24’ Cristo González

Tỷ lệ kèo

1

31

X

7.5

2

1.07

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Sailiya

55%

Umm Salal

45%

7 Sút trúng đích 2

3

6

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
24’
Cristo González

Cristo González

45’

Edidiong Ekpo Udosen

Moataz Bostami

48’

Abdulla Mahmoud Mahmoud

65’
67’

Fares Said Gad Elsayed Amer

Ahmed El Sayed

Ahmad Yaseen Haoot

Mason Holgate

68’
73’

Jean Evrard Kouassi

Antonio Mance

83’

Fares Said Gad Elsayed Amer

85’

Mahdi Al-Mejaba

Jean-Eudes Aholou

Yousef Zaid Anani

Moataz Bostami

86’
87’

Naïm Laidouni

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Sailiya
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Umm Salal
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

Al-Sailiya

22

-13

22

12

Umm Salal

22

-19

20

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Hamad bin Khalifa Stadium
Sức chứa
20,000
Địa điểm
Doha, Qatar

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al-Sailiya

55%

Umm Salal

45%

0 Kiến tạo 1
17 Tổng cú sút 13
7 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 5
3 Phạt góc 6
1 Đá phạt 1
21 Phá bóng 32
15 Phạm lỗi 18
2 Việt vị 1
363 Đường chuyền 287
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Al-Sailiya

0

Umm Salal

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

17 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

2 Phản công nhanh 2
2 Cú sút phản công nhanh 2
2 Việt vị 1

Đường chuyền

363 Đường chuyền 287
297 Độ chính xác chuyền bóng 209
15 Đường chuyền quyết định 9
20 Tạt bóng 20
3 Độ chính xác tạt bóng 7
76 Chuyền dài 91
39 Độ chính xác chuyền dài 41

Tranh chấp & rê bóng

102 Tranh chấp 102
49 Tranh chấp thắng 53
14 Rê bóng 12
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 18
6 Cắt bóng 8
21 Phá bóng 32

Kỷ luật

15 Phạm lỗi 18
18 Bị phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

132 Mất bóng 131

Kiểm soát bóng

Al-Sailiya

53%

Umm Salal

47%

7 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
7 Phá bóng 16
0 Việt vị 1
186 Đường chuyền 164
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Sailiya

0

Umm Salal

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

186 Đường chuyền 164
6 Đường chuyền quyết định 4
12 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
3 Cắt bóng 5
7 Phá bóng 16

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

Al-Sailiya

57%

Umm Salal

43%

10 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 16
2 Việt vị 0
177 Đường chuyền 124
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

10 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 0
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

177 Đường chuyền 124
9 Đường chuyền quyết định 4
9 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 1
13 Phá bóng 16

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

64 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

22 26 45
2
Al Shamal

Al Shamal

22 11 40
3
Al Rayyan

Al Rayyan

22 14 38
4
Al-Gharafa

Al-Gharafa

22 0 36
5
Al Duhail

Al Duhail

22 13 33
6
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

22 -4 32
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

22 2 30
8
Qatar SC

Qatar SC

22 -4 29
9
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

22 -9 26
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

22 -13 22
11
Al Shahaniya

Al Shahaniya

22 -17 21
12
Umm Salal

Umm Salal

22 -19 20

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 4 22
2
Al Shamal

Al Shamal

11 8 21
3
Al-Sadd

Al-Sadd

11 9 20
4
Al Rayyan

Al Rayyan

11 9 20
5
Qatar SC

Qatar SC

11 -1 17
6
Al Duhail

Al Duhail

11 2 16
7
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 16
8
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 -5 15
9
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -4 13
10
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -1 13
11
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -8 11
12
Umm Salal

Umm Salal

11 -12 11

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Sadd

Al-Sadd

11 17 25
2
Al Shamal

Al Shamal

11 3 19
3
Al Rayyan

Al Rayyan

11 5 18
4
Al Duhail

Al Duhail

11 11 17
5
Al-Arabi SC

Al-Arabi SC

11 1 17
6
Al-Ahli Doha

Al-Ahli Doha

11 -1 15
7
Al-Gharafa

Al-Gharafa

11 -4 14
8
Al-Wakrah SC

Al-Wakrah SC

11 1 14
9
Qatar SC

Qatar SC

11 -3 12
10
Al-Sailiya

Al-Sailiya

11 -9 9
11
Umm Salal

Umm Salal

11 -7 9
12
Al Shahaniya

Al Shahaniya

11 -16 8

AFC Champions League Elite Playoff

AFC Champions League Elite League Stage

AFC Champions League 2 Group Stage

Relegation Playoffs

Degrade Team

Qatar Stars League Đội bóng G
1
Róger Guedes

Róger Guedes

Al Rayyan 21
2
Joao Pedro

Joao Pedro

Qatar SC 16
3
Akram Afif

Akram Afif

Al-Sadd 15
4
Roberto Firmino

Roberto Firmino

Al-Sadd 13
5
Oussama Tannane

Oussama Tannane

Umm Salal 9
6
Michel Vlap

Michel Vlap

Al-Ahli Doha 9
7
Rafa Mujica

Rafa Mujica

Al-Sadd 9
8
Krzysztof Piątek

Krzysztof Piątek

Al Duhail 9
9
Baghdad Bounedjah

Baghdad Bounedjah

Al Shamal 9
10
Pablo Sarabia

Pablo Sarabia

Al-Arabi SC 9

Al-Sailiya

Đối đầu

Umm Salal

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al-Sailiya
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Umm Salal
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

31
7.5
1.07
30.8
5.62
1.18
25
5.3
1.1
51
8
1.08
31
7.5
1.07
60.16
5.53
1.12
29
6.5
1.08
89
5.4
1.11
2.55
3.55
2.2
61
7
1.08
31
7.5
1.07
91
6.5
1.08
80
6.25
1.1
98
5.6
1.1
55
5.8
1.07
23
7.2
1.11
51
6.5
1.08

Chủ nhà

Đội khách

0 0.98
0 0.92
0 0.79
0 1.04
0 1.06
0 0.73
0 0.85
0 0.95
0 0.97
0 0.91
0 0.86
0 1.02
-0.25 0.8
+0.25 0.98
-0.25 0.79
+0.25 0.97
0 0.97
0 0.91
0 0.86
0 0.86
0 0.86
0 1.02
0 0.8
0 1.08
0 0.97
0 0.91
0 0.75
0 0.9

Xỉu

Tài

U 1.5 0.28
O 1.5 2.5
U 1.5 0.22
O 1.5 3.21
U 1.75 0.15
O 1.75 3.4
U 1.5 0.22
O 1.5 3.15
U 1.5 0.27
O 1.5 2.43
U 1.5 0.4
O 1.5 1.67
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.23
O 1.5 3.03
U 2.75 0.92
O 2.75 0.8
U 2.5 1.15
O 2.5 0.62
U 1.5 0.23
O 1.5 2.3
U 1.5 0.3
O 1.5 2.35
U 1.5 0.22
O 1.5 2.4
U 1.5 0.23
O 1.5 3.03
U 1.5 0.25
O 1.5 2.7
U 1.5 0.29
O 1.5 2.43
U 1.5 0.26
O 1.5 2.25

Xỉu

Tài

U 10.5 0.44
O 10.5 1.62
U 10.5 0.85
O 10.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.