Tỷ lệ kèo
1
1.3
X
5.1
2
5.8
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả66%
34%
5
5
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Rodrigo Moreno Machado
Rodrigo Moreno Machado
Róger Guedes
Gregore de Magalhães da Silva
Ahmed Al Minhali
Hazem Shehata
Adil Tahif
Tiago Silva
Rodrigo Moreno Machado
Yamaan Jarrar
Salem Al Hajri
Ahmed Alaaeldin
Aleksandar Mitrović
Diyab Taha
Adil Tahif
Ahmed Al Minhali
Ibrahim Mohammed Al-Hassan
Abdelaziz Hatem
Gabriel Pereira
Ali Afif
Abdalaziz Al Hasia
Róger Guedes
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 3
1 - 2
2 - 6
2 - 0
3 - 1
2 - 2
0 - 2
1 - 1
1 - 1
0 - 0
1 - 0
2 - 3
1 - 2
1 - 2
2 - 2
3 - 2
1 - 1
0 - 2
0 - 4
2 - 2
2 - 2
1 - 1
1 - 1
2 - 2
1 - 1
1 - 0
0 - 1
0 - 0
0 - 2
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Ahmed bin Ali Stadium |
|---|---|
|
|
45,032 |
|
|
Al Rayyan, Qatar |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
66%
34%
GOALS
3
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
72%
28%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Sadd |
22 | 26 | 45 | |
| 2 |
Al Shamal |
22 | 11 | 40 | |
| 3 |
Al Rayyan |
22 | 14 | 38 | |
| 4 |
Al-Gharafa |
22 | 0 | 36 | |
| 5 |
Al Duhail |
22 | 13 | 33 | |
| 6 |
Al-Arabi SC |
22 | -4 | 32 | |
| 7 |
Al-Wakrah SC |
22 | 2 | 30 | |
| 8 |
Qatar SC |
22 | -4 | 29 | |
| 9 |
Al-Ahli Doha |
22 | -9 | 26 | |
| 10 |
Al-Sailiya |
22 | -13 | 22 | |
| 11 |
Al Shahaniya |
22 | -17 | 21 | |
| 12 |
Umm Salal |
22 | -19 | 20 |
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
Al-Gharafa |
11 | 4 | 22 | |
| 2 |
Al Shamal |
11 | 8 | 21 | |
| 1 |
Al-Sadd |
11 | 9 | 20 | |
| 3 |
Al Rayyan |
11 | 9 | 20 | |
| 8 |
Qatar SC |
11 | -1 | 17 | |
| 7 |
Al-Wakrah SC |
11 | 1 | 16 | |
| 5 |
Al Duhail |
11 | 2 | 16 | |
| 6 |
Al-Arabi SC |
11 | -5 | 15 | |
| 10 |
Al-Sailiya |
11 | -4 | 13 | |
| 11 |
Al Shahaniya |
11 | -1 | 13 | |
| 9 |
Al-Ahli Doha |
11 | -8 | 11 | |
| 12 |
Umm Salal |
11 | -12 | 11 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al-Sadd |
11 | 17 | 25 | |
| 2 |
Al Shamal |
11 | 3 | 19 | |
| 3 |
Al Rayyan |
11 | 5 | 18 | |
| 5 |
Al Duhail |
11 | 11 | 17 | |
| 6 |
Al-Arabi SC |
11 | 1 | 17 | |
| 9 |
Al-Ahli Doha |
11 | -1 | 15 | |
| 7 |
Al-Wakrah SC |
11 | 1 | 14 | |
| 4 |
Al-Gharafa |
11 | -4 | 14 | |
| 8 |
Qatar SC |
11 | -3 | 12 | |
| 10 |
Al-Sailiya |
11 | -9 | 9 | |
| 12 |
Umm Salal |
11 | -7 | 9 | |
| 11 |
Al Shahaniya |
11 | -16 | 8 |
AFC Champions League Elite Playoff
AFC Champions League Elite League Stage
AFC Champions League 2 Group Stage
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Róger Guedes |
|
21 |
| 2 |
Joao Pedro |
|
16 |
| 3 |
Akram Afif |
|
15 |
| 4 |
Roberto Firmino |
|
13 |
| 5 |
Oussama Tannane |
|
9 |
| 6 |
Michel Vlap |
|
9 |
| 7 |
Rafa Mujica |
|
9 |
| 8 |
Krzysztof Piątek |
|
9 |
| 9 |
Baghdad Bounedjah |
|
9 |
| 10 |
Pablo Sarabia |
|
9 |
Al Rayyan
Đối đầu
Umm Salal
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu