha 9
7
Rafa Mujica

Rafa Mujica

Al-Sadd 9
8
Krzysztof Piątek

Krzysztof Piątek

Al Duhail 9
9
Baghdad Bounedjah

Baghdad Bounedjah

Al Shamal 9
10
Pablo Sarabia

Pablo Sarabia

Al-Arabi SC 9

+
-
×

Al-Sadd

Đối đầu

Al Shamal

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al-Sadd
18 Trận thắng 82%
1 Trận hoà 4%
Al Shamal
3 Trận thắng 14%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.07
12.44
30.89
1.01
10
450
1.02
19
101
1.01
13.5
26
1.04
11.78
100
1.01
11
56
1.03
8.4
150
1.48
4.45
4.4
1.55
4.6
4.4
1.03
13
126
1.04
6.5
125
1.04
9
151
1.04
11
100
1.02
8.8
150
1.04
6.5
125
1.06
11.4
19.7
1.55
4.4
4.4

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.19
-0.25 0.34
+1 0.84
-1 0.92
0 0.26
0 2.7
0 0.24
0 2.77
0 0.29
0 2.43
+1 0.82
-1 0.96
+1 0.87
-1 0.89
+0.25 1.32
-0.25 0.46
+0.25 1.6
-0.25 0.45
0 0.29
0 2.43
0 0.36
0 2.08
0 0.28
0 2.38
+1 0.8
-1 0.84

Xỉu

Tài

U 5.5 0.24
O 5.5 2.91
U 5.75 0.15
O 5.75 3.4
U 5.5 0.15
O 5.5 4.5
U 5.5 0.15
O 5.5 3.44
U 5.5 0.41
O 5.5 1.61
U 2.5 2.9
O 2.5 0.2
U 5.5 0.13
O 5.5 3.7
U 3.5 0.79
O 3.5 0.93
U 2.5 2
O 2.5 0.33
U 5.5 0.01
O 5.5 3.3
U 5.5 0.42
O 5.5 1.73
U 5.5 0.45
O 5.5 1.4
U 5.5 0.15
O 5.5 3.44
U 5.5 0.16
O 5.5 3.57
U 5.5 0.13
O 5.5 4
U 3.5 0.88
O 3.5 0.77

Xỉu

Tài

U 9.5 0.28
O 9.5 2.5
U 9.5 1.15
O 9.5 0.61
U 9.5 0.97
O 9.5 0.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.