Pablo Sarabia 52’

Alexis Pérez 72’

34’ Róger Guedes

95’ Mohammed Saleh

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Arabi SC

58%

Al Rayyan

54%

4 Sút trúng đích 7

8

4

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Pablo Sarabia

13’
14’

Artur Jorge Torres Gomes Araújo Amorim

C. Contra

14’
15’

Ahmed Al Minhali

0-1
34’
Róger Guedes

Róger Guedes

Ahmed Fathy

Ahmed Doozandeh

45’
48’

Wesley

Pablo Sarabia

Pablo Sarabia

52’
1-1
66’

Abdalla Yousif

Jassem Gaber Abdulsallam

Alexis Pérez

Alexis Pérez

72’
2-1

Ahmed Fathy

73’
76’

Abdelaziz Hatem

Tiago Silva

81’
82’

Hazem Shehata

83’

André Fonseca Amaro

Kết thúc trận đấu
2-2

Pablo Sarabia

91’
2-2
95’
Mohammed Saleh

Mohammed Saleh

Abdullah Marafee

98’

Abdullah Marafee

99’

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Arabi SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Rayyan
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Al Rayyan

22

14

38

6

Al-Arabi SC

22

-4

32

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al-Arabi SC

58%

Al Rayyan

54%

10 Tổng cú sút 18
4 Sút trúng đích 7
2 Cú sút bị chặn 2
8 Phạt góc 4
20 Đá phạt 16
20 Phá bóng 31
404 Đường chuyền 406
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Al-Arabi SC

2

Al Rayyan

2

Cú sút

10 Tổng cú sút 18
7 Sút trúng đích 7
1 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

4 Phản công nhanh 2
4 Cú sút phản công nhanh 2
1 Bàn từ phản công nhanh 0

Đường chuyền

404 Đường chuyền 406
334 Độ chính xác chuyền bóng 342
6 Đường chuyền quyết định 15
28 Tạt bóng 20
6 Độ chính xác tạt bóng 7
85 Chuyền dài 69
34 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

20 Rê bóng 13
12 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 13
6 Cắt bóng 8
20 Phá bóng 31

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

121 Mất bóng 110

Kiểm soát bóng

Al-Arabi SC

54%

Al Rayyan

46%

3 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1
8 Phá bóng 15
230 Đường chuyền 189
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Arabi SC

0

Al Rayyan

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

230 Đường chuyền 189
1 Đường chuyền quyết định 8
10 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 6
8 Phá bóng 15

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

59 Mất bóng 50

Kiểm soát bóng

Al-Arabi SC

48%

Al Rayyan

52%

7 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
12 Phá bóng 16
174 Đường chuyền 217
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Al-Arabi SC

2

Al Rayyan

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

174 Đường chuyền 217
5 Đường chuyền quyết định 7
17 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 1
12 Phá bóng 16

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

62 Mất bóng 60

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

22 26 45
2
Al Shamal

Al Shamal

22 11 40
3
Al Rayyan

Al Rayyan

22 14 38
4
Al-Gharafa

Al-Gharafa

22 0 36
5
Al Duhail

Al Duhail

22 13 33
6
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

22 -4 32
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

22 2 30
8
Qatar SC

Qatar SC

22 -4 29
9
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

22 -9 26
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

22 -13 22
11
Al Shahaniya

Al Shahaniya

22 -17 21
12
Umm Salal

Umm Salal

22 -19 20

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 4 22
2
Al Shamal

Al Shamal

11 8 21
3
Al-Sadd

Al-Sadd

11 9 20
4
Al Rayyan

Al Rayyan

11 9 20
5
Qatar SC

Qatar SC

11 -1 17
6
Al Duhail

Al Duhail

11 2 16
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 16
8
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 -5 15
9
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -4 13
10
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -1 13
11
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -8 11
12
Umm Salal

Umm Salal

11 -12 11

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

11 17 25
2
Al Shamal

Al Shamal

11 3 19
3
Al Rayyan

Al Rayyan

11 5 18
4
Al Duhail

Al Duhail

11 11 17
5
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 1 17
6
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -1 15
7
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 -4 14
8
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 14
9
Qatar SC

Qatar SC

11 -3 12
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -9 9
11
Umm Salal

Umm Salal

11 -7 9
12
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -16 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Qatar Stars League Đội bóng G
1
Róger Guedes

Róger Guedes

Al Rayyan 21
2
Joao Pedro

Joao Pedro

Qatar SC 16
3
Akram Afif

Akram Afif

Al-Sadd 15
4
Roberto Firmino

Roberto Firmino

Al-Sadd 13
5
Oussama Tannane

Oussama Tannane

Umm Salal 9
6
Michel Vlap

Michel Vlap

Al-Ahli Doha 9
7
Rafa Mujica

Rafa Mujica

Al-Sadd 9
8
Krzysztof Piątek

Krzysztof Piątek

Al Duhail 9
9
Baghdad Bounedjah

Baghdad Bounedjah

Al Shamal 9
10
Pablo Sarabia

Pablo Sarabia

Al-Arabi SC 9

Al-Arabi SC

Đối đầu

Al Rayyan

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al-Arabi SC
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Al Rayyan
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.